Biến thể COVID-19 có gì mới? BA.3.2 “Ve sầu” dưới góc nhìn khoa học 2025–2026

Tác giả: TS.BS. Nguyễn Đức Hoàng

Trong bức tranh dịch tễ của năm 2025–2026, một cái tên mới đang được giới khoa học theo dõi sát sao: BA.3.2, thường được gọi là “Cicada” hay “biến thể Ve sầu”. Đây là một nhánh phụ của Omicron, mang số lượng đột biến lớn chưa từng thấy, nhưng lại không tạo ra một làn sóng đại dịch dữ dội như giai đoạn 2020-2021. Sự xuất hiện của BA.3.2 phản ánh một xu thế tiến hóa rõ ràng: virus ngày càng giỏi né tránh hệ miễn dịch, nhưng cũng ngày càng thích nghi hơn với mô hình bệnh lưu hành quanh năm, thay vì bùng phát theo từng làn sóng lớn như trước.

Từ Nam Phi đến toàn cầu

BA.3.2 được xác định lần đầu tại Nam Phi vào tháng 11/2024, thông qua hệ thống giải trình tự gen trong chương trình giám sát biến thể SARS-CoV-2. Từ đây, biến thể nhanh chóng lan ra nhiều khu vực khác, được phát hiện qua giám sát hành khách quốc tế, mẫu tăm bông mũi tại sân bay, và đặc biệt qua phân tích nước thải từ máy bay cùng hệ thống xử lý nước thải tại nhiều bang ở Hoa Kỳ và châu Âu. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã xếp BA.3.2 vào nhóm “Variant Under Monitoring” vào đầu tháng 12/2025, tức là nhóm biến thể cần giám sát vì cho thấy những thay đổi đáng chú ý về di truyền hoặc dịch tễ, song chưa đủ bằng chứng để nâng lên mức “Biến thể cần quan tâm” hoặc “Biến thể đáng lo ngại”.

Mức độ lưu hành của BA.3.2 khác nhau đáng kể giữa các khu vực. Tại châu Âu, trong khoảng từ tháng 11/2025 đến tháng 1/2026, biến thể này chiếm tới khoảng 30% số mẫu giải trình tự ở một số quốc gia như Đan Mạch, Đức và Hà Lan. Tại Hoa Kỳ, tỉ lệ này chỉ vào khoảng 0,19% trong hơn 2.500 mẫu giải trình tự, dù dấu vết trong nước thải đã xuất hiện ở ít nhất 25 bang. Trên toàn cầu, WHO ước tính BA.3.2 chiếm khoảng 8% số biến thể được giải trình tự đầu năm 2026, với báo cáo từ hơn 20 quốc gia. Ở những nước có hệ thống giám sát hạn chế, con số thực tế nhiều khả năng còn cao hơn những gì được ghi nhận, do tần suất xét nghiệm và giải trình tự gen đã giảm đáng kể sau giai đoạn đỉnh dịch.

Bản tin SARS-CoV-2 variant, BA.3.2, đã được báo cáo ở 23 quốc gia và vùng lãnh thổ kể từ khi được phát hiện lần đầu tiên ở  South Africa tháng 11 năm 2024. Nguồn: https://www.emjreviews.com/general-healthcare/news/new-lineage-of-covid-19-reported-in-23-countries/

Một bước nhảy tiến hóa đáng chú ý

Điều khiến giới khoa học đặc biệt quan tâm là đặc điểm di truyền của BA.3.2. Biến thể này được mô tả là một trong những nhánh Omicron có số lượng đột biến lớn nhất từ trước đến nay, với hơn 50 đột biến trên protein gai so với BA.3, và hơn 70 đột biến so với chủng SARS-CoV-2 ban đầu tại Vũ Hán. Các chuyên gia từ GAVI và nhiều nhóm nghiên cứu quốc tế cho rằng mô hình đột biến này có thể liên quan đến một “saltation event”, tức một bước nhảy tiến hóa đột ngột, nơi virus tích lũy rất nhiều thay đổi trong thời gian ngắn, thay vì tiến hóa từng bước như thường thấy.

Hệ quả của những đột biến này lên hệ miễn dịch là điều đáng chú ý. Các đánh giá sơ bộ của WHO, CDC và nhiều nhóm nghiên cứu cho thấy BA.3.2 có khả năng né tránh miễn dịch tương đối mạnh, đặc biệt với các kháng thể trung hòa được hình thành sau tiêm vaccine thế hệ trước hoặc sau khi từng nhiễm các biến thể Omicron tiền nhiệm. Một số đột biến thay đổi đáng kể cấu trúc protein gai, giúp virus “ẩn mình” tốt hơn trước hệ miễn dịch dịch thể. Tuy nhiên, chính những thay đổi sâu rộng này cũng khiến virus kém tối ưu hơn trong khả năng bám dính và xâm nhập tế bào, nên tốc độ lây lan không “vượt trội hoàn toàn” so với một số biến thể Omicron trước đây từng gây ra các làn sóng dịch lớn hơn.

Bệnh có nặng hơn không?

Đây là câu hỏi được người dân quan tâm nhất, và câu trả lời khoa học hiện tại tương đối trấn an. Các báo cáo từ hệ thống bệnh viện ở châu Âu, Hoa Kỳ cùng các đánh giá kỹ thuật của WHO đều cho thấy chưa có bằng chứng thuyết phục nào rằng BA.3.2 gây bệnh nặng hơn các biến thể Omicron trước đó. Tỉ lệ nhập viện, thở máy và tử vong ở những vùng BA.3.2 lưu hành không tăng đột biến khi đã điều chỉnh theo độ tuổi, bệnh nền và tỉ lệ tiêm chủng. Phần lớn các ca nhiễm ở mức độ nhẹ đến trung bình, tương tự các đợt lưu hành Omicron cuối năm 2023–2024.

Về lâm sàng, BA.3.2 không tạo ra một hội chứng mới. Triệu chứng vẫn chủ yếu là đường hô hấp trên điển hình: sốt nhẹ đến vừa, mệt mỏi, ho khan, đau họng, sổ mũi hoặc nghẹt mũi, đôi khi kèm đau đầu, đau mỏi cơ, mất mùi hoặc giảm vị giác. Đến nay chưa có báo cáo nào cho thấy BA.3.2 làm gia tăng rõ rệt các biến chứng đặc biệt như viêm cơ tim, hội chứng viêm đa hệ ở trẻ em hay tổn thương thần kinh khác biệt so với Omicron trước đó. Cần lưu ý rằng người cao tuổi, người có bệnh nền mạn tính như tim mạch, đái tháo đường, COPD, hay suy giảm miễn dịch vẫn có nguy cơ diễn biến nặng hơn khi nhiễm bất kỳ biến thể SARS-CoV-2 nào, và BA.3.2 cũng không phải ngoại lệ.

COVID-19 đang trở thành bệnh lưu hành

BA.3.2 bắt đầu tăng tỉ lệ phát hiện từ mùa thu năm 2025, kéo dài sang đầu năm 2026, gợi ý một chu kỳ lưu hành theo mùa tương tự cúm và các virus hô hấp khác. WHO và nhiều chuyên gia nhận định xu hướng này phù hợp với kịch bản COVID-19 chuyển dần sang bệnh lưu hành: virus tiếp tục tồn tại trong cộng đồng, tái nhiễm nhiều lần trong đời người, các đợt tăng ca theo mùa chứ không theo “làn sóng” phong tỏa diện rộng như những năm đầu đại dịch. Hệ miễn dịch cộng đồng, được xây dựng từ cả vaccine lẫn nhiễm tự nhiên, đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nguy cơ bệnh nặng. BA.3.2 vì vậy được xem như “chân dung” của một virus đã thích nghi để tồn tại lâu dài: đủ khác biệt để né miễn dịch, nhưng không quá độc lực để “giết vật chủ quá nhanh”, điều vốn bất lợi cho chính sự tồn tại của virus.

Vaccine còn hiệu quả không?

WHO, CDC và nhiều nhóm nghiên cứu độc lập đều ghi nhận BA.3.2 có thể làm giảm hiệu quả của kháng thể trung hòa từ vaccine thế hệ cũ, nhất là ở người đã tiêm từ lâu mà chưa tiêm nhắc. Tuy nhiên, dữ liệu lâm sàng từ các bệnh viện lớn cho thấy vaccine cập nhật 2025–2026 dù không được thiết kế riêng cho BA.3.2, vẫn giúp giảm rõ rệt nguy cơ nhập viện và tử vong nhờ kích hoạt đáp ứng miễn dịch tế bào và trí nhớ miễn dịch rộng hơn. Những người được tiêm nhắc liều cập nhật gần đây có tỉ lệ bệnh nặng thấp hơn đáng kể so với người không tiêm hoặc tiêm đã quá lâu, dù vẫn có thể bị nhiễm hoặc tái nhiễm. Điều này phù hợp với nguyên lý miễn dịch học: dù virus có thể một phần thoát khỏi kháng thể, miễn dịch tế bào vẫn bảo vệ tương đối tốt trước diễn biến nặng.

Cần làm gì để phòng bệnh?

Các biện pháp phòng bệnh với BA.3.2 về bản chất không khác nhiều so với các biến thể trước, nhưng cần được thực hiện có trọng tâm hơn. WHO, CDC và Bộ Y tế các nước tiếp tục khuyến cáo duy trì vệ sinh tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn tay chứa cồn, đặc biệt sau khi từ ngoài về, trước khi ăn, hay sau khi tiếp xúc bề mặt nguy cơ. Các nghiên cứu cho thấy rửa tay đúng cách có thể giảm 20–30% nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng hô hấp. Vệ sinh hô hấp cũng quan trọng không kém: che miệng, mũi khi ho hoặc hắt hơi bằng khăn giấy hoặc khuỷu tay. Khẩu trang lọc tốt như N95 hoặc KN95 nên được sử dụng ở những nơi kín, đông người, thông khí kém và bắt buộc khi đến cơ sở y tế hoặc khi có triệu chứng hô hấp.

Khi có triệu chứng nghi ngờ, người bệnh nên hạn chế tiếp xúc, nghỉ ngơi, uống đủ nước và dùng thuốc theo chỉ định, tuyệt đối không tự ý dùng kháng sinh, kháng virus hay corticoid khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ. Khi xuất hiện dấu hiệu nặng như sốt cao kéo dài, khó thở, đau ngực, lơ mơ hay giảm oxy máu, cần đến cơ sở y tế kịp thời. Với nhóm nguy cơ cao bao gồm người cao tuổi, người có bệnh nền mạn tính và phụ nữ mang thai, việc tiêm vaccine đầy đủ và đúng lịch, hạn chế tiếp xúc gần với người đang có triệu chứng, và liên hệ y tế sớm khi có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào là những bước bảo vệ thiết yếu.

Nhìn lại toàn cảnh

BA.3.2 “Ve sầu” là mới về di truyền, với số lượng đột biến kỷ lục tạo nên một bước nhảy tiến hóa rõ ràng. Nhưng về lâm sàng, biến thể này không gây ra những thay đổi căn bản so với Omicron trước đó. Điều quan trọng hơn là BA.3.2 tiếp tục củng cố xu thế COVID-19 trở thành bệnh lưu hành theo mùa, đòi hỏi một chiến lược đáp ứng thông minh hơn: giám sát bằng nước thải và giải trình tự có mục tiêu, bảo vệ nhóm nguy cơ cao, cập nhật vaccine định kỳ và truyền thông phòng bệnh thực tế. Với cộng đồng, điều quan trọng không phải là hoang mang trước mỗi tên biến thể mới, mà là hiểu virus đang thay đổi như thế nào để duy trì những thói quen bảo vệ bền vững: tiêm chủng, vệ sinh tay, khẩu trang hợp lý, ở nhà khi ốm và chủ động tiếp cận y tế khi cần.

Facebook
Twitter
LinkedIn
Email