Tác giả: PGS.TS. Trần Đình Bình
Nhiễm khuẩn bệnh viện (Healthcare-Associated Infections – HAIs) là một vấn đề nghiêm trọng trên toàn cầu, với nhiều tác nhân vi khuẩn đáng quan tâm do khả năng kháng kháng sinh và gây bệnh ở tỷ lệ cao. Nhiều vi khuẩn gây nhiễm khuẩn bệnh viện có khả năng kháng nhiều loại thuốc kháng sinh, khiến việc điều trị trở nên khó khăn hơn. Dưới đây là một số vi khuẩn gây nhiễm khuẩn bệnh viện đang được quan tâm hiện nay cùng chiến lược kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện và sử dụng kháng sinh hợp lý nhằm giảm nguy cơ nhiễm khuẩn bệnh viện.
- MỘT SỐ VI KHUẨN GÂY NHIỄM KHUẨN BỆNH VIỆN ĐANG ĐƯỢC QUAN TÂM HIỆN NAY
1.1. Một số vi khuẩn đa kháng thuốc (MDR – Multidrug-Resistant) thường gây nhiễm khuẩn bệnh viện
1.1.1. Tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA – Methicillin-resistant Staphylococcus aureus)
Tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA – Methicillin-resistant Staphylococcus aureus) là một trong những tác nhân gây nhiễm khuẩn bệnh viện quan trọng hiện nay như gây nhiễm trùng huyết, viêm phổi, nhiễm trùng vết mổ cùng tỉ lệ đề kháng cao với β-lactam và nhiều nhóm kháng sinh khác trên nhóm đối tượng nguy cơ cao là những bệnh nhân nằm viện dài ngày, bệnh nhân phải đặt catheter, bệnh nhân phẫu thuật, bệnh nhân bị suy giảm miễn dịch hoặc dùng kháng sinh phổ rộng dễ bị MRSA tấn công [1].
– MRSA đề kháng nhiều loại kháng sinh: MRSA mang gen mecA mã hóa protein liên kết penicillin (PBP2a), làm giảm ái lực với beta-lactam (như methicillin, oxacillin, penicillin). Ngoài ra, chúng thường kháng đa thuốc (multidrug-resistant), bao gồm cả macrolid, fluoroquinolon và clindamycin, khiến việc điều trị trở nên khó khăn [1].
– Khả năng tồn tại trong môi trường bệnh viện: MRSA có thể sống sót trên bề mặt (giường bệnh, dụng cụ y tế, tay nhân viên) trong thời gian dài, tạo điều kiện lây lan qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp [2].
– Độc lực cao: MRSA sản xuất nhiều độc tố như Panton-Valentine leukocidin (PVL), enterotoxin và exotoxin, gây viêm phổi hoại tử, nhiễm trùng da, nhiễm khuẩn huyết và hội chứng sốc nhiễm độc [3].
Nhiễm MRSA làm tăng thời gian nằm viện, chi phí điều trị và tỷ lệ tử vong. Theo WHO, MRSA là một trong những vi khuẩn ưu tiên cần phát triển kháng sinh mới [4]. MRSA tiếp tục là thách thức lớn do khả năng thích nghi và thiếu kháng sinh hiệu quả, đòi hỏi kiểm soát nhiễm khuẩn chặt chẽ và sử dụng kháng sinh hợp lý.
1.1.2. Enterococci kháng vancomycin (VRE – Vancomycin-resistant Enterococcus)
Enterococci kháng vancomycin (VRE – Vancomycin-resistant Enterococci) là một trong những tác nhân gây nhiễm khuẩn bệnh viện quan trọng hiện nay trên nhóm đối tượng nguy cơ cao là những bệnh nhân nằm viện dài ngày, đặt catheter, phẫu thuật, ghép tạng hoặc dùng kháng sinh phổ rộng (đặc biệt là vancomycin), người suy giảm miễn dịch (HIV, ung thư, hóa trị) dễ bị nhiễm trùng máu, viêm nội tâm mạc, nhiễm trùng tiết niệu do VRE, đặc biệt là Enterococcus faecium và E. faecalis kháng vancomycin, gây nhiễm trùng đường tiết niệu, máu do các lý do sau [5]:
– Kháng mạnh với vancomycin và nhiều kháng sinh khác: VRE mang gen kháng vancomycin (vanA, vanB), làm mất hiệu quả của vancomycin – một kháng sinh quan trọng điều trị nhiễm khuẩn Gram-dương đa kháng. Chúng thường kháng đồng thời với ampicillin, aminoglycoside và một số beta-lactam, khiến lựa chọn điều trị bị hạn chế [6].
– Khả năng sống sót cao trong môi trường bệnh viện: VRE tồn tại lâu trên bề mặt (giường bệnh, thiết bị y tế, tay nhân viên), dễ lây lan qua tiếp xúc. Có khả năng chịu đựng điều kiện khắc nghiệt (nhiệt độ, độ ẩm, chất sát khuẩn thông thường) [6].
– Khả năng lan truyền gen kháng thuốc: VRE có thể truyền gen kháng vancomycin (vanA, vanB) sang vi khuẩn khác (vd: Staphylococcus aureus), tạo ra chủng VRSA (Vancomycin-resistant S. aureus), làm tăng nguy cơ kháng thuốc toàn cầu.
Nhiễm VRE làm tăng tỷ lệ tử vong, kéo dài thời gian nằm viện và tăng chi phí điều trị. Theo CDC (2019), VRE gây khoảng 5,400 ca tử vong/năm tại Mỹ và là mối đe dọa kháng thuốc nghiêm trọng. VRE đòi hỏi các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn chặt chẽ (cách ly, vệ sinh tay) và quản lý kháng sinh hợp lý để ngăn chặn lây lan [1, 2].
1.1.3. Trực khuẩn Gram âm đa kháng (MDR-GNB)
Các trực khuẩn hiếu khí Gram âm đa kháng (MDR-GNB) ký sinh bình thường trên cơ thể người hay hoại sinh trong môi trường như Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae và Pseudomonas aeruginosa là những tác nhân gây nhiễm khuẩn bệnh viện quan trọng hiện nay trên nhóm đối tượng nguy cơ cao là những bệnh nhân hồi sức tích cực (ICU), thở máy, đặt catheter, bệnh nhân phải dùng kháng sinh kéo dài hoặc điều trị với corticoid, bệnh nhân đái tháo đường, suy giảm miễn dịch [1]…do các lý do sau:
– Kháng đa thuốc (MDR/XDR/PDR) và kháng đồng thời nhiều nhóm kháng sinh, bao gồm cả fluoroquinolones, aminoglycosides và cephalosporin thế hệ 3, thế hệ 4… nên hạn chế lựa chọn điều trị khi cơ chế kháng thuốc phức tạp như sản xuất enzyme phá hủy kháng sinh (ví dụ: ESBL – Extended-spectrum beta-lactamase, carbapenemase như NDM, KPC, OXA-48); đột biến màng nguyên tương (giảm tính thấm) hoặc bơm đẩy kháng sinh (efflux pumps) và kháng nhóm carbapenem (ví dụ: K. pneumoniae kháng carbapenem – CRKP) – nhóm kháng sinh được lựa chọn cuối cùng. Nguy hiểm hơn là chúng dễ dàng lan truyền gen kháng thuốc nguy hiểm qua các plasmid mang gen kháng (R-plasmid) (ví dụ: mcr-1 kháng colistin) có thể truyền ngang sang vi khuẩn khác, thúc đẩy siêu vi khuẩn kháng đa thuốc bằng các cơ chế như tiếp hợp, vận chuyển gen qua tải nạp [1, 7].
– Khả năng sống sót cao trong môi trường bệnh viện: Chúng tồn tại lâu trên bề mặt (ống thông, máy thở, tay nhân viên y tế). P. aeruginosa đặc biệt kháng nhiều chất sát khuẩn (ví dụ: chlorhexidine), chúng hình thành màng sinh học (biofilm) trên thiết bị y tế, kháng lại cả thuốc và hệ miễn dịch.
– Gây nhiều loại nhiễm trùng nghiêm trọng như nhiễm trùng huyết (đặc biệt do E. coli và K. pneumoniae); viêm phổi bệnh viện (HAP/VAP, thường liên quan đến P. aeruginosa); nhiễm trùng đường tiết niệu (ESBL-producing E. coli) và các nhiễm trùng vết mổ/ổ bụng…
Theo WHO (2019), K. pneumoniae kháng carbapenem và P. aeruginosa kháng đa thuốc nằm trong danh sách ưu tiên kháng kháng sinh cấp độ nguy hiểm cao. CDC (2019) báo cáo đến 35,000 ca tử vong/năm tại Mỹ do vi khuẩn Gram âm kháng thuốc, đặc biệt CRKP gây tỷ lệ tử vong lên đến 50% trong nhiễm trùng huyết [2]. Các trực khuẩn Gram âm đa kháng là mối đe dọa lớn do khả năng kháng thuốc nhanh, gây bệnh nặng và lây lan trong môi trường bệnh viện. Kiểm soát nhiễm khuẩn chặt chẽ (vệ sinh tay, cách ly) và quản lý kháng sinh hợp lý là chiến lược then chốt để giảm thiểu nguy cơ.
1.2. Tại sao các vi khuẩn đa kháng thuốc luôn là tác nhân gây nhiễm khuẩn bệnh viện quan trọng?
Vi khuẩn đa kháng thuốc (MDR – Multi-Drug Resistant) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây nhiễm khuẩn bệnh viện trên toàn cầu. Chúng trở thành mối đe dọa nghiêm trọng vì khả năng tồn tại trong môi trường bệnh viện, lây lan dễ dàng giữa bệnh nhân và kháng lại nhiều loại kháng sinh, làm cho việc điều trị trở nên khó khăn. Dưới đây là các lý do chính khiến vi khuẩn MDR luôn là tác nhân quan trọng gây nhiễm khuẩn bệnh viện [5, 8, 9, 10]:
1.2.1. Môi trường bệnh viện là nơi lý tưởng cho vi khuẩn MDR
– Bệnh viện là nơi có nhiều bệnh nhân suy giảm miễn dịch hoặc đang trong tình trạng nguy kịch, khiến họ dễ bị nhiễm trùng hơn.
– Các thiết bị y tế như máy thở, ống thông tiểu và catheter tĩnh mạch trung tâm có thể trở thành nơi cư trú và lây truyền vi khuẩn MDR.
1.2.2. Áp lực chọn lọc do sử dụng kháng sinh nhiều
– Trong bệnh viện, kháng sinh được sử dụng rộng rãi để điều trị và dự phòng nhiễm khuẩn, tạo áp lực chọn lọc cao.
– Vi khuẩn MDR có thể tồn tại và phát triển mạnh hơn khi các chủng nhạy cảm bị tiêu diệt.
– Một số vi khuẩn như Klebsiella pneumoniae, Pseudomonas aeruginosa, Acinetobacter baumannii đã phát triển đề kháng với nhiều loại kháng sinh quan trọng như carbapenem và cephalosporin thế hệ 3.
1.2.3. Khả năng lây lan nhanh chóng trong bệnh viện
– Vi khuẩn MDR có thể lây truyền qua tiếp xúc trực tiếp giữa bệnh nhân, nhân viên y tế hoặc qua các bề mặt môi trường bị ô nhiễm.
– Một số vi khuẩn như Clostridioides difficile có thể tồn tại trong môi trường bệnh viện dưới dạng bào tử trong thời gian dài, làm tăng nguy cơ lây nhiễm.
1.2.4. Hạn chế trong điều trị và gia tăng tỷ lệ tử vong
Nhiễm khuẩn do vi khuẩn MDR có ít lựa chọn điều trị hơn, dẫn đến thời gian nằm viện dài hơn, chi phí điều trị cao hơn và tỷ lệ tử vong cao hơn. Ví dụ, nhiễm trùng do MRSA (Methicillin-Resistant Staphylococcus aureus) có thể dẫn đến viêm phổi, nhiễm trùng huyết hoặc viêm nội tâm mạc với tỷ lệ tử vong cao.
1.2.5. Sự phát triển của các cơ chế kháng thuốc mới
– Vi khuẩn MDR liên tục tiến hóa và phát triển các cơ chế kháng thuốc mới như sản xuất enzym beta-lactamase phổ rộng (ESBL), carbapenemase, hoặc thay đổi cấu trúc đích của kháng sinh.
– Enterobacteriaceae kháng carbapenem (CRE – Carbapenem-Resistant Enterobacteriaceae) hiện là một trong những mối đe dọa nghiêm trọng nhất do khả năng kháng lại hầu hết các kháng sinh hiện có.
- Các vi khuẩn gây bệnh mới nổi hoặc có độc lực cao
2.1. Clostridioides difficile (C. diff)
Clostridioides difficile (C. difficile) là một tác nhân gây nhiễm khuẩn bệnh viện (nosocomial infection) mới nổi và nguy hiểm hiện nay do những lý do sau:
– Khả năng kháng thuốc và liên quan đến sử dụng kháng sinh: Phát triển mạnh sau dùng kháng sinh phổ rộng; C. difficile lợi dụng sự mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột do kháng sinh (đặc biệt là clindamycin, fluoroquinolones, cephalosporin), gây viêm đại tràng giả mạc và tiêu chảy nặng. Chủng siêu độc lực (Hypervirulent strains) BI/NAP1/027 sản xuất độc tố mạnh (TcdA, TcdB) và độc tố nhị phân (Binary toxin), làm tăng độc tính và tỷ lệ tử vong.
– Vi khuẩn có khả năng tồn tại lâu trong môi trường bệnh viện: do vi khuẩn tạo bào tử đề kháng cao, bào tử C. difficile chịu được nhiệt, cồn, chất sát khuẩn thông thường → tồn tại trên bề mặt (giường bệnh, nhà vệ sinh, dụng cụ y tế) hàng tháng. Vi khuẩn lây lan dễ dàng qua tiếp xúc với nhân viên y tế, bệnh nhân và khách thăm có thể mang bào tử từ người này sang người khác.
– Clostridioides difficile gây bệnh nặng và tái phát với những biến chứng nguy hiểm như: Viêm đại tràng giả mạc (Pseudomembranous colitis); thủng đại tràng, nhiễm trùng huyết; tử vong (10-20% ở người già/suy giảm miễn dịch); tái nhiễm (20-30% bệnh nhân) do bào tử tồn lưu trong ruột hoặc tái nhiễm từ môi trường.
– Nhiều bệnh nhân là đối tượng nguy cơ cao là bệnh nhân dùng kháng sinh dài ngày; người già (>65 tuổi), bệnh nhân suy giảm miễn dịch; bệnh nhân nằm viện hoặc viện dưỡng lão; người dùng thuốc ức chế acid dạ dày (PPI: Proton Pump Inhibitor:Ức chế bơm proton)…
Vì vậy, nhiễm trùng bệnh viện do Clostridioides difficile đang gây ra gánh nặng y tế toàn cầu, như C. difficile gây 223,900 ca nhiễm và 12,800 ca tử vong/năm tại Mỹ và là vi khuẩn gây nhiễm trùng bệnh viện phổ biến nhất ở Mỹ [2]. Tỷ lệ nhiễm C. difficile tăng 2-4 lần sau đại dịch COVID-19 do lạm dụng kháng sinh [11]. C. difficile là mối đe dọa lớn do khả năng kháng thuốc, tồn tại lâu trong môi trường và gây bệnh nặng. Phòng ngừa bằng sử dụng kháng sinh hợp lý, vệ sinh tay bằng xà phòng và nước (cồn không diệt được bào tử), và khử khuẩn bề mặt bằng chlorine.
2.2. Staphylococcus aureus kháng vancomycin (VRSA)
Staphylococcus aureus kháng vancomycin (VRSA – Vancomycin-resistant Staphylococcus aureus) là một tác nhân gây nhiễm khuẩn bệnh viện mới nổi và cực kỳ nguy hiểm hiện nay, với các lý do sau [2, 12, 13]:
– Kháng vancomycin – “Kháng sinh cuối đường” điều trị MRSA với cơ chế kháng đặc biệt: là vi khuẩn mang gen vanA (thường từ Enterococci – VRE), làm thay đổi cấu trúc thành tế bào, giảm ái lực với vancomycin. Chúng tạo nên 2 mức độ kháng là:
+ VISA (Vancomycin-intermediate S. aureus): MIC = 4-8 µg/mL
+ VRSA (Vancomycin-resistant S. aureus): MIC ≥ 16 µg/mL
Hậu quả nặng nề do Vancomycin là kháng sinh chính điều trị MRSA (Methicillin-resistant S. aureus). VRSA khiến bệnh nhân MRSA mất lựa chọn điều trị hiệu quả.
– Staphylococcus aureus có độc lực cao và khả năng gây bệnh nghiêm trọng do có độc tố mạnh là Panton-Valentine leukocidin (PVL) gây hoại tử mô, viêm phổi nặng và Enterotoxin gây sốc nhiễm độc. Chúng gây nhiễm trùng đa dạng với nhiễm trùng huyết, viêm nội tâm mạc, viêm xương tủy, viêm phổi bệnh viện, Nhiễm trùng vết mổ, da và mô mềm…
– Staphylococcus aureus kháng vancomycin lan truyền gen kháng thuốc nguy hiểm do tiếp nhận gen vanA từ VRE qua plasmid hoặc transposon, tạo thành VRSA với khả năng kháng vancomycin hoàn toàn. Có nguy cơ tạo “siêu vi khuẩn” do kết hợp gen kháng methicillin (mecA) và kháng vancomycin (vanA) tạo nên chủng MRSA + VRSA cực kỳ nguy hiểm.
– Nhiễm trùng do Staphylococcus aureus kháng vancomycin có nhiều bệnh nhân là đối tượng nguy cơ cao gồm bệnh nhân điều trị dài ngày với vancomycin, người có tiếp xúc với VRE (nhiễm trùng đường ruột), bệnh nhân đặt catheter, phẫu thuật hoặc suy giảm miễn dịch…Do vậy, WHO đã cảnh báo từ 2019 về nhiễm trùng do Staphylococcus aureus kháng vancomycin tạo nên gánh nặng y tế toàn cầu khi xếp VRSA vào nhóm vi khuẩn ưu tiên cao cần nghiên cứu kháng sinh mới, cảnh báo VRSA hiếm gặp nhưng có tỷ lệ tử vong lên đến 50% và đã ghi nhận các ca VRSA tại Mỹ, Ấn Độ, Brazil.
VRSA là mối đe dọa lớn do khả năng kháng vancomycin – vũ khí cuối cùng chống MRSA. Phòng ngừa bằng cách kiểm soát nhiễm khuẩn chặt chẽ (cách ly bệnh nhân VRSA). Hạn chế sử dụng vancomycin không cần thiết. Giám sát vi khuẩn đa kháng trong bệnh viện. Cần ưu tiên phát triển kháng sinh mới (như linezolid, daptomycin, ceftaroline) để đối phó VRSA.
2.3. Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc (MDR-TB/XDR-TB):
Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc (DR-TB – Drug-Resistant Tuberculosis) là một trong những tác nhân gây nhiễm khuẩn bệnh viện mới nổi nguy hiểm nhất hiện nay, đe dọa toàn cầu do các lý do sau [14, 15, 16]:
2.3.1. Khả năng kháng thuốc đáng báo động do cơ chế kháng phức tạp: Đột biến gen (vd: rpoB kháng rifampicin, katG kháng isoniazid), giảm tính thấm thành tế bào.
– MDR-TB (Multidrug-Resistant Tuberculosis: Kháng đa thuốc): Kháng isoniazid + rifampicin (2 thuốc hàng đầu điều trị lao).
– XDR-TB (Extensively Drug-Resistant Tuberculosis: Kháng thuốc phổ rộng): Kháng thêm fluoroquinolone + ít nhất 1 thuốc tiêm nhóm aminoglycoside.
– TDR-TB (Total Drug-Resistant Tuberculosis: Kháng toàn bộ thuốc): Gần như không còn phác đồ hiệu quả.
2.3.2. Lây truyền dễ dàng trong môi trường bệnh viện
– Lây qua không khí: Giọt bắn khi ho, hắt hơi nên dễ lây trong khoa hô hấp, ICU.
– Bệnh nhân suy giảm miễn dịch (HIV, ung thư): Nguy cơ nhiễm và tử vong cao.
– Chẩn đoán chậm: Xét nghiệm kháng thuốc mất nhiều tuần vì vậy việc lây lan diễn ra âm thầm.
2.3.3. Điều trị khó khăn và tốn kém
– Phác đồ kéo dài 18-24 tháng, chi phí gấp 100-200 lần lao thường.
– Độc tính cao: Gây điếc (aminoglycoside), suy gan, trầm cảm.
– Tỷ lệ thành công thấp: Chỉ ~50% với MDR-TB, <30% với XDR-TB (WHO, 2022).
2.3.4. Nhiều đối tượng nguy cơ cao là nhân viên y tế tiếp xúc gần, bệnh nhân HIV, đái tháo đường, người từng điều trị lao không đúng phác đồ.
2.3.5. Giải pháp giảm nguy cơ nhiễm Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc (MDR-TB/XDR-TB) bao gồm:
– Cách ly phòng áp lực âm vì lây qua không khí, đặc biệt nguy hiểm trong môi trường y tế..
– Xét nghiệm nhanh GeneXpert.
– Quản lý thuốc chặt chẽ để ngăn kháng thuốc.
WHO (2022) đã cảnh báo nhiễm Mycobacterium tuberculosis kháng thuốc gây gánh nặng y tế toàn cầu với 450,000 ca MDR-TB mỗi năm, XDR-TB xuất hiện ở 117 quốc gia. Theo báo cáo của Bộ Y tế, 2023 Việt Nam có 4,000 ca MDR-TB/năm. DR-TB là mối đe dọa lớn do khả năng lây nhiễm trong bệnh viện và kháng thuốc.
- Chiến lược kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện do vi khuẩn MDR
3.1. Sử dụng kháng sinh hợp lý (Antimicrobial Stewardship Program – ASP)
– Chỉ sử dụng kháng sinh khi thực sự cần thiết, tránh lạm dụng kháng sinh phổ rộng. Tăng cường giám sát việc kê đơn, nâng cao nhận thức của cộng đồng về việc sử dụng kháng sinh đúng cách, cũng như phát triển và triển khai các chương trình quản lý kháng sinh trong bệnh viện. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các chương trình này giúp giảm tỷ lệ vi khuẩn kháng thuốc và cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân [17, 18].
– Thực hiện nuôi cấy vi sinh và kháng sinh đồ trước khi kê đơn kháng sinh.
– Ưu tiên sử dụng kháng sinh có phổ hẹp và điều chỉnh theo kết quả xét nghiệm.
Sử dụng kháng sinh một cách hợp lý và kiểm soát chặt chẽ là biện pháp quan trọng nhằm giảm nguy cơ gia tăng vi khuẩn kháng thuốc. Việc lạm dụng và sử dụng kháng sinh không đúng cách, chẳng hạn như dùng không theo đơn, sử dụng liều thấp hoặc không hoàn thành liệu trình điều trị, đều có thể thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn kháng thuốc [18, 19, 20].
3.2. Kiểm soát nhiễm khuẩn trong bệnh viện
– Vệ sinh tay đúng cách: Nhân viên y tế cần tuân thủ quy trình rửa tay với dung dịch sát khuẩn chứa cồn hoặc xà phòng.
– Khử khuẩn môi trường: Bề mặt bệnh viện, giường bệnh, thiết bị y tế cần được vệ sinh thường xuyên bằng các chất sát khuẩn có hiệu quả với MDR.
– Cách ly bệnh nhân nhiễm vi khuẩn MDR: Áp dụng biện pháp phòng ngừa tiếp xúc và cách ly bệnh nhân nhiễm MRSA, CRE, VRE (Vancomycin-Resistant Enterococci) [8, 10, 18].
3.3. Giám sát và phát hiện sớm vi khuẩn MDR
– Xây dựng hệ thống giám sát vi khuẩn kháng thuốc trong bệnh viện.
– Sử dụng các phương pháp xét nghiệm nhanh (PCR, MALDI-TOF) để phát hiện sớm vi khuẩn MDR, giúp kiểm soát dịch lây lan.
- Đào tạo nhân viên y tế và nâng cao nhận thức
– Tổ chức thường xuyên các chương trình đào tạo về kiểm soát nhiễm khuẩn, sử dụng kháng sinh hợp lý.
– Tuyên truyền cho bệnh nhân và thân nhân về nguy cơ lây nhiễm vi khuẩn MDR và biện pháp phòng ngừa [10].
Nhiễm khuẩn bệnh viện do vi khuẩn đa kháng (MDR: Multidrug-Resistant) như MRSA, VRE, CRE, Acinetobacter baumannii, và Pseudomonas aeruginosa đang là thách thức lớn đối với y tế toàn cầu. Sự gia tăng kháng kháng sinh không chỉ làm giảm hiệu quả điều trị mà còn làm tăng tỷ lệ tử vong, thời gian nằm viện và chi phí y tế. Nguyên nhân chính bao gồm lạm dụng kháng sinh, kiểm soát nhiễm khuẩn chưa chặt chẽ, và sự lan truyền gen kháng thuốc giữa các vi khuẩn.
Để đối phó với vấn đề này, ngành y tế đang triển khai các chiến lược đồng bộ việc giám sát và phòng ngừa bằng cách tăng cường giám sát vi khuẩn đa kháng bằng xét nghiệm nhanh (PCR, MALDI-TOF MS) và áp dụng cách ly bệnh nhân nhiễm MDR và kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện (IPC). Cần sử dụng kháng sinh hợp lý tuân thủ chương trình quản lý kháng sinh (ASP) để tránh lạm dụng, ưu tiên kháng sinh phổ hẹp thay vì phổ rộng khi có thể. Đồng thời nghiên cứu phát triển liệu pháp mới như nghiên cứu kháng sinh mới (như ceftolozane-tazobactam, cefiderocol), Ứng dụng liệu pháp thay thế (phage therapy, kháng thể đơn dòng). Ngoài ra, quan trọng nhất vẫn là nâng cao nhận thức cho nhân viên y tế về kiểm soát nhiễm khuẩn và sử dụng kháng sinh an toàn, tuyên truyền cho cộng đồng để giảm tự ý dùng kháng sinh.
Với sự phối hợp giữa bệnh viện, cơ quan y tế và cộng đồng, việc kiểm soát vi khuẩn đa kháng có thể được cải thiện, góp phần kiểm soát các nhiễm khuẩn bệnh viện do vi khuẩn đa kháng và bảo vệ hiệu quả của kháng sinh cho tương lai.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- WHO (2020): Global Priority Pathogens List of Antibiotic-Resistant Bacteria to Guide Research, Discovery, and Development of New Antibiotics. Prioritization of pathogens to guide discovery, research and development of new antibiotics for drug-resistant bacterial infections, including tuberculosis. https://www.who.int/publications/i/item/WHO-EMP-IAU-2017.12
- CDC (2019): Antibiotic Resistance Threats in the United States. https://www.cdc.gov/drugresistance/pdf/threats-report/2019-ar-threats-report-508.pdf
- Cassini et al. (2019). Attributable deaths and disability-adjusted life-years caused by infections with antibiotic-resistant bacteria in the EU(Lancet Infect Dis).
DOI:10.1016/S1473-3099(18)30605-4 - Centers for Disease Control and Prevention (CDC). (2021). Antibiotic Resistance Threats in the United States, 2021.S. Department of Health and Human Services.
Link:https://www.cdc.gov/drugresistance/pdf/threats-report/2021-ar-threats-report-508.pdf - Tacconelli, E., Carrara, E., Savoldi, A., et al. (2018). Discovery, research, and development of new antibiotics: The WHO priority list of antibiotic-resistant bacteria and tuberculosis. The Lancet Infectious Diseases, 18(3), 318-327. https://doi.org/10.1016/S1473-3099(17)30753-3
- Weiner, K. M., Murray, P. R., & Gilmore, M. S. (2018). Vancomycin resistance in enterococci: molecular basis, clinical relevance, and epidemiology. Clinical Microbiology Reviews, 31(4), e00079-17. https://doi.org/10.1128/CMR.00079-17
- Paterson, D. L., et al. (2021). Global spread of carbapenem-resistant Enterobacteriaceae: Epidemiological features, resistance mechanisms, and detection methods. The Lancet Infectious Diseases, 21(6), e142-e152. https://doi.org/10.1016/S1473-3099(20)30785-4
- World Health Organization. (2023). Global Antimicrobial Resistance and Use Surveillance System (GLASS) Report 2023. Retrieved from https://www.who.int
- Centers for Disease Control and Prevention (CDC). (2022). Antibiotic Resistance Threats in the United States. Retrieved from https://www.cdc.gov
- Jean, S. S., Hsueh, P. R. (2021). Current review of antimicrobial resistance and healthcare-associated infections in the Asia-Pacific region: A holistic approach. Frontiers in Microbiology, 12, 687935.
- Gerding, D. N., Johnson, S., et al. (2020). Emergence and Global Spread of Epidemic Clostridioides difficile Strains. New England Journal of Medicine, 382(14), 1320-1331. https://doi.org/10.1056/NEJMra1910215
- Price, M. F., Weinstein, R. A., et al. (2020). Transfer of vanA resistance gene from Enterococcus faecium to Staphylococcus aureus in a clinical setting. The Lancet Infectious Diseases, 20(5), 577-587. https://doi.org/10.1016/S1473-3099(20)30062-3
- Arias, C. A., Murray, B. E., et al. (2021). Vancomycin-resistant Staphylococcus aureus: A comprehensive review of the clinical and microbiological features. Clinical Microbiology Reviews, 34(3), e00102-20. https://doi.org/10.1128/CMR.00102-20
- World Health Organization. (2022). Global tuberculosis report 2022. WHO. https://www.who.int/publications/i/item/9789240061729
- Centers for Disease Control and Prevention. (2023). Infection prevention and control guidelines for tuberculosis in healthcare settings, 2023. U.S. Department of Health & Human Services. https://www.cdc.gov/tb/publications/guidelines/infectioncontrol.htm
- Conradie, F., Bagdasaryan, T. R., Borisov, S., et al. (2021). Bedaquiline–pretomanid–linezolid regimens for drug-resistant tuberculosis. New England Journal of Medicine, 384(12), 1185–1197. https://doi.org/10.1056/NEJMoa2031990
- Centers for Disease Control and Prevention. (2022). Antibiotic resistance threats in the United States, 2022. U.S. Department of Health and Human Services. https://www.cdc.gov/drugresistance/biggest-threats.html
- HAI Pathogens and Antimicrobial Resistance Report 2018-2021. Centers for Disease Control and Prevention, 2023. Available at: https://www.cdc.gov/nhsn/hai-report/index.html (Accessed on Se ptember 26, 2024).
- Hatim Sati, Elena Carrara,Alessia Savoldi, Paul Hansen, Jacopo Garlasco, Enrica Campagnaro, et a (2025). The WHO Bacterial Priority Pathogens List 2024: a prioritisation study to guide research, development, and public health strategies against antimicrobial resistance Online first, April 14, 2025 Open access, https://www.thelancet.com/journals/laninf/article/PIIS1473-3099%2825%2900118-5/fulltext?utm_source=chatgpt.com
- John Parkinson (2024). WHO Updates List of Drug-Resistant Pathogens. https://www.contagionlive.com/view/who-updates-list-of-drug-resistant-pathogens?utm_source=chatgpt.com





