Trạng thái đề tài:
Lĩnh vực: Y dược
Hoạt động: Hội thi Sáng tạo Kỹ thuật
Năm: 2026
Ngày nộp đề tài: 28/07/2026
Thông tin nhóm tác giả
Tên tác giả / nhóm tác giả: Võ Văn Thắng, Võ Nữ Hồng Đức, Trần Đại Tri Hãn, Nguyễn Hoàng Thuỳ Linh, Vũ Thị Cúc, Lương Thanh Bảo Yến, Đặng Thị Thanh Nhã
Đơn vị công tác của chủ nhiệm: Hội Y tế công cộng và Y học dự phòng thành phố Huế
Địa chỉ cơ quan của chủ nhiệm: 06 Ngô Quyền, phường Thuận Hóa, thành phố Huế
Tính mới, tính sáng tạo của giải pháp
Đề tài được thực hiện theo thiết kế nghiên cứu thuần tập từ lúc sinh, theo dõi liên tục các cặp mẹ – con từ ba tháng cuối thai kỳ đến khi trẻ được 6 tháng tuổi tại thành phố Huế. Đây là một trong những nghiên cứu đầu tiên tại khu vực miền Trung Việt Nam đánh giá đồng thời tác động của bạo hành do chồng trong thời kỳ mang thai đối với sức khỏe tâm thần của bà mẹ và sự phát triển sớm của trẻ trong cùng một quần thể nghiên cứu. Khác với nhiều nghiên cứu trước đây chủ yếu sử dụng thiết kế cắt ngang hoặc chỉ xem xét từng kết cục riêng lẻ như sinh non, trẻ nhẹ cân hoặc trầm cảm sau sinh, nghiên cứu này theo dõi người mẹ và trẻ theo trình tự thời gian, từ khi mang thai đến sau sinh. Thiết kế thuần tập giúp hạn chế sai số hồi tưởng, xác định rõ mối liên quan theo thời gian giữa yếu tố phơi nhiễm và các kết cục sức khỏe, đồng thời cung cấp bằng chứng có giá trị khoa học cao hơn so với các nghiên cứu cắt ngang đang chiếm đa số tại Việt Nam và nhiều quốc gia có thu nhập thấp, trung bình [12]. Một điểm mới khác của đề tài là sử dụng đồng thời các công cụ chuẩn hóa quốc tế gồm CTS2 để đánh giá bạo hành trong thai kỳ, PHQ-9 để sàng lọc trầm cảm trước sinh và sau sinh, cùng ASQ-3 để đánh giá sự phát triển của trẻ. Việc kết hợp các công cụ này cho phép xem xét toàn diện mối liên hệ giữa bạo hành trong thai kỳ, sức khỏe tâm thần của người mẹ và sự phát triển của trẻ trong cùng một mô hình nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu cho thấy phụ nữ bị bạo hành trong thai kỳ có nguy cơ cao hơn mắc trầm cảm sau sinh, đồng thời con của họ có nguy cơ nghi ngờ chậm phát triển cao gấp 2,43 lần so với nhóm không bị bạo hành sau khi đã hiệu chỉnh các yếu tố nhiễu. Những phát hiện này bổ sung bằng chứng khoa học tại Việt Nam về ảnh hưởng lâu dài của bạo hành trong thai kỳ đối với cả mẹ và trẻ, đồng thời là cơ sở để đề xuất lồng ghép hoạt động sàng lọc bạo hành và sức khỏe tâm thần trong chăm sóc trước sinh. Đến thời điểm nộp hồ sơ, chưa có công trình nào được công bố tại thành phố Huế thực hiện nghiên cứu thuần tập từ lúc sinh nhằm đánh giá đồng thời tác động của bạo hành trong thai kỳ lên sức khỏe tâm thần của bà mẹ và sự phát triển của trẻ bằng các công cụ chuẩn hóa quốc tế. Đề tài được xây dựng trên cơ sở bằng chứng thực nghiệm, có tính khoa học, phù hợp với điều kiện thực tiễn và có giá trị tham khảo cho việc hoàn thiện các chương trình chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em. Đề tài chưa từng đạt giải tại Hội thi Sáng tạo kỹ thuật, Giải thưởng Sáng tạo Khoa học và Công nghệ thành phố Huế, các tỉnh, thành phố khác hoặc các giải thưởng sáng tạo kỹ thuật cấp quốc gia trước thời điểm nộp hồ sơ dự thi.
Khả năng ứng dụng
Đề tài cung cấp bằng chứng khoa học về tác động của bạo hành do chồng trong thời kỳ mang thai đối với sức khỏe tâm thần của bà mẹ và sự phát triển của trẻ trong 6 tháng đầu đời. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng làm cơ sở để xây dựng hoặc hoàn thiện các hoạt động sàng lọc, theo dõi và quản lý nguy cơ trong chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em tại địa phương. Các công cụ được sử dụng trong nghiên cứu như CTS2, PHQ-9 và ASQ-3 đều là những thang đo đã được chuẩn hóa, có hướng dẫn sử dụng rõ ràng và không đòi hỏi trang thiết bị chuyên dụng. Do đó, các cơ sở y tế có thể tham khảo để lồng ghép hoạt động sàng lọc bạo hành trong thai kỳ, đánh giá sức khỏe tâm thần của thai phụ và theo dõi phát triển sớm của trẻ vào quy trình chăm sóc trước sinh và sau sinh khi đáp ứng các điều kiện chuyên môn và đạo đức. Tại thành phố Huế, kết quả nghiên cứu có thể được tham khảo trong quá trình triển khai tại các cơ sở quản lý thai nghén và chăm sóc sau sinh như Bệnh viện Trung ương Huế, Bệnh viện Trường Đại học Y – Dược Huế, Trung tâm Y tế và Trạm Y tế xã, phường. Việc áp dụng chủ yếu dựa trên nguồn nhân lực hiện có, chỉ cần được tập huấn thống nhất về sử dụng các bộ công cụ và nguyên tắc bảo mật thông tin đối với các trường hợp bị bạo hành. Ngoài giá trị ứng dụng tại địa phương, kết quả nghiên cứu còn là nguồn dữ liệu tham khảo cho các chương trình chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em, phòng, chống bạo lực gia đình và theo dõi phát triển trẻ em tại các tỉnh miền Trung cũng như các địa phương có điều kiện tương tự. Đồng thời, nghiên cứu cũng tạo tiền đề cho các nghiên cứu can thiệp trong tương lai nhằm đánh giá hiệu quả của các mô hình sàng lọc và hỗ trợ phụ nữ mang thai bị bạo hành trong thực hành lâm sàng và y tế cộng đồng.
Hiệu quả kinh tế xã hội
Hiệu quả xã hội Đề tài đã cung cấp bằng chứng khoa học về tác động của bạo hành do chồng trong thời kỳ mang thai đối với sức khỏe tâm thần của bà mẹ và sự phát triển của trẻ trong 6 tháng đầu đời tại khu vực miền Trung Việt Nam. Kết quả nghiên cứu góp phần làm rõ mối liên hệ giữa bạo hành trong thai kỳ với trầm cảm sau sinh của người mẹ và nguy cơ chậm phát triển ở trẻ, từ đó bổ sung cơ sở thực tiễn cho việc hoàn thiện các hoạt động chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em. Ý nghĩa xã hội nổi bật của đề tài là giúp nâng cao nhận thức của nhân viên y tế, nhà quản lý và cộng đồng về bạo hành trong thai kỳ như một vấn đề sức khỏe cần được phát hiện và can thiệp sớm, thay vì chỉ được xem là vấn đề riêng của gia đình. Việc sử dụng các công cụ sàng lọc chuẩn hóa giúp nhận diện sớm những phụ nữ có nguy cơ về sức khỏe tâm thần cũng như những trẻ cần được theo dõi phát triển, tạo điều kiện để tư vấn, hỗ trợ và chuyển tuyến kịp thời. Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy việc theo dõi liên tục từ thời kỳ mang thai đến sau sinh có thể bổ sung cho quy trình chăm sóc hiện hành, góp phần tăng tính toàn diện trong quản lý sức khỏe bà mẹ và trẻ em tại tuyến y tế cơ sở. Đây là cơ sở để đề xuất lồng ghép hoạt động sàng lọc bạo hành, đánh giá sức khỏe tâm thần của bà mẹ và theo dõi phát triển sớm của trẻ trong các chương trình chăm sóc trước sinh và sau sinh. Ngoài ra, đề tài còn cung cấp số liệu ban đầu tại thành phố Huế về tình trạng bạo hành trong thai kỳ, trầm cảm sau sinh và sự phát triển của trẻ, góp phần hỗ trợ địa phương trong xây dựng chính sách, lập kế hoạch và triển khai các hoạt động bảo vệ sức khỏe bà mẹ và trẻ em dựa trên bằng chứng. Hiệu quả kinh tế Đề tài sử dụng các công cụ sàng lọc đã được chuẩn hóa như CTS2, PHQ-9 và ASQ-3, đều là các bộ câu hỏi dễ triển khai, không yêu cầu trang thiết bị chuyên dụng hoặc kỹ thuật cao. Vì vậy, khi được áp dụng trong thực tế, hoạt động sàng lọc có thể lồng ghép vào quy trình khám thai và chăm sóc sau sinh hiện có mà không làm phát sinh nhiều chi phí đầu tư về cơ sở vật chất. Việc phát hiện sớm phụ nữ mang thai có nguy cơ bị bạo hành, có biểu hiện trầm cảm hoặc trẻ có nguy cơ chậm phát triển giúp định hướng theo dõi và can thiệp phù hợp ngay từ giai đoạn đầu. Mặc dù nghiên cứu chưa đánh giá trực tiếp hiệu quả kinh tế của các biện pháp can thiệp, việc phát hiện sớm được kỳ vọng sẽ góp phần giảm chi phí điều trị các rối loạn tâm thần ở bà mẹ, giảm chi phí phục hồi chức năng và giáo dục đặc biệt đối với trẻ được phát hiện muộn, đồng thời giảm gánh nặng chăm sóc cho gia đình và hệ thống y tế. So với cách chăm sóc thông thường chủ yếu tập trung vào các chỉ số sản khoa, kết quả của đề tài cho thấy việc bổ sung sàng lọc bạo hành trong thai kỳ, sức khỏe tâm thần của bà mẹ và sự phát triển của trẻ có thể nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực sẵn có mà không đòi hỏi đầu tư lớn. Đây là cơ sở quan trọng để nghiên cứu tiếp tục được phát triển thành các mô hình can thiệp và đánh giá hiệu quả kinh tế trong giai đoạn tiếp theo.


