Từ năng suất đến năng suất đô thị, nhìn từ góc độ TFP trong phát triển đô thị Huế

Tác giả: TS Nguyễn Đại Viên

Hội đồng nhân dân thành phố Huế

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

Trong phát triển đô thị, tăng trưởng thường được nhìn qua quy mô đầu tư, diện tích xây dựng, hạ tầng và số lượng các dự án mới. Những yếu tố này vẫn cần thiết, nhưng khi nguồn lực đất đai, vốn và hạ tầng ngày càng có giới hạn, câu hỏi quan trọng hơn là cùng một lượng nguồn lực, đô thị có thể tạo ra nhiều giá trị hơn bằng cách nào.

Đây là điểm mà năng suất các nhân tố tổng hợp (Total Factor Productivity – TFP) có thể gợi mở cho nghiên cứu đô thị. Hiểu theo cách đơn giản, TFP đặt câu hỏi với cùng một lượng vốn và lao động, hoặc sau khi đã tính phần đóng góp của vốn và lao động, nền kinh tế tạo ra thêm được bao nhiêu sản lượng nhờ hiệu quả sử dụng nguồn lực, công nghệ, tổ chức và tri thức. Vì vậy, tăng trưởng kinh tế có thể được nhìn theo ba thành phần cơ bản, gồm tăng thêm lao động, tăng thêm vốn và tăng hiệu quả sử dụng các nguồn lực, trong đó phần hiệu quả tăng lên thường được phản ánh qua TFP.

Thông báo số 67-TB/VPTW ngày 26/5/2026 về kết luận của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại buổi làm việc về đánh giá nguồn lực phát triển đất nước đặt vấn đề này trong một phạm vi rộng hơn. Thông báo không chỉ nói đến việc huy động thêm nguồn lực mà nhấn mạnh yêu cầu quản trị và sử dụng hiệu quả những nguồn lực đang có. Văn bản chỉ ra nhiều nguồn lực chưa được khai thác hoặc sử dụng tương xứng, từ vốn, đất đai, tài sản công đến nguồn nhân lực chất lượng cao, dữ liệu và khoa học công nghệ. Đây chính là phần dư địa để TFP phát huy ý nghĩa. TFP không chỉ hỏi chúng ta có bao nhiêu nguồn lực, mà quan trọng hơn là với những nguồn lực đang có, chúng ta tạo ra được bao nhiêu kết quả.

Đặt trong lĩnh vực đô thị, vấn đề này càng rõ. Một tuyến đường không chỉ được đánh giá bằng số vốn đầu tư và chiều dài xây dựng mà còn bằng thời gian đi lại được rút ngắn, khả năng tiếp cận việc làm và dịch vụ được mở rộng. Một khu đất không chỉ có giá trị ở diện tích mà còn ở khả năng tạo ra hoạt động kinh tế và dịch vụ khi được kết nối với hạ tầng. Một cơ sở nghiên cứu chỉ thực sự đóng góp cho đô thị khi tri thức được chuyển thành công nghệ, sản phẩm và các giải pháp phục vụ đời sống.

Huế là một trường hợp đáng chú ý. Thành phố đang chuyển sang giai đoạn phát triển mới với tư cách thành phố trực thuộc Trung ương, đồng thời phải phát huy các nguồn lực đặc thù về di sản, văn hóa, du lịch, giáo dục, y tế và khoa học – công nghệ. Mục tiêu nâng tỷ trọng đóng góp của TFP lên ít nhất 55% vào năm 2030 đặt ra yêu cầu không chỉ đối với kinh tế mà cả cách tổ chức và vận hành không gian đô thị.

Từ góc nhìn đó, bài viết tiếp cận TFP như một lăng kính để xem xét năng suất đô thị Huế. Trọng tâm không phải xây dựng một chỉ số TFP đô thị mới, mà tìm hiểu những yếu tố về không gian, hạ tầng, di sản, tri thức, công nghệ và quản trị có thể giúp thành phố tạo ra nhiều giá trị hơn từ những nguồn lực đang có. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số giải pháp cụ thể cho Huế và một số gợi mở có thể tham khảo đối với các đô thị Việt Nam.

2. TỪ TFP ĐẾN NĂNG SUẤT ĐÔ THỊ – MỘT CÁCH TIẾP CẬN

Trong kinh tế học, TFP thường được hiểu là phần tăng trưởng không giải thích chỉ bằng sự gia tăng của vốn và lao động. TFP có thể cải thiện khi công nghệ tốt hơn, kỹ năng và tổ chức sản xuất được nâng lên, nguồn lực được phân bổ hợp lý hơn hoặc các yếu tố đầu vào được kết hợp hiệu quả hơn. Vì vậy, nói đến TFP là nói đến chất lượng của quá trình tạo ra giá trị.

Đô thị có một đặc điểm quan trọng là nhiều nguồn lực khác nhau tập trung trong cùng một không gian và tạo ra tác động qua lại. Một doanh nghiệp có thể có công nghệ tốt nhưng vẫn phải chịu chi phí cao nếu giao thông kém và thời gian tiếp cận thị trường dài. Một trường đại học có thể tạo ra nhiều tri thức nhưng tác động đến kinh tế địa phương sẽ hạn chế nếu kết quả nghiên cứu khó đến được doanh nghiệp. Một khu đô thị có hạ tầng mới nhưng hiệu quả thấp nếu người dân phải di chuyển quá xa để tiếp cận việc làm, trường học và bệnh viện.

Từ đó, bài viết dùng khái niệm “năng suất đô thị” theo nghĩa rộng, là khả năng của đô thị tạo ra nhiều giá trị kinh tế – xã hội hơn từ những nguồn lực mà đô thị đang có, thông qua tổ chức không gian, kết nối hạ tầng, chất lượng dịch vụ, tri thức, công nghệ và quản trị. Khái niệm này không đồng nhất với TFP và cũng không thay thế cách tính TFP ở cấp nền kinh tế. Nó là một cách nhìn bổ sung, giúp đặt câu hỏi về những điều kiện đô thị đứng phía sau hiệu quả sử dụng nguồn lực.

Có thể hình dung mối liên hệ theo một chuỗi đơn giản: nguồn lực đô thị → cách tổ chức không gian và kết nối → hiệu quả sử dụng nguồn lực → giá trị tạo ra → năng suất. Quy hoạch và hạ tầng tạo điều kiện ban đầu; khả năng tiếp cận và mức độ kết nối quyết định một phần hiệu quả; tri thức, công nghệ và quản trị giúp nâng hiệu quả đó lên. Theo cách này, TFP trở thành một lăng kính để nhìn vào chất lượng phát triển đô thị thay vì một chỉ tiêu được đặt thêm vào quy hoạch.

Cách tiếp cận này cũng giúp tránh một cách hiểu giản đơn rằng muốn nâng TFP thì chỉ cần đầu tư nhiều hơn cho công nghệ. Trong đô thị, cùng một công nghệ có thể cho kết quả rất khác nhau tùy thuộc vào hạ tầng, nhân lực, thể chế và không gian. Vì vậy, vấn đề không chỉ là có thêm nguồn lực mà là tạo được một môi trường để các nguồn lực bổ trợ cho nhau.

3. TỪ NÂNG NĂNG SUẤT ĐẾN NÂNG TFP – QUÁ TRÌNH CỦA HUẾ

Ở Huế, vấn đề năng suất không chỉ bắt đầu từ Thông báo 67-TB/VPTW. Trong quá trình chuẩn bị các điều kiện để trở thành thành phố trực thuộc Trung ương, thành phố đã quan tâm đến năng suất lao động, chất lượng tăng trưởng, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo. Điểm mới của giai đoạn gần đây là TFP được lượng hóa rõ hơn và được đặt trong cùng một hệ thống mục tiêu với khoa học, công nghệ, chuyển đổi số và hiệu quả sử dụng nguồn lực.

Theo các tài liệu phát triển của Huế, đóng góp của TFP vào tăng trưởng đến năm 2025 đạt 48%, tăng từ 42% năm 2021; năng suất lao động năm 2025 đạt khoảng 153 triệu đồng/lao động, tăng bình quân 9,3%/năm. Đây là những con số cần được nhìn cùng với quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng của thành phố, thay vì chỉ xem như một chỉ tiêu kinh tế riêng lẻ.

Bước sang giai đoạn 2026-2030, mục tiêu TFP được đặt ở mức ít nhất 55%. Chương trình khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trọng tâm phục vụ phát triển kinh tế – xã hội thành phố Huế giai đoạn 2026-2030 xác định mục tiêu này cùng với yêu cầu tăng cường hợp tác giữa doanh nghiệp và viện, trường, giải quyết các bài toán thực tiễn của địa phương [2]. Kế hoạch nâng cao hiệu quả quản lý, khai thác, sử dụng và phát huy các nguồn lực của nền kinh tế của thành phố cũng đặt mục tiêu TFP trên 55% vào năm 2030 và nhấn mạnh việc chia sẻ thông tin, ứng dụng công nghệ để sử dụng nguồn lực tối ưu hơn [3].

Trong bối cảnh đó, Thông báo 67-TB/VPTW có ý nghĩa như một bước chuyển về cách nhìn. Thông báo không chỉ yêu cầu huy động thêm nguồn lực mà yêu cầu nhận diện nguồn lực nào đang bị đóng lại, phân bổ sai, chưa được định giá đúng hoặc chưa được kiến tạo; đồng thời yêu cầu làm rõ ai chịu trách nhiệm, trong thời hạn nào, bằng công cụ gì và đo kết quả ra sao [1]. Với đô thị, đây là một cách đặt vấn đề rất cụ thể đối với đất đai, tài sản công, hạ tầng, quy hoạch và dữ liệu.

Định hướng của Huế cũng cho thấy sự tương thích với cách tiếp cận đó. Quy hoạch thành phố đặt Huế vào vai trò trung tâm về văn hóa, du lịch, y tế chuyên sâu, giáo dục, khoa học – công nghệ và hướng tới một đô thị di sản đặc trưng, hiện đại, thông minh, sáng tạo. Những lĩnh vực này đều phụ thuộc vào khả năng kết nối không gian và sử dụng hiệu quả các nguồn lực đô thị [4].

Như vậy, có thể nhìn tiến trình của Huế qua ba bước, từ chú trọng năng suất lao động; đến đo lường TFP như một thành phần của chất lượng tăng trưởng và hiện nay là gắn TFP với khoa học – công nghệ, dữ liệu, đổi mới sáng tạo và quản trị nguồn lực. Bước tiếp theo là đưa tư duy đó vào các quyết định cụ thể về không gian và hạ tầng đô thị.

4. NHỮNG NGUỒN LỰC ĐÔ THỊ CÓ THỂ TẠO NĂNG SUẤT CHO HUẾ

4.1. Không gian và hạ tầng

Huế đang đứng trước yêu cầu mở rộng không gian phát triển nhưng đồng thời phải tránh dàn trải nguồn lực. Một khu đô thị mới không tự động tạo ra năng suất chỉ vì có hạ tầng mới. Giá trị của nó phụ thuộc vào việc khu vực đó có được kết nối với việc làm, dịch vụ, giáo dục, y tế và mạng lưới giao thông hay không.

Vì vậy, một dự án hạ tầng nên được đánh giá cả ở giai đoạn sau khi hoàn thành. Với một tuyến đường, có thể hỏi thời gian đi lại giảm bao nhiêu, số người có thể tiếp cận các trung tâm việc làm trong một khoảng thời gian nhất định tăng bao nhiêu, lưu lượng kết nối có thay đổi hay không. Với một khu đô thị, cần quan tâm mức độ sử dụng đất, khả năng tiếp cận dịch vụ và số lượng việc làm được tạo ra. Cách đánh giá này gần với tinh thần của TFP – quan tâm đến kết quả tạo ra từ nguồn lực đã bỏ vào.

Phân bổ và tổ chức không gian sử dụng đất là một trong những yếu tố quyết định hiệu quả khai thác nguồn lực và năng suất của đô thị Huế. Nguồn: Hồ sơ Quy hoạch thành phố Huế thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050.

4.2. Di sản và kinh tế đô thị

Di sản là nguồn lực mà Huế có nhưng không thể khai thác theo cách của một đô thị thông thường. Giá trị của di sản nằm một phần ở tính không thể thay thế của nó. Vì vậy, mục tiêu không nên là đưa càng nhiều hoạt động kinh doanh vào không gian di sản càng tốt, mà là tạo ra nhiều giá trị hơn trên cơ sở bảo tồn tốt hơn.

Một không gian di sản có thể tạo ra giá trị thông qua du lịch, biểu diễn, thiết kế, thủ công, ẩm thực, giáo dục và các ngành công nghiệp sáng tạo. Nếu những hoạt động này được tổ chức hợp lý, thời gian lưu trú của khách có thể tăng, doanh thu của cộng đồng địa phương có thể tăng và việc làm mới có thể hình thành mà không cần mở rộng diện tích xây dựng quá nhiều. Đây là một ví dụ khá rõ về việc tăng giá trị từ một nguồn lực có sẵn.

4.3. Tri thức, y tế và đổi mới sáng tạo

Đại học Huế, Bệnh viện Trung ương Huế và hệ thống cơ sở nghiên cứu tạo cho Huế một lợi thế mà nhiều đô thị không có ở cùng quy mô. Nhưng lợi thế này chỉ trở thành năng suất cao hơn khi tri thức được đưa vào giải quyết những vấn đề cụ thể.

Thành phố có thể đặt hàng nghiên cứu theo các bài toán như dự báo ngập, giao thông, quản lý cây xanh, tiết kiệm năng lượng trong công trình công cộng, số hóa di sản, phân tích dòng khách hoặc thiết kế dịch vụ công. Việc thử nghiệm ngay trên địa bàn sẽ tạo một vòng liên kết ngắn hơn giữa nghiên cứu, chính quyền và doanh nghiệp. Đây cũng là hướng phù hợp với Chương trình khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số của Huế [2].

4.4. Dữ liệu và quản trị đô thị

Dữ liệu chỉ thực sự trở thành nguồn lực khi giúp đưa ra quyết định tốt hơn. Dữ liệu giao thông có thể hỗ trợ điều chỉnh tổ chức giao thông; dữ liệu đất đai giúp phát hiện nơi đầu tư nhưng sử dụng thấp; dữ liệu dân cư giúp bố trí dịch vụ; dữ liệu du lịch giúp hiểu dòng khách và sức chứa của từng không gian.

Ở đây, tinh thần của Thông báo 67-TB/VPTW rất đáng chú ý là số hóa, rà soát, phân loại và xử lý các nguồn lực chậm đưa vào sử dụng; đồng thời làm rõ nguồn lực nào bị đóng lại, phân bổ sai hoặc chưa được định giá đúng [1]. Đối với Huế, cách làm này có thể bắt đầu từ một số nhóm nguồn lực cụ thể thay vì xây dựng ngay một hệ thống dữ liệu quá lớn.

5. TỪ TRƯỜNG HỢP HUẾ ĐẾN GIẢI PHÁP CHO CÁC ĐÔ THỊ VIỆT NAM

5.1. Một số đề xuất cụ thể đối với Huế

Trước hết, Huế nên thử nghiệm đánh giá hiệu quả sau đầu tư đối với một số dự án đô thị và hạ tầng quan trọng. Hồ sơ dự án vẫn cần các chỉ tiêu về vốn và tiến độ, nhưng sau khi công trình đưa vào sử dụng cần theo dõi thêm thời gian đi lại, mức độ sử dụng, số người hưởng lợi, khả năng tiếp cận việc làm và dịch vụ, cũng như những giá trị kinh tế – xã hội phát sinh. Có thể bắt đầu với một vài dự án thay vì áp dụng ngay cho toàn bộ hệ thống.

Thứ hai, thành phố nên xác định những không gian có khả năng tạo giá trị cao và ưu tiên kết nối chúng. Với Huế, có thể xem xét mối liên hệ giữa trung tâm di sản – văn hóa – sáng tạo; khu vực đại học – y tế – nghiên cứu; các không gian du lịch – dịch vụ; và Chân Mây – Lăng Cô với logistics, công nghiệp và kinh tế biển. Điều cần tránh là mỗi khu vực được đầu tư như một “ốc đảo” riêng. Năng suất của đô thị tăng lên khi các khu vực bổ trợ được cho nhau.

Thứ ba, nên có một bảng theo dõi gọn về hiệu quả đô thị, khoảng 10-15 chỉ tiêu. Không nhất thiết tính một “TFP đô thị Huế” mới. Có thể theo dõi thời gian đi lại, khả năng tiếp cận trường học và y tế, mức sử dụng đất và công trình công cộng, đất đã đầu tư nhưng chậm khai thác, năng suất lao động, kết quả nghiên cứu được ứng dụng, thời gian lưu trú của khách và mức độ sử dụng dịch vụ số. Bảng này có thể cập nhật định kỳ và dùng trong các cuộc rà soát đầu tư, quy hoạch.

Thứ tư, nên thí điểm trong thời gian hai đến ba năm tại ba loại không gian – một khu đô thị mới, một tuyến giao thông quan trọng và một không gian di sản. Mỗi nơi có một số chỉ tiêu trước và sau can thiệp. Sau thí điểm, chỉ những chỉ tiêu có ích cho quyết định quản lý mới được giữ lại. Cách làm này phù hợp hơn việc xây dựng ngay một bộ chỉ số phức tạp mà chưa rõ khả năng sử dụng.

Thứ năm, Huế cần làm rõ hơn cơ chế kết nối giữa chính quyền, doanh nghiệp và viện, trường. Đối với một số bài toán đô thị, thành phố có thể đặt hàng, lựa chọn giải pháp, thử nghiệm và đánh giá kết quả. Cơ chế này sẽ giúp khoa học – công nghệ gắn với nhu cầu thực tế và biến tri thức thành một phần của năng lực tạo năng suất.

5.2. Một số gợi mở đối với các đô thị Việt Nam

Trường hợp Huế cho thấy một vấn đề có tính phổ quát là đô thị hóa không nên chỉ được đo bằng quy mô không gian và số lượng công trình. Khi các đô thị bước vào giai đoạn phát triển mới, hiệu quả sử dụng nguồn lực cần trở thành một tiêu chí quan trọng của quy hoạch và quản trị.

Gợi mở thứ nhất là chuyển dần từ mở rộng không gian sang nâng hiệu quả sử dụng không gian. Một khu vực đô thị mới cần được xem xét trong mối quan hệ với việc làm, giao thông và dịch vụ, thay vì chỉ dựa vào khả năng mở rộng quỹ đất.

Gợi mở thứ hai là đánh giá hạ tầng theo kết quả. Một tuyến đường không chỉ được đánh giá bằng chiều dài và vốn đầu tư mà còn bằng thời gian tiết kiệm, khả năng tiếp cận và mức độ tạo ra liên kết mới. Đây là cách đưa tinh thần “phân bổ nguồn lực theo hiệu quả, năng suất, sức lan tỏa và kết quả đầu ra” của Thông báo 67-TB/VPTW vào lĩnh vực đô thị [1].

Gợi mở thứ ba là mỗi đô thị cần nhận diện tài sản riêng của mình. Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh có lợi thế lớn về thị trường, dịch vụ và tri thức; Đà Nẵng có lợi thế về công nghệ, dịch vụ và vị trí kết nối; Hải Phòng có thế mạnh về công nghiệp và logistics; Huế có di sản, văn hóa, y tế, giáo dục và cảnh quan. Chính sách năng suất vì vậy không thể áp dụng một công thức giống nhau cho mọi đô thị.

Gợi mở thứ tư là đưa khoa học, công nghệ và dữ liệu vào các bài toán đô thị cụ thể. Thành phố có thể đặt hàng nghiên cứu, thử nghiệm giải pháp và đánh giá kết quả. Cách làm này thực tế hơn việc chỉ xây dựng các chương trình đổi mới sáng tạo ở cấp khẩu hiệu.

Gợi mở thứ năm là xem quản trị là một nguồn lực. Khi quy hoạch rõ, dữ liệu liên thông, trách nhiệm được xác định và quyết định dựa trên kết quả, cùng một lượng vốn và hạ tầng có thể tạo ra hiệu quả khác. Đây chính là điểm giao nhau giữa tư duy TFP và quản trị đô thị.

6. KẾT LUẬN

TFP vốn là một khái niệm của kinh tế học, nhưng câu hỏi mà nó đặt ra rất gần với quản trị đô thị – cùng một lượng đất đai, hạ tầng, lao động, tri thức và vốn, đô thị có thể tạo ra nhiều giá trị hơn bằng cách nào? Khi câu hỏi đó được đưa vào quy hoạch và đầu tư, TFP trở thành một cách nhìn về chất lượng phát triển chứ không chỉ là một con số trong báo cáo kinh tế.

Trường hợp Huế cho thấy quá trình này đã diễn ra từng bước, từ quan tâm đến năng suất lao động, đến lượng hóa TFP, rồi gắn TFP với khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và quản trị nguồn lực. Mục tiêu TFP ít nhất 55% vào năm 2030 vì vậy cần được hiểu cùng với những thay đổi về cách tổ chức không gian, đầu tư hạ tầng, phát huy di sản, kết nối tri thức và sử dụng dữ liệu.

Điều cần làm tiếp theo không phải là tạo thêm một chỉ tiêu cho đô thị, mà là thay đổi cách đánh giá kết quả. Một khu đô thị cần được nhìn qua khả năng tiếp cận việc làm và dịch vụ; một tuyến đường qua thời gian và chi phí được tiết kiệm; một không gian di sản qua giá trị văn hóa và kinh tế được tạo ra; một cơ sở nghiên cứu qua số tri thức được chuyển thành giải pháp.

Từ Huế có thể rút ra một thông điệp rộng hơn cho các đô thị Việt Nam là khi mở rộng nguồn lực không còn là điều kiện đủ để bảo đảm tăng trưởng, năng suất đô thị cần trở thành một nội dung của quy hoạch và quản trị. Đô thị tạo năng suất không nhất thiết là đô thị có nhiều nguồn lực nhất, mà là đô thị biết kết nối và sử dụng tốt hơn những nguồn lực mình đang có.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

[1] Văn phòng Trung ương Đảng (2026), Thông báo số 67-TB/VPTW ngày 26/5/2026 về kết luận của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại buổi làm việc với các cơ quan về đánh giá nguồn lực phát triển đất nước. Nội dung công bố trên Thời báo VTV và Cổng thông tin Bộ Xây dựng.

[2] UBND thành phố Huế (2026), Quyết định số 934/QĐ-UBND phê duyệt Chương trình khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trọng tâm phục vụ phát triển kinh tế – xã hội thành phố Huế giai đoạn 2026-2030.

[3] UBND thành phố Huế (2025), Kế hoạch số 326/KH-UBND về nâng cao hiệu quả quản lý, khai thác, sử dụng và phát huy các nguồn lực của nền kinh tế.

[4] Thủ tướng Chính phủ (2024), Quyết định số 108/QĐ-TTg phê duyệt Quy hoạch thành phố Huế thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050.

[5] Ban Chấp hành Đảng bộ thành phố Huế (2025), Báo cáo chính trị trình Đại hội đại biểu Đảng bộ thành phố Huế lần thứ XVII, nhiệm kỳ 2025-2030. Số liệu TFP 48% năm 2025 và năng suất lao động khoảng 153 triệu đồng/lao động được các nguồn thông tin về Đại hội dẫn lại.

[6] OECD (2001), Measuring Productivity –  OECD Manual – Measurement of Aggregate and Industry-Level Productivity Growth, OECD Publishing, Paris.

[7] World Bank (2020), Productivity Growth in the United States –  A Review of the Evidence, World Bank, Washington, DC.

Nguồn ảnh: Báo Sài Gòn Giải Phóng

Facebook
Twitter
LinkedIn
Email