Trạng thái đề tài:
Lĩnh vực: Vật liệu, hóa chất, năng lượng
Hoạt động: Hội thi Sáng tạo Kỹ thuật
Năm: 2025
Ngày nộp đề tài: 15/07/2025
Thông tin nhóm tác giả
Tên tác giả / nhóm tác giả: Võ Châu Ngọc Anh (Chủ nhiệm), Lê Thị Kim Dung, Nguyễn Trường Sơn, Đỗ Mai Nguyễn
Đơn vị công tác của chủ nhiệm: Trường Đại học Y-Dược, Đại học Huế
Địa chỉ cơ quan của chủ nhiệm: 06 Ngô Quyền, phường Thuận Hóa, thành phố Huế
Tính mới, tính sáng tạo của giải pháp
Tính mới của đề tài không chỉ nằm ở sản phẩm cuối cùng mà còn ở chính phương pháp tiếp cận và quy trình thực hiện. • Sự cải tiến về quy trình: Đề tài đã xây dựng một quy trình tổng hợp xanh, in-situ một bước. Đây là một sự cải tiến có định hướng, khác biệt với các phương pháp truyền thống đa bước, phức tạp. Việc loại bỏ giai đoạn nung ở nhiệt độ cao không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng mà còn hạn chế sự phát triển quá mức của các hạt tinh thể, giữ được kích thước nano và diện tích bề mặt lớn, đồng thời giảm thiểu việc sử dụng các hóa chất độc hại. • Sự sáng tạo trong việc sử dụng nguyên liệu: Điểm sáng tạo cốt lõi là việc khai thác vai trò đa chức năng của tinh bột. Trong cùng một quá trình, tinh bột vừa là tác nhân khử và tạo phức để kiểm soát sự hình thành hạt nano CoFe2O4, vừa là nguồn carbon để tạo ra các CQDs. Cách tiếp cận "hai trong một" này không chỉ tối ưu hóa quy trình mà còn đảm bảo các CQDs được hình thành và neo bám trực tiếp lên bề mặt CoFe2O4, tạo ra một tiếp xúc dị thể ở cấp độ phân tử. Sự tiếp xúc chặt chẽ này là yếu tố khoa học then chốt, giúp quá trình truyền tải electron diễn ra một cách hiệu quả nhất, từ đó giải quyết được bài toán tái tổ hợp năng lượng. • Sự công nhận về mặt học thuật: Tính mới và giá trị khoa học của những kết quả nghiên cứu này không chỉ được đánh giá cao tại Hội đồng nghiệm thu cấp cơ sở Đề tài nghiên cứu khoa học cấp Đại học Huế mã số DHH2023-04-201, mà còn đã được cộng đồng khoa học quốc tế ghi nhận và thẩm định, thể hiện qua công trình đã được công bố trên tạp chí quốc tế uy tín Beilstein Journal of Nanotechnology (thuộc danh mục SCIE, xếp hạng Q2, chỉ số ảnh hưởng IF 2,90).
Khả năng ứng dụng
Khả năng ứng dụng của giải pháp đã được chứng minh một cách thuyết phục, từng bước chuyển từ môi trường nghiên cứu lý tưởng sang các điều kiện thử nghiệm thực tiễn. • Hiệu quả được kiểm chứng trong phòng thí nghiệm: Nền tảng của khả năng ứng dụng là hiệu suất xử lý cao và đã được định lượng. Vật liệu cho thấy khả năng phân hủy 90,0% xanh methylen và hoạt tính tốt trên phổ rộng các chất màu khác như crystal violet (72%) và victoria blue R (97%), chứng tỏ tiềm năng xử lý các nguồn nước thải công nghiệp phức hợp. • Bước đầu chuyển giao và thử nghiệm thực tiễn: Điều quan trọng là giải pháp đã vượt ra khỏi khuôn khổ phòng thí nghiệm. Các kết quả nghiên cứu tích cực đã tạo được sự tin cậy, dẫn đến việc các đơn vị chuyên môn và doanh nghiệp đã chính thức tiếp nhận sản phẩm để thử nghiệm trên các đối tượng nước thải thực tế, quy mô 100 lít. Cụ thể: o Công ty Cổ phần Môi trường và Công trình Đô thị Huế: Thử nghiệm trên nước thải công nghiệp, mở ra hướng ứng dụng trong quản lý môi trường đô thị (minh chứng đính kèm). o Khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn, Bệnh viện Trường Đại học Y – Dược Huế: Thử nghiệm trên nước thải phòng thí nghiệm, khẳng định tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực y tế, nơi có các chất thải hóa học đặc thù (minh chứng đính kèm). o Công ty cổ phần Semind - Chi nhánh Sài Gòn: Thử nghiệm trên nước thải công nghiệp, cho thấy sự quan tâm và tiềm năng mở rộng ứng dụng ra các địa phương khác (minh chứng đính kèm). • Các yếu tố đảm bảo tính khả thi khi triển khai: Khả năng ứng dụng thực tế được củng cố bởi các yếu tố vận hành ưu việt. + Tính từ tính cho phép thu hồi vật liệu một cách đơn giản, nhanh chóng, không cần các hệ thống lọc phức tạp. + Độ bền và khả năng tái sử dụng cao giúp giảm chi phí vòng đời sản phẩm. Cuối cùng, việc sản xuất từ nguồn tinh bột dồi dào, giá rẻ đảm bảo tính kinh tế và tự chủ về nguyên liệu.
Hiệu quả kinh tế xã hội
Giải pháp đề xuất mang lại hiệu quả tổng thể, hài hòa giữa lợi ích kinh tế và các giá trị xã hội, môi trường. • Hiệu quả kinh tế: o Chi phí đầu vào thấp: Sử dụng tinh bột làm nguyên liệu chính giúp giảm đáng kể chi phí sản xuất so với các hóa chất chuyên dụng. o Tiết kiệm năng lượng: Quy trình tổng hợp ở nhiệt độ thấp và khả năng tận dụng năng lượng mặt trời giúp cắt giảm chi phí năng lượng trong cả quá trình sản xuất và vận hành. o Chi phí vận hành và bảo trì thấp: Khả năng tái sử dụng nhiều lần và quy trình thu hồi đơn giản bằng nam châm giúp giảm thiểu chi phí thay thế vật liệu và bảo trì hệ thống. • Hiệu quả xã hội và môi trường: o Bảo vệ sức khỏe và môi trường: Giải pháp góp phần trực tiếp xử lý các chất ô nhiễm hữu cơ độc hại, mang lại nguồn nước sạch hơn, bảo vệ sức khỏe con người và hệ sinh thái. Quá trình xử lý đạt hiệu quả khoáng hóa trên 90% (xác nhận qua chỉ số COD), đảm bảo chất ô nhiễm được phân hủy triệt để, không tạo ra sản phẩm phụ nguy hại. o Thúc đẩy công nghệ xanh và kinh tế tuần hoàn: Toàn bộ quy trình, từ khâu tổng hợp đến ứng dụng, đều tuân thủ các nguyên tắc hóa học xanh. Việc biến một phụ phẩm nông nghiệp (tinh bột) thành một sản phẩm công nghệ cao là một minh chứng cho mô hình kinh tế tuần hoàn, góp phần nâng cao giá trị chuỗi sản xuất và hướng tới phát triển bền vững.





