Trạng thái đề tài:
Lĩnh vực: Nông lâm ngư nghiệp, tài nguyên và môi trường
Hoạt động: Hội thi Sáng tạo Kỹ thuật
Năm: 2026
Ngày nộp đề tài: 29/07/2026
Thông tin nhóm tác giả
Tên tác giả / nhóm tác giả: Hồ Thị Dung, Phạm Hoàng Sơn Hưng, Nguyễn Thị Hoa, Cai Nguyễn Hoàng Ngân, Đặng Lê Lợi
Đơn vị công tác của chủ nhiệm: Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế
Địa chỉ cơ quan của chủ nhiệm: Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế
Tính mới, tính sáng tạo của giải pháp
Đây là nghiên cứu đầu tiên tại thành phố Huế tiến hành khảo sát và đánh giá đồng thời sự ô nhiễm của hai loài ký sinh trùng đường ruột quan trọng truyền từ động vật sang người (zoonosis) là giun đũa chó (Toxocara canis) và giun móc chó (Ancylostoma caninum) trong môi trường đất công cộng. Khác với đa số các đề tài trước đây vốn chỉ tập trung vào xét nghiệm phân chó hoặc tầm soát bệnh lý trên lâm sàng tại các bệnh viện, đề tài này trực tiếp đánh giá nguy cơ tiềm ẩn ngay tại "môi trường trung gian" (đất, cát ở các công viên, sân chơi trẻ em), nơi diễn ra sự phơi nhiễm thực tế của cộng đồng hằng ngày. Đề tài thể hiện tính sáng tạo vượt trội thông qua việc tích hợp chuỗi phương pháp tiếp cận tiên tiến từ truyền thống đến hiện đại: - Hợp nhất kỹ thuật xét nghiệm từ hình thái đến phân tử: Đề tài kết hợp hài hòa giữa phương pháp hình thái học kinh điển (lọc kết hợp phù nổi để thu hoạch trứng giun/ấu trùng) với kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại (Real-time PCR/PCR). - Tích hợp công nghệ không gian (GIS): Lần đầu tiên, dữ liệu dịch tễ học ký sinh trùng trong đất được số hóa và kết nối trực tiếp với QGIS. Sự kết hợp giữa y sinh học và công nghệ địa không gian tạo ra một công cụ quản lý y tế đô thị hoàn toàn mới. Đề tài đã làm chủ và áp dụng thành công quy trình xử lý mẫu đất phức tạp, bao gồm kỹ thuật tách chiết DNA bằng phương pháp sốc nhiệt kết hợp với hóa chất chuyên dụng để phá vỡ lớp vỏ chitin vô cùng bền vững của trứng giun đũa. Việc khuếch đại các đoạn gen đặc hiệu (ITS2 hoặc Cox1) giúp khắc phục triệt để nhược điểm nhận diện nhầm lẫn về mặt hình thái học dưới kính hiển vi, đảm bảo độ nhạy, độ hiệu chỉnh và độ chính xác tuyệt đối ở cấp độ loài. Việc ứng dụng QGIS giúp chuyển đổi các số liệu khô khan thành bản đồ dịch tễ phân bố không gian ô nhiễm. Bản đồ này trực quan hóa các "điểm nóng" có mật độ ô nhiễm cao, giúp các cơ quan quản lý y tế dự phòng, môi trường đô thị và chính quyền địa phương dễ dàng nhận diện vùng nguy cơ, từ đó đưa ra các cảnh báo y tế công cộng và giải pháp can thiệp đúng trọng tâm, tiết kiệm nguồn lực. Nhóm tác giả xin cam kết: Đề tài dự thi này là công trình nghiên cứu độc lập, có tính thực chứng cao và hoàn toàn chưa từng tham dự hay đoạt bất kỳ giải thưởng nào tại Hội thi Sáng tạo Kỹ thuật, Giải thưởng Sáng tạo Khoa học Công nghệ thành phố Huế, các tỉnh/thành phố khác cũng như các cuộc thi cấp toàn quốc trước thời điểm nộp hồ sơ.
Khả năng ứng dụng
Mô hình nghiên cứu kết hợp giữa giám sát ô nhiễm mầm bệnh trong môi trường và số hóa bản đồ dịch tễ của đề tài có tính mở cao, không chỉ dừng lại ở phạm vi nghiên cứu mà còn sở hữu khả năng ứng dụng đa dạng vào nhiều lĩnh vực thực tiễn: 3.1. Ứng dụng trong Y tế dự phòng và Kiểm soát dịch bệnh (nhân y và thú y) Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm: Mô hình bản đồ GIS có thể tích hợp vào hệ thống giám sát y tế công cộng của ngành y tế để theo dõi biến động các ổ chứa mầm bệnh ký sinh trùng theo mùa, giúp cơ quan quản lý chủ động đưa ra cảnh báo cho người dân thay vì chỉ xử lý khi đã có ca bệnh lâm sàng. Tối ưu hóa nguồn lực phun xịt, xử lý môi trường: Giúp ngành Y tế và Thú y khoanh vùng chính xác các "điểm nóng" ô nhiễm cao để tập trung nguồn lực khử trùng, xử lý đất/cát có trọng tâm, tránh lãng phí ngân sách so với việc phun xịt dàn trải. Đánh giá hiệu quả các chiến dịch can thiệp: Mô hình cung cấp công cụ đo lường thực chứng (trước và sau) khi chính quyền triển khai các chính sách như: bắt chó thả rông, chiến dịch tẩy giun cộng đồng, hoặc quy định xử phạt hành vi không dọn phân vật nuôi. 3.2. Ứng dụng trong Quản lý Đô thị và Môi trường Cấp chỉ số an toàn vi sinh cho không gian xanh: Tích hợp tiêu chí ô nhiễm ký sinh trùng trong đất vào bộ quy chuẩn đánh giá, xếp hạng chất lượng các công viên, khu vui chơi công cộng và đô thị xanh. Quy hoạch và thiết kế hạ tầng công cộng an toàn: Cung cấp dữ liệu không gian địa lý cho các nhà quy hoạch đô thị để thiết kế tách biệt khu vực dành riêng cho vật nuôi khỏi khu vui chơi trẻ em và thảm cỏ sinh hoạt chung. 3.3. Khả năng mở rộng và nhân rộng mô hình Mở rộng đối tượng giám sát: Khung mô hình này hoàn toàn có thể áp dụng tương tự để giám sát các tác nhân gây bệnh truyền nhiễm nguy hiểm khác trong đất và nước mặt (như vi khuẩn Salmonella, E. coli, vi nấm, hay bào tử vi khuẩn uốn ván Clostridium tetani). Nhân rộng theo địa giới hành chính: Mô hình số hóa bản đồ dịch tễ có tính đóng gói cao, dễ dàng chuyển giao để triển khai đồng bộ cho toàn Thành phố Huế cũng như nhân rộng ra các đô thị, điểm du lịch khác trên toàn quốc. 3.4. Thương mại hóa và cung cấp dịch vụ đánh giá an toàn Phát triển gói dịch vụ kiểm định môi trường đất: Cung cấp dịch vụ đánh giá và cấp chứng nhận an toàn vi sinh môi trường cho các đơn vị tư nhân có yêu cầu cao về an toàn y tế như: hệ thống trường mầm non/tiểu học tư thục, các khu đô thị cao cấp, công viên giải trí và khu nghỉ dưỡng/resort sinh thái.
Hiệu quả kinh tế xã hội
4.1. Lợi ích xã hội và sức khỏe cộng đồng: Cảnh báo kịp thời cho cộng đồng và các cơ quan quản lý về mức độ ô nhiễm mầm bệnh ký sinh trùng tại các không gian sinh hoạt công cộng. Giúp giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh do giun truyền qua đất ở người (đặc biệt là nguy cơ mù lòa, tổn thương nội tạng ở trẻ em do giun đũa chó hoặc bệnh viêm da, thiếu máu do giun móc chó), góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống người dân. Đề tài không gây bất kỳ tác động xấu nào đến môi trường, điều kiện sống hay an toàn xã hội. 4.2. Lợi ích kinh tế: Giảm chi phí y tế: Giúp người dân và xã hội tiết kiệm hàng tỷ đồng chi phí chẩn đoán, điều trị mạn tính và khắc phục di chứng do bệnh ký sinh trùng lây truyền từ động vật gây ra. Tạo giá trị cho quản lý đô thị: Cung cấp cơ sở khoa học để tối ưu hóa chi phí vệ sinh môi trường, thu gom rác/phân vật nuôi và cải tạo mặt phủ đất tại các công viên; thúc đẩy phát triển du lịch bền vững cho thành phố Huế nhờ xây dựng hình ảnh đô thị di sản “Xanh - Sạch - Sáng - An toàn”.


