Trạng thái đề tài:
Lĩnh vực: Y dược
Hoạt động: Hội thi Sáng tạo Kỹ thuật
Năm: 2026
Ngày nộp đề tài: 02/08/2026
Thông tin nhóm tác giả
Tên tác giả / nhóm tác giả: Bùi Đức An Vinh, Nguyễn Đức Dũng, Trần Thanh Thái Nhân, Nguyễn Xuân Hùng, Đinh Trần Duy Duy, Lê Nguyên Phước, Võ Minh Tuệ
Đơn vị công tác của chủ nhiệm: Khoa Ngoại Lồng ngực Tim mạch, Bệnh viện Trung ương Huế
Địa chỉ cơ quan của chủ nhiệm: 16 Lê Lợi, phường Thuận Hoá, thành phố Huế
Tính mới, tính sáng tạo của giải pháp
Đây là nghiên cứu đầu tiên tại khu vực miền Trung – Tây Nguyên xây dựng được một công thức dự báo cỡ van nhân tạo từ dữ liệu chụp cắt lớp vi tính (MSCT) và kiểm chứng trên bệnh nhân được phẫu thuật thực tế tại Bệnh viện Trung ương Huế. Trước đây, các nghiên cứu trong và ngoài nước về vòng van động mạch chủ trên MSCT chủ yếu dừng lại ở mức mô tả đặc điểm hình thái hoặc phân tích tương quan giữa thông số hình ảnh học với cỡ van, mà chưa chuyển kết quả đó thành một công thức có thể sử dụng trực tiếp trong thực hành. Điểm khác biệt của đề tài là đi thêm một bước: từ mối tương quan quan sát được, xây dựng một mô hình hồi quy cụ thể, kiểm chứng độ phù hợp bằng các chỉ số thống kê rõ ràng (R², p), và chuyển thành một công cụ tra cứu thực dụng cho phẫu thuật viên. Tính sáng tạo của đề tài là chuyển dữ liệu hình ảnh học thành một công cụ định lượng dùng được ngay. Sản phẩm chính của đề tài là phương trình: Cỡ van nhân tạo dự kiến = 13,2 + 0,32 × Dmean trong đó Dmean là đường kính trung bình vòng van động mạch chủ đo trên MSCT (mm). Phương trình được rút ra từ mô hình hồi quy tuyến tính trên 40 bệnh nhân. Độ tin cậy thể hiện qua hệ số xác định R² = 0,46 (p < 0,001) ở mức trung bình – khá, công thức giải thích được gần một nửa sự khác biệt về cỡ van giữa các bệnh nhân, phù hợp để định hướng, hỗ trợ chuẩn bị van nhân tạo trước mổ. Kèm theo phương trình là một bảng quy đổi tra cứu nhanh, cho phép phẫu thuật viên đối chiếu trực tiếp giá trị Dmean với cỡ van gợi ý mà không cần thực hiện phép tính. Sản phẩm không đòi hỏi phần mềm chuyên dụng hay chi phí đầu tư thêm nên có thể chuyển giao ngay cho các cơ sở khác. Cách tiếp cận theo hướng y học chính xác, cá thể hóa cho từng người bệnh thay vì áp dụng kinh nghiệm chung hoặc công thức của quần thể nước ngoài, đồng thời chỉ điểm sớm các trường hợp vòng van nhỏ cần cân nhắc mở rộng vòng van động mạch chủ.
Khả năng ứng dụng
- Phương trình áp dụng trực tiếp trong thực hành lâm sàng tại các cơ sở có phẫu thuật tim và sẵn có MSCT: bệnh nhân được chụp MSCT trước mổ, đo đường kính trung bình vòng van và tra bảng quy đổi để dự kiến cỡ van, qua đó chuẩn hóa quy trình chuẩn bị tiền phẫu. Quy trình áp dụng gồm ba bước đơn giản: (1) chụp MSCT có cản quang trước mổ và tái tạo đúng mặt phẳng vòng van; (2) đo đường kính tối đa và tối thiểu để tính Dmean ; (3) thay Dmean vào phương trình hoặc tra bảng quy đổi để có cỡ van dự kiến. Toàn bộ quy trình mất thêm vài phút trên hình ảnh đã có sẵn và không phát sinh thủ thuật nào cho người bệnh. - Toàn bộ phương tiện (máy MSCT, phần mềm đọc hình ảnh mã nguồn mở) đều đã sẵn có, không cần đầu tư thêm, nên giải pháp có khả năng nhân rộng cho các bệnh viện tuyến tỉnh trong khu vực và mở ra hướng phát triển thành phần mềm hỗ trợ quyết định lâm sàng. Đối tượng hưởng lợi trực tiếp gồm ba nhóm. Đối với người bệnh, việc chuẩn bị đúng cỡ van từ trước mổ giúp rút ngắn thời gian phẫu thuật và giảm nguy cơ phải đặt van chưa tối ưu. Đối với phẫu thuật viên, đặc biệt là những người mới bắt đầu đảm nhận phẫu thuật thay van ĐMC, công thức đóng vai trò như một điểm tham chiếu khách quan, giảm bớt sự phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân tích lũy qua nhiều năm. Đối với cơ sở y tế, việc chuẩn hóa quy trình lựa chọn cỡ van góp phần giảm biến thiên kết quả điều trị giữa các kíp mổ và nâng cao chất lượng phẫu thuật tim mạch một cách đồng đều. Điều kiện áp dụng công thức tương đối đơn giản: cơ sở y tế cần có hệ thống MSCT với khả năng chụp đồng bộ điện tâm đồ và phần mềm hậu xử lý cho phép tái tạo đa mặt phẳng, đây là trang thiết bị hiện đã phổ biến tại các bệnh viện tuyến tỉnh trở lên. Người thực hiện đo đạc cần được hướng dẫn ngắn về cách xác định đúng mặt phẳng vòng van động mạch chủ, một kỹ năng có thể huấn luyện trong thời gian ngắn thông qua hình ảnh minh họa cụ thể của đề tài. Tóm tắt một số kết quả chính: nghiên cứu thực hiện trên 40 bệnh nhân phẫu thuật thay van động mạch chủ tại Bệnh viện Trung ương Huế, tuổi trung bình 58,7 ± 11,0, nam giới chiếm 82,5%. Vòng van ĐMC trên MSCT có dạng bầu dục rõ rệt với chỉ số lệch tâm trung bình 0,25 ± 0,11; đường kính trung bình (Dmean) đạt 26,72 ± 4,57 mm, đường kính suy từ chu vi (Dperim) 28,70 ± 5,41 mm và đường kính suy từ diện tích (Darea) 27,20 ± 4,75 mm. - Cả ba thông số đường kính vòng van đều tương quan thuận, có ý nghĩa thống kê với cỡ van nhân tạo được sử dụng trong mổ (p < 0,001), trong đó Dmean cho hệ số tương quan cao nhất (r = 0,68), tiếp theo là Darea (r = 0,66) và Dperim (r = 0,63). Trên cơ sở đó, Dmean được lựa chọn làm biến dự đoán để xây dựng phương trình hồi quy: Cỡ van dự kiến = 13,2 + 0,32 × Dmean (R² = 0,46; p < 0,001), cùng một bảng quy đổi tra cứu nhanh gồm sáu khoảng giá trị Dmean tương ứng các cỡ van từ 18 đến 27. - Khi đối chiếu công thức với cỡ van thực tế đã sử dụng trên chính 40 bệnh nhân, mô hình dự báo đúng cỡ van trong 42,5% trường hợp và lệch không quá một cỡ van thương mại trong 45,0–47,5% trường hợp. Về kết quả hậu phẫu, 85,0% bệnh nhân không có bất tương hợp van – bệnh nhân, không ghi nhận trường hợp bất tương hợp nặng, 72,5% có chênh áp trung bình qua van dưới 10 mmHg và không có tử vong nội viện.
Hiệu quả kinh tế xã hội
Hiệu quả kinh tế: Giảm chi phí do rút ngắn thời gian phẫu thuật, giảm sử dụng vật tư không phù hợp, hạn chế biến chứng sau mổ, giảm thời gian nằm viện, tối ưu hóa sử dụng nguồn lực trong cơ sở y tế, giảm tỷ lệ tái can thiệp. Phần lớn bệnh nhân trước phẫu thuật tim đã được chỉ định chụp MSCT theo quy trình chuẩn bị tiền phẫu nên không làm tăng chi phí điều trị. Hiệu quả xã hội: Nâng cao chất lượng sống và khả năng lao động của bệnh nhân, giảm gánh nặng cho gia đình và hệ thống y tế, góp phần thúc đẩy ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số trong y học. Xét về lâu dài, việc hạn chế tình trạng đặt van nhỏ hơn tối ưu còn giúp giảm chi phí điều trị gián tiếp liên quan đến các biến chứng của bất tương hợp van – bệnh nhân, như suy tim tái phát, tái nhập viện và can thiệp lại, những chi phí này thường vượt xa chi phí của một lần chụp MSCT tiền phẫu. Về mặt đào tạo, công thức và bảng quy đổi còn có thể được sử dụng như một tài liệu tham khảo, hỗ trợ đào tạo phẫu thuật viên trẻ trong tiếp cận lựa chọn cỡ van một cách có cơ sở khoa học thay vì hoàn toàn dựa vào kinh nghiệm truyền miệng. Tổng hợp lại, đề tài không chỉ dừng ở việc mô tả đặc điểm hình ảnh học vòng van động mạch chủ mà còn chuyển hóa dữ liệu đó thành một công cụ dự báo cụ thể, có cơ sở khoa học rõ ràng, dễ triển khai và phù hợp với điều kiện thực tế của các cơ sở y tế trong khu vực. Đây là tiền đề để tiếp tục mở rộng nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn, hướng tới xây dựng một công cụ hỗ trợ quyết định lâm sàng hoàn chỉnh cho phẫu thuật thay van động mạch chủ


