Tác giả: Nguyễn Đại Viên
Hội đồng nhân dân thành phố Huế
I. ĐẶT VẤN ĐỀ
Gia tăng rác thải sinh hoạt đô thị đang trở thành một trong những thách thức môi trường lớn tại các đô thị Việt Nam hiện nay. Đối với thành phố Huế – một đô thị di sản và trung tâm du lịch của khu vực miền Trung – vấn đề rác thải không chỉ gây áp lực lên hệ thống hạ tầng môi trường mà còn tác động trực tiếp đến cảnh quan đô thị, hình ảnh du lịch và chất lượng sống của cộng đồng dân cư.
Trong bối cảnh lượng rác sinh hoạt gia tăng, cơ cấu rác có tỷ lệ hữu cơ cao và chi phí xử lý ngày càng lớn, cách tiếp cận quản lý chất thải dựa chủ yếu vào xử lý cuối nguồn đang bộc lộ nhiều hạn chế. Trên cơ sở đó, tiếp cận quản lý chất thải theo mô hình 3R (Reduce – Reuse – Recycle) được xem là khung phân tích phù hợp để đánh giá và đề xuất các giải pháp quản lý chất thải sinh hoạt đô thị cho thành phố Huế theo hướng bền vững.
II. REDUCE – GIẢM PHÁT SINH CHẤT THẢI: NỀN TẢNG HÌNH THÀNH ĐÔ THỊ TUẦN HOÀN Ở HUẾ
2.1. Reduce trong mô hình 3R và ý nghĩa đối với quản lý chất thải đô thị Huế
Trong mô hình quản lý chất thải theo nguyên tắc 3R, Reduce – giảm phát sinh chất thải tại nguồn – giữ vai trò nền tảng, bởi đây là giải pháp tác động trực tiếp đến khối lượng rác cần thu gom và xử lý. Khác với tái sử dụng (reuse) và tái chế (recycle) vốn can thiệp vào dòng chất thải sau khi đã phát sinh, Reduce hướng tới thay đổi hành vi tiêu dùng và cách thức tổ chức sản xuất – dịch vụ, qua đó làm giảm ngay từ đầu lượng rác thải sinh hoạt.
Đối với thành phố Huế, ý nghĩa của Reduce càng trở nên rõ nét trong bối cảnh lượng rác sinh hoạt gia tăng nhanh, trong khi năng lực xử lý tập trung còn hạn chế và chi phí xử lý ngày càng cao. Việc giảm phát sinh chất thải tại nguồn không chỉ giúp giảm áp lực cho hệ thống thu gom – xử lý, mà còn phù hợp với định hướng phát triển đô thị sinh thái, đô thị di sản, nơi yêu cầu bảo vệ môi trường và cảnh quan được đặt lên hàng đầu.
2.2. Bối cảnh phát sinh rác thải tại Huế và yêu cầu chuyển trọng tâm quản lý
Thực tiễn quản lý chất thải sinh hoạt tại Huế cho thấy lượng rác phát sinh tăng đều qua các năm, đặc biệt trong các giai đoạn cao điểm du lịch và lễ hội. Thành phần rác thải đô thị của Huế có đặc điểm nổi bật là tỷ lệ rác hữu cơ và rác bao bì dùng một lần ở mức cao. Điều này phản ánh mô hình tiêu dùng đang dần chuyển sang hướng tiện lợi, gắn với dịch vụ ăn uống, du lịch và tiêu dùng nhanh.
Trong khi đó, nguồn lực quản lý chất thải của thành phố hiện nay chủ yếu tập trung vào khâu thu gom và xử lý, đặc biệt là xử lý bằng đốt. Cách tiếp cận này dẫn đến vòng lặp quen thuộc: rác phát sinh nhiều – hệ thống xử lý quá tải – chi phí ngân sách tăng. Trong bối cảnh đó, việc chuyển trọng tâm sang giảm phát sinh chất thải từ nguồn (hình 1) là yêu cầu mang tính căn cơ đối với Huế, thay vì chỉ tiếp tục mở rộng năng lực xử lý cuối nguồn.
2.3. Khung pháp lý và công cụ chính sách cho Reduce tại Huế
Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã đặt nền tảng pháp lý quan trọng cho việc giảm phát sinh chất thải tại nguồn, thông qua nguyên tắc phòng ngừa và trách nhiệm của tổ chức, cá nhân trong hạn chế rác thải, đặc biệt là sản phẩm nhựa dùng một lần. Trách nhiệm hạn chế rác từ nguồn được quy định cụ thể tại Điều 72 và Điều 73, theo đó tổ chức và cá nhân phải chủ động giảm lượng chất thải phát sinh, đặc biệt là sản phẩm nhựa dùng một lần. Đối với Huế, đây là cơ sở để chuyển đổi cách tiếp cận từ “xử lý rác” sang “quản lý phát sinh rác”.
Bên cạnh đó, Nghị định 08/2022/NĐ-CP với cơ chế phân vùng môi trường cho phép địa phương áp dụng các yêu cầu bảo vệ môi trường nghiêm ngặt hơn tại những khu vực nhạy cảm. Với đặc thù là đô thị di sản, Huế có điều kiện pháp lý để ưu tiên các biện pháp giảm phát sinh chất thải tại khu vực trung tâm, khu di tích và các tuyến du lịch trọng điểm.
Một nội dung đáng chú ý là cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR – Extended Producer Responsibility). Mặc dù EPR thường được nhấn mạnh trong bối cảnh tái chế, nhưng về bản chất, cơ chế này cũng tạo động lực cho doanh nghiệp giảm phát sinh chất thải ngay từ khâu thiết kế sản phẩm và bao bì. Việc giảm bao bì không cần thiết, ưu tiên thiết kế tinh gọn và thân thiện môi trường là những yếu tố góp phần trực tiếp vào mục tiêu Reduce. Trong bối cảnh Huế là đô thị du lịch, nơi phát sinh nhiều rác bao bì từ hoạt động dịch vụ, việc lồng ghép tinh thần EPR vào các chương trình giảm rác có ý nghĩa thực tiễn rõ rệt.
2.4. Các chương trình giảm phát sinh chất thải đã triển khai tại Huế
Trong những năm qua, Huế đã triển khai nhiều hoạt động nhằm giảm phát sinh chất thải tại nguồn. Tiêu biểu là Kế hoạch số 34/KH-UBND năm 2019 phát động phong trào “Nói không với túi ni lông sử dụng một lần”. Kế hoạch này được triển khai tại các chợ, siêu thị, trường học và cơ sở dịch vụ, với trọng tâm là thay đổi thói quen tiêu dùng của người dân thông qua việc khuyến khích sử dụng túi cá nhân và bao bì thân thiện môi trường.
Thông qua việc xây dựng các mô hình điểm và lồng ghép truyền thông cộng đồng, Kế hoạch 34/KH-UBND đã đặt nền móng cho các chương trình giảm rác nhựa tại Huế trong giai đoạn sau. Trên cơ sở đó, ngành du lịch Huế tiếp tục triển khai chương trình “Du lịch không rác thải nhựa”, vận động các cơ sở lưu trú, nhà hàng và điểm tham quan giảm sản phẩm nhựa dùng một lần, bố trí điểm tiếp nước miễn phí và thay thế bằng các vật liệu thân thiện môi trường.
Các hoạt động này góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng và tạo chuyển biến bước đầu trong giảm rác nhựa. Tuy nhiên, phạm vi triển khai còn chưa đồng đều, mức độ tác động đến tổng lượng rác phát sinh còn hạn chế, cho thấy cần tiếp tục hoàn thiện cách tiếp cận theo hướng có trọng tâm và gắn với chính sách quản lý tổng thể.
2.5. Giảm phát sinh rác thực phẩm – trọng tâm Reduce phù hợp với Huế
Đối với rác thực phẩm – nhóm chiếm tỷ lệ lớn nhất trong tổng lượng rác sinh hoạt của Huế – việc áp dụng các biện pháp như xây dựng khẩu phần hợp lý, tổ chức khu vực bán thực phẩm sắp hết hạn với giá ưu đãi và giám sát suất ăn tại trường học, bếp ăn tập thể sẽ giúp giảm lượng thực phẩm nấu dư và thức ăn thừa ngay từ đầu. Qua đó, lượng rác hữu cơ phát sinh được cắt giảm trực tiếp, đúng với tinh thần Reduce – giảm rác từ nguồn. Đây là những giải pháp phù hợp với điều kiện địa phương, dễ triển khai và có khả năng nhân rộng, đặc biệt tại các đơn vị công lập và doanh nghiệp dịch vụ ăn uống.
2.6. Định hướng triển khai Reduce theo trọng tâm nguồn phát sinh
Để thúc đẩy giảm thiểu trong thời gian tới, Huế có thể bắt đầu từ các khu vực phát sinh rác cao như tuyến phố du lịch và cơ sở dịch vụ. Việc mở rộng mô hình “không nhựa dùng một lần” và bố trí thêm điểm tiếp nước công cộng sẽ giảm lượng chai nhựa dung tích nhỏ – loại rác phổ biến nhất tại điểm tham quan. Đây là giải pháp chi phí thấp nhưng tác động trực tiếp đến lượng rác nhựa thải ra môi trường.
Trong lĩnh vực kinh doanh, chương trình “Bao bì tinh gọn” có thể khuyến khích doanh nghiệp giảm lớp bao bì không cần thiết, ưu tiên vật liệu tái chế hoặc tái sử dụng. Trong bối cảnh cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) tại Việt Nam đang trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện, Huế có thể tiếp cận EPR theo hướng từng bước, tập trung vào khuyến khích doanh nghiệp giảm bao bì khó tái chế và tham gia các mô hình thí điểm thu hồi – tái chế, đặc biệt trong các ngành phát sinh nhiều rác bao bì như du lịch, dịch vụ và hàng tiêu dùng. Mô hình cửa hàng refill cho sản phẩm gia dụng – đã thành công ở nhiều nước – cũng có thể thí điểm tại Huế để giảm bao bì nhựa dùng một lần.
Đối với cộng đồng dân cư, các chiến dịch truyền thông về tiêu dùng bền vững như “Mua ít lại – dùng lâu hơn”, “Ưu tiên sản phẩm ít bao bì” đóng vai trò hỗ trợ quan trọng trong thay đổi hành vi tiêu dùng. Việc kết hợp truyền thông với các chương trình, kế hoạch cụ thể của địa phương giúp Reduce không chỉ dừng ở vận động phong trào, mà trở thành một phần trong quản lý chất thải đô thị.
Về quản lý, Huế nên tiến hành việc thí điểm tính phí rác theo lượng thải và ứng dụng công nghệ để giám sát nguồn thải theo khu vực. Công cụ này không chỉ giúp minh bạch trách nhiệm mà còn tạo động lực cho cả doanh nghiệp lẫn người dân giảm lượng rác phát sinh. Khi chính sách, hạ tầng và thói quen cộng đồng cùng thay đổi, Huế hoàn toàn có thể tiến gần mục tiêu trở thành đô thị tuần hoàn.
2.7. Nhận xét đối với giảm phát sinh chất thải tại Huế
Giảm phát sinh chất thải là nền tảng để Huế từng bước chuyển đổi từ mô hình quản lý rác dựa vào xử lý cuối nguồn sang mô hình đô thị tuần hoàn. Với khung pháp lý đã được thiết lập, các chương trình cụ thể như Kế hoạch 34/KH-UBND và nền tảng xã hội sẵn có, Huế có nhiều điều kiện thuận lợi để triển khai Reduce một cách hiệu quả. Vấn đề then chốt là tiếp tục thực hiện giảm rác theo hướng có trọng tâm, ưu tiên các nguồn phát sinh lớn và gắn chặt các giải pháp giảm phát sinh với bối cảnh đô thị di sản và du lịch của địa phương.
III. REUSE – TÁI SỬ DỤNG: ĐÁNH THỨC GIÁ TRỊ CŨ, MỞ ĐƯỜNG CHO MỘT HUẾ XANH
3.1. Tái sử dụng như một giải pháp “tác động nhanh” trong quản lý chất thải đô thị
Trong quản lý chất thải theo 3R, tái sử dụng (reuse) được xem là giải pháp có khả năng tạo tác động trực tiếp và nhanh chóng: kéo dài vòng đời sản phẩm, giảm nhu cầu mua mới và giảm lượng chất thải phát sinh từ nguồn. Nếu Reduce nhấn mạnh việc “mua ít lại”, thì Reuse nhấn mạnh “dùng lâu hơn, dùng lại trước khi thải bỏ”. Với các đô thị đang chịu áp lực rác thải sinh hoạt gia tăng, tái sử dụng có thể đóng vai trò như một “đòn bẩy mềm” – ít phụ thuộc công nghệ, nhưng cần tổ chức tốt hệ thống tiếp nhận, sửa chữa và phân phối lại.
Ở góc độ kinh tế tuần hoàn, tái sử dụng không chỉ là một hành động môi trường mà còn là một chiến lược quản trị tài nguyên đô thị: giữ sản phẩm trong vòng tuần hoàn càng lâu càng tốt, trước khi chuyển sang tái chế hoặc xử lý cuối cùng. Cách tiếp cận này đặc biệt phù hợp với những nhóm rác cồng kềnh và vật dụng gia đình—những thứ thường bị thải bỏ do thiếu kênh tiếp nhận, hơn là vì mất hoàn toàn giá trị sử dụng.
3.2. Bối cảnh Huế: rác cồng kềnh gia tăng và khoảng trống “điểm đến” cho đồ còn dùng được
Mỗi năm Huế phát sinh trên 200.000 tấn rác sinh hoạt; trong đó ngoài rác hữu cơ và bao bì, còn có một phần đáng kể là nhóm rác cồng kềnh: quần áo, đồ gỗ, bàn ghế, sách vở, thiết bị điện tử, đồ gia dụng. Điểm đáng chú ý là nhiều vật dụng vẫn còn giá trị sử dụng nhưng bị thải bỏ do thiếu điểm tiếp nhận, thiếu hệ thống phân loại và thiếu kênh “phân phối lại” chính thức. Đồng thời, nhiều hộ gia đình rơi vào tình trạng tồn đọng đồ cũ, chiếm diện tích sống; cuối cùng những vật dụng này vẫn bị đẩy ra đường như rác.
Đây chính là “khoảng trống quản trị”: khi đô thị chưa có mạng lưới tiếp nhận – sửa chữa – tái sử dụng, thì đồ dùng còn giá trị bị cuốn vào dòng rác, làm tăng chi phí thu gom, vận chuyển và xử lý. Trong khi đó, nếu được thu gom sớm, một tỷ lệ nhất định trong rác cồng kềnh có thể sửa chữa cơ bản hoặc tái sử dụng, giúp giảm tải hệ thống xử lý và giảm áp lực ngân sách.
3.3. Nền tảng xã hội tại Huế: “thrifting” của giới trẻ và truyền thống trao đổi đồ cũ
Một mặt, trào lưu thời trang secondhand – vintage, đồ gia dụng, đồ điện tử cũ, sách báo cũ… đang phát triển mạnh trên thế giới và lan vào Việt Nam; mặt khác, tại Huế, văn hóa “thrifting” đang lan rộng trong giới trẻ như một lựa chọn vừa tiết kiệm vừa thể hiện cá tính.
Song song, Huế vốn có hệ sinh thái trao đổi đồ cũ đã hình thành từ lâu, với các điểm rất cụ thể: “chợ Trời” Tây Lộc, Bến Ngự; các phiên chợ đồ cũ của sinh viên (Bến Ngự, Trường Bia); các cửa hàng mua bán đồ cũ ở Chi Lăng, Bà Triệu; và các nhóm trao đổi trực tuyến do giới trẻ tạo lập. Các hoạt động này cho thấy nhu cầu và tập quán tái sử dụng không xa lạ với cộng đồng địa phương. Tuy nhiên, phần lớn hoạt động vẫn tự phát, chưa có hệ thống đồng bộ và thiếu “đầu mối chính thức” để tiếp nhận, phân loại và sửa chữa.
Một điểm quan trọng, khác với nhiều thành phố phát triển trên thế giới, rác cồng kềnh ở Huế thường có giá trị không cao; vì vậy mô hình tái sử dụng cần được điều chỉnh cho phù hợp thực tế. Reuse tại Huế cần định vị đúng là ưu tiên giảm rác và tạo sinh kế sửa chữa địa phương, hơn là tối đa hóa lợi nhuận.
3.4. Tham chiếu kinh nghiệm quốc tế và bài học “điều chỉnh theo điều kiện Huế”
Nhiều thành phố phát triển đã xây dựng hệ thống tái sử dụng chuyên nghiệp. Nhật Bản có “reuse plaza” (nơi tiếp nhận, sửa chữa và tái bán đồ cũ); Tokyo nổi tiếng với các khu “chợ Trời” (flea market), nơi du khách có thể dạo chơi, tìm được cho mình các món đồ độc đáo với giá hợp lý. Châu Âu có repair café – nơi người dân được hướng dẫn sửa đồ miễn phí hoặc chi phí thấp. Các mô hình này chứng minh tái sử dụng hoàn toàn có thể trở thành một dịch vụ đô thị, góp phần giảm áp lực thu gom – xử lý.
Tuy nhiên, bài học rút ra cho Huế là cần thiết kế mô hình theo thực tế địa phương. Khi chất lượng, giá trị đồ cũ không đồng đều, trọng tâm nên là thu gom sớm, sửa chữa cơ bản, phân phối lại cho cộng đồng, kết hợp giáo dục giảm rác; đồng thời tận dụng lợi thế văn hóa – du lịch để tạo “động lực xã hội” cho tái sử dụng.
Tokyo City Flea Market (nguồn: nanikajapan.com)
3.5. Nhóm giải pháp cụ thể cho Huế: từ hạ tầng tái sử dụng đến vận hành đô thị
3.5.1. Xây dựng Trung tâm Tái sử dụng cấp thành phố: mô hình kép môi trường – văn hóa
Huế có thể bắt đầu bằng Trung tâm Tái sử dụng cấp thành phố theo mô hình “kép”: vừa góp phần xử lý dòng rác cồng kềnh, vừa là không gian trải nghiệm cho người dân và du khách. Trung tâm có thể cấu thành theo các phân khu chức năng như sau:
- Khu tiếp nhận đồ cũ (đồ gia dụng, quần áo, sách, đồ gỗ, thiết bị điện tử…).
- Khu phân loại nhanh để tách nhóm “tái sử dụng ngay” và “cần sửa chữa”.
- Khu sửa chữa cơ bản (điện – điện tử, mộc, may vá…).
- Khu tái bán/trao đổi theo mức giá phù hợp.
- Không gian trưng bày dạng “Reuse Gallery” để kể câu chuyện tái sử dụng và tiêu dùng bền vững.
- Workshop hướng dẫn sửa chữa cơ bản (đúng tinh thần “repair café” nhưng điều chỉnh theo Huế).
- Khu giới thiệu/sale sản phẩm tái chế (kết nối với trụ cột Recycle ở phần sau).
Cách tổ chức này giúp tái sử dụng trở thành một dịch vụ đô thị có cấu trúc, đồng thời tạo ra điểm đến mới mang sắc thái sáng tạo của Huế.
3.5.2. Tổ chức chợ phiên đồ cũ cuối tuần ở các không gian công cộng đặc trưng
Huế có thể tổ chức chợ phiên đồ cũ cuối tuần tại các không gian công cộng đẹp và thuận lợi như phố đi bộ, công viên ven sông Hương hoặc khu vực ga Huế. Đây là những địa điểm vừa có dòng người lớn, vừa phù hợp tạo sản phẩm văn hóa – du lịch.
Các phiên chợ này cũng là cơ hội cho chính người dân tham gia mang theo những vật dụng còn dùng được nhưng không còn nhu cầu sử dụng để trao đổi, tặng – nhận hoặc bán lại với giá phù hợp. Điều này không chỉ tạo thêm tính cộng đồng cho chợ phiên mà còn góp phần giảm đáng kể lượng đồ đạc bị thải bỏ, khuyến khích lối sống tiết kiệm và bền vững.
3.5.3. Phát triển tour “văn hóa tái sử dụng” và trải nghiệm nghề sửa chữa
Huế cũng có thể phát triển các tour du lịch theo chủ đề “văn hóa tái sử dụng”: đưa du khách tham quan các cửa hàng đồ cũ lâu năm, tìm hiểu nghề sửa chữa truyền thống, kết hợp trải nghiệm mua sắm đồ cũ độc đáo. Hướng đi này phù hợp với xu hướng du lịch trải nghiệm và giúp tái sử dụng gắn với giá trị văn hóa đô thị.
3.5.4. Hỗ trợ hệ sinh thái thợ sửa chữa và doanh nghiệp nhỏ
Để hệ sinh thái tái sử dụng vận hành hiệu quả, cần có vai trò hỗ trợ của chính quyền đối với nhóm tác nhân nhỏ: thợ sửa chữa, cửa hàng đồ cũ, nhóm cộng đồng. Hỗ trợ có thể theo các hướng:
- Bố trí gian hàng thí điểm tại các chợ lớn hoặc không gian công cộng cho nhóm kinh doanh nhỏ.
- Đào tạo kỹ năng (sửa chữa cơ bản, định giá, vệ sinh – an toàn sản phẩm, vận hành gian hàng).
- Kết nối với trường nghề để vừa nâng chất lượng sửa chữa, vừa tạo đầu ra thực hành – việc làm.
Trọng tâm ở đây không phải tạo “thị trường đồ cũ cao cấp” mà giảm rác và tạo sinh kế ổn định cho nhóm lao động địa phương.
3.5.5. Đổi mới thu gom rác cồng kềnh: phân loại để tái sử dụng ngay từ điểm tập kết
Hoạt động thu gom rác cồng kềnh cần được đổi mới theo hướng phân loại để tái sử dụng. Theo đó, Huế có thể tổ chức khu phân loại nhanh tại các điểm tập kết, nhằm tách đồ còn giá trị khỏi dòng rác đem đi xử lý. Cách làm này giúp “bắt lại” giá trị trước khi vật dụng bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển/pha trộn rác, đồng thời giảm khối lượng phải đốt, chôn lấp.
3.5.6. Truyền thông thay đổi hành vi: “Dùng lại trước khi mua mới”
Truyền thông cộng đồng đóng vai trò quan trọng. Các chiến dịch truyền thông cụ thể như “Dùng lại trước khi mua mới”, “Đổi đồ – đổi thói quen” sẽ góp phần lan tỏa văn hóa tái sử dụng. Với Huế, truyền thông cần gắn với cộng đồng sinh viên, trường học, đoàn thể, các không gian công cộng và hoạt động du lịch – nhằm biến tái sử dụng từ hành vi cá nhân thành một thực hành đô thị phổ biến.
3.6. Nhận xét từ thực tiễn tái sử dụng tại Huế
Tái sử dụng không đòi hỏi công nghệ cao nhưng đòi hỏi tổ chức hệ thống và sự tham gia của cộng đồng. Với truyền thống tiết kiệm, các “hạt mầm” sẵn có như chợ đồ cũ, cửa hàng đồ cũ và xu hướng thrifting của giới trẻ, Huế có tiềm năng trở thành địa phương tiên phong trong tái sử dụng gắn với kinh tế tuần hoàn. Nếu được thiết kế phù hợp thực tế “đồ cũ giá trị không cao” và lấy mục tiêu giảm rác – tạo sinh kế – tăng trải nghiệm đô thị làm trọng tâm, các giải pháp như Trung tâm Tái sử dụng, chợ phiên cuối tuần, tour văn hóa tái sử dụng và phân loại rác cồng kềnh tại điểm tập kết có thể tạo ra tác động rõ rệt đối với bài toán rác thải đô thị của Huế.
IV. RECYCLE – TÁI CHẾ, TÁI SINH RÁC HỮU CƠ: HƯỚNG ĐI TRỌNG TÂM TRONG QUẢN LÝ CHẤT THẢI Ở HUẾ
4.1. Rác hữu cơ trong cơ cấu rác thải sinh hoạt tại Huế: thách thức và tiềm năng
Trong tổng lượng rác thải sinh hoạt phát sinh tại thành phố Huế, rác hữu cơ chiếm tỷ lệ đặc biệt cao. Trong 10 tháng đầu năm 2025, Huế phát sinh gần 200.000 tấn rác sinh hoạt, trong đó khoảng 79% là rác nhà bếp. Đây là loại rác có độ ẩm lớn, khối lượng nặng và chi phí xử lý cao, nhất là trong bối cảnh phần lớn rác hiện nay vẫn được đưa vào lò đốt.
Thành phần chất thải tại thành phố Huế (Nguồn: Masahiro Oosako et al., 2012)
Cơ cấu rác như vậy đặt Huế vào một tình thế đặc thù: nếu tiếp tục xử lý rác hữu cơ bằng đốt, chi phí vận hành sẽ ngày càng gia tăng do tiêu hao nhiên liệu lớn, trong khi hiệu quả xử lý không cao. Ngược lại, nếu rác hữu cơ được phân loại và xử lý phù hợp, đây lại là nguồn tài nguyên sinh học quan trọng, có thể tái sinh thành phân bón, cải tạo đất và thậm chí tạo ra năng lượng sinh học.
Chính đặc điểm này khiến rác hữu cơ trở thành trọng tâm của trụ cột Recycle trong mô hình 3R tại Huế. Không xử lý tốt rác hữu cơ, mọi nỗ lực giảm rác và tái sử dụng sẽ khó tạo ra chuyển biến rõ rệt trong tổng lượng rác cần xử lý.
4.2. Kinh nghiệm quốc tế và các mô hình xử lý rác hữu cơ phù hợp với Huế
Nhiều quốc gia, đặc biệt là Nhật Bản, có các mô hình xử lý rác hữu cơ phù hợp với điều kiện đô thị và cộng đồng. Ở quy mô hộ gia đình, các phương pháp như Takakura và Bokashi cho phép xử lý rác nhà bếp nhanh, ít mùi, nguyên liệu dễ kiếm và không đòi hỏi hạ tầng phức tạp. Takakura dựa trên vi sinh tự nhiên từ thực phẩm lên men và mùn lá, trong khi Bokashi sử dụng cám trộn EM (Effective Microorganisms) để lên men yếm khí, rất phù hợp với các hộ gia đình ở nhà phố hoặc chung cư.
Ở quy mô cộng đồng và cơ sở, Nhật Bản áp dụng các công nghệ như ủ đống tĩnh có cấp khí (ASP) và ủ trong thiết bị kín (in-vessel) cho rác thực phẩm từ chợ, nhà hàng và bếp ăn tập thể. Các công nghệ này cho phép kiểm soát nhiệt độ, mùi và quá trình phân hủy, tạo ra phân hữu cơ ổn định, đáp ứng tiêu chuẩn sử dụng trong nông nghiệp và cây xanh đô thị.
Trên thế giới, nhiều mô hình khác cũng đáng để học hỏi: ủ đống dài (windrow) có chi phí thấp; ủ giun (vermicomposting) tạo phân chất lượng cao; MBT (Mechanical–Biological Treatment) – xử lý cơ sinh học phù hợp nơi rác chưa phân loại; hay xử lý kỵ khí (AD – Anaerobic Digestion) tạo ra biogas và phân bón. Dù khác nhau, điểm chung của các thành phố thành công là đều phân loại rác tại nguồn.
4.3. Bài học từ thực tiễn Huế: kinh nghiệm JICA và những vấn đề đặt ra
Huế không phải là địa phương “bắt đầu từ con số không” trong xử lý rác hữu cơ. Trong giai đoạn trước đây, dự án ưu tiên “Thúc đẩy sản xuất phân hữu cơ dựa vào cộng đồng” (hình 4) đã được triển khai tại Tổ dân phố Xuân Đài (phường Hương Xuân, thị xã Hương Trà cũ) và Thôn Tân Xuân Lai (xã Quảng Thọ, huyện Quảng Điền cũ).
Mặc dù các mô hình này hiện không còn duy trì, nhưng đây là những thử nghiệm thực tiễn quý giá. Việc mô hình không được tiếp tục cho thấy các thách thức phổ biến trong compost cộng đồng: thiếu cơ chế vận hành lâu dài, chưa gắn kết chặt chẽ với nhu cầu sử dụng phân compost và chưa có chính sách hỗ trợ phù hợp sau giai đoạn dự án. Tuy nhiên, chính từ những kinh nghiệm này, Huế có cơ sở thực tiễn để thiết kế các chương trình compost mới theo hướng bền vững và phù hợp hơn với bối cảnh hiện nay.
Mô hình ủ phân compost cộng đồng tại xã Quảng Thọ, huyện Quảng Điền cũ (Dự án JICA)
4.4. Định hướng xử lý rác hữu cơ theo nhiều cấp độ tại Huế
Để Huế có thể biến hơn 150.000 tấn rác hữu cơ mỗi năm thành tài nguyên, cần bắt đầu từ tầm nhìn quản lý rác dựa trên phân loại tại nguồn. Xử lý rác hữu cơ tại Huế cần được tổ chức theo nhiều cấp độ, tương ứng với nguồn phát sinh và điều kiện hạ tầng.
4.4.1. Cấp hộ gia đình và tổ dân phố
Ở cấp độ này, các phương pháp Takakura và Bokashi được xem là phù hợp nhất. Nếu mỗi hộ gia đình xử lý được khoảng 30–40% rác nhà bếp ngay tại chỗ, Huế có thể giảm từ 200–250 tấn rác mỗi ngày, tương đương hàng chục chuyến xe vận chuyển và chi phí đốt rác tương ứng. Đây là con số có ý nghĩa lớn đối với ngân sách và hệ thống xử lý rác của thành phố.
Để các mô hình này vận hành hiệu quả, cần có hướng dẫn kỹ thuật chuẩn hóa, hỗ trợ chế phẩm vi sinh và truyền thông để đảm bảo quá trình ủ không gây mùi, không phát sinh ruồi muỗi.
4.4.2. Cấp chợ, trường học, bếp ăn tập thể và cơ sở du lịch
Đây là nhóm nguồn thải tập trung, phát sinh lượng rác hữu cơ lớn và tương đối đồng nhất. Đề xuất áp dụng các mô hình windrow có mái che hoặc ASP để xử lý rác hữu cơ tại chỗ hoặc theo cụm. Phân compost tạo ra có thể phục vụ trực tiếp cho cây xanh đô thị, trường học hoặc vùng nông nghiệp ven thành phố.
Việc triển khai các mô hình này không chỉ giúp giảm khối lượng rác phải vận chuyển về khu xử lý tập trung, mà còn tạo ra mối liên kết trực tiếp giữa nơi phát sinh rác và nơi sử dụng sản phẩm tái sinh.
4.4.3. Cấp đô thị
Ở cấp độ thành phố, khi phân loại rác tại nguồn được duy trì ổn định, Huế có thể kết hợp thêm các công nghệ như MBT để xử lý rác hỗn hợp hoặc AD nhằm tạo ra nguồn năng lượng sinh học. Tuy nhiên, các công nghệ này chỉ phát huy hiệu quả khi rác đã được phân loại tốt và có lộ trình triển khai phù hợp.
4.5. Lợi ích kinh tế – môi trường của tái sinh rác hữu cơ đối với Huế
Việc đốt rác, đặc biệt là rác hữu cơ có độ ẩm cao, là phương thức xử lý tốn kém nhất. Với hơn 200.000 tấn rác mỗi năm, ngân sách thành phố phải chịu áp lực lớn cho thu gom, vận chuyển và xử lý.
Nếu chỉ một phần rác hữu cơ được chuyển sang xử lý bằng compost, Huế có thể giảm đáng kể chi phí đốt rác hằng năm. Đồng thời, phân compost tạo ra có thể thay thế một phần phân hóa học cho công viên, mảng xanh và nông nghiệp, mang lại lợi ích kép về kinh tế và môi trường.
Về lâu dài, tái sinh rác hữu cơ còn mở ra cơ hội hình thành chuỗi giá trị kinh tế tuần hoàn, bao gồm sản xuất phân hữu cơ thương phẩm, chế phẩm vi sinh và phát triển nông nghiệp hữu cơ – tạo sinh kế bền vững cho cộng đồng địa phương.
4.6. Từ cộng đồng đến chính quyền: điều kiện để Recycle rác hữu cơ thành công
Tái chế rác hữu cơ không thể thành công nếu thiếu sự tham gia của cộng đồng. Phân loại rác ngay trong bếp, trước mắt là phân loại rác hữu cơ, là hành động nhỏ nhưng có tác động lớn đối với hệ thống quản lý rác của thành phố.
Song song đó, chính quyền cần xây dựng lộ trình phân loại rác tại nguồn phù hợp, hỗ trợ cộng đồng sử dụng chế phẩm compost, chuẩn hóa mô hình ủ và tổ chức giám sát để tránh các vấn đề về mùi và vệ sinh. Sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền và người dân là điều kiện then chốt để Recycle thực sự trở thành trụ cột của mô hình 3R tại Huế.
4.7. Nhận xét đối với quản lý rác hữu cơ tại Huế
Rác hữu cơ, dù đang chiếm tỷ lệ lớn nhất trong rác sinh hoạt của Huế và gây áp lực lớn cho hệ thống xử lý, đồng thời cũng là nguồn tài nguyên tái sinh quan trọng nếu được quản lý đúng cách. Có thể khẳng định rằng việc chuyển rác hữu cơ từ “đối tượng cần xử lý” sang “nguồn tài nguyên cần tái sinh” là chìa khóa để Huế từng bước xây dựng mô hình quản lý chất thải theo hướng tuần hoàn, giảm chi phí, bảo vệ môi trường và hướng tới một đô thị xanh bền vững.
IV. KẾT LUẬN
Quản lý chất thải sinh hoạt đô thị đang đặt ra những thách thức ngày càng lớn đối với các địa phương, đặc biệt là các đô thị di sản và du lịch như thành phố Huế. Trong bối cảnh lượng rác sinh hoạt gia tăng, cơ cấu rác có tỷ lệ hữu cơ cao và chi phí xử lý ngày càng lớn, cách tiếp cận dựa chủ yếu vào xử lý cuối nguồn không còn phù hợp. Việc chuyển hướng sang mô hình quản lý chất thải theo nguyên tắc 3R (Reduce – Reuse – Recycle) vì thế mang ý nghĩa chiến lược đối với phát triển đô thị bền vững.
Phân tích thực tiễn Huế cho thấy Reduce giữ vai trò nền tảng trong kiểm soát lượng rác phát sinh; Reuse là giải pháp phù hợp để giảm áp lực xử lý rác cồng kềnh và phát huy các giá trị xã hội – văn hóa sẵn có; trong khi Recycle, đặc biệt đối với rác hữu cơ, là chìa khóa để giảm chi phí xử lý và tái sinh tài nguyên. Sự kết hợp đồng bộ giữa ba trụ cột này sẽ quyết định hiệu quả của mô hình quản lý chất thải theo hướng tuần hoàn.
Với đặc thù là đô thị di sản và du lịch, Huế có nhiều điều kiện thuận lợi để triển khai mô hình 3R theo hướng phù hợp với bối cảnh địa phương. Nếu được thực hiện nhất quán và có lộ trình rõ ràng, quản lý chất thải theo mô hình 3R không chỉ góp phần giảm áp lực môi trường và ngân sách, mà còn tạo nền tảng cho một đô thị di sản xanh, sinh thái và phát triển bền vững trong dài hạn.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2020), Luật Bảo vệ môi trường, Hà Nội.
- Chính phủ (2022), Nghị định số 08/2022/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ môi trường, Hà Nội.
- Ủy ban nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế (2019), Kế hoạch số 34/KH-UBND về việc phát động phong trào “Nói không với túi ni lông sử dụng một lần”, Huế.
- Masahiro Oosako et al. (2012), Xây dựng cơ sở dữ liệu về chất thải rắn và đánh giá hệ thống quản lý chất thải rắn tại các nước Đông Nam Á, JICA.
- JICA (2018), Dự án Tăng cường năng lực quản lý tổng hợp chất thải rắn đô thị Việt Nam, Báo cáo dự án.
- Các tài liệu, số liệu quản lý chất thải rắn sinh hoạt thành phố Huế.
TÓM TẮT
Gia tăng rác thải sinh hoạt đô thị đang trở thành thách thức môi trường đáng kể đối với nhiều địa phương, đặc biệt là các đô thị di sản và du lịch như thành phố Huế. Với đặc điểm cơ cấu rác có tỷ lệ rác hữu cơ cao, cùng chi phí thu gom và xử lý ngày càng gia tăng, mô hình quản lý chất thải dựa chủ yếu vào xử lý cuối nguồn đang bộc lộ nhiều hạn chế.
Bài viết phân tích việc tiếp cận quản lý chất thải sinh hoạt đô thị theo mô hình 3R (Reduce – Reuse – Recycle) từ thực tiễn thành phố Huế, trên cơ sở xem xét đặc điểm phát sinh rác, bối cảnh kinh tế – xã hội và các công cụ chính sách hiện hành. Trên nền tảng đó, bài viết làm rõ vai trò nền tảng của giảm phát sinh chất thải tại nguồn (Reduce), tiềm năng của tái sử dụng trong quản lý rác cồng kềnh và đồ dùng sinh hoạt (Reuse), cũng như ý nghĩa then chốt của tái chế và tái sinh rác hữu cơ (Recycle) đối với việc giảm áp lực xử lý rác tại địa phương.
Kết quả phân tích cho thấy, việc áp dụng mô hình 3R theo hướng phù hợp với điều kiện thực tế có thể góp phần giảm khối lượng rác phải xử lý, tiết kiệm chi phí ngân sách và thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang mô hình đô thị tuần hoàn. Đối với Huế, mô hình 3R không chỉ là giải pháp môi trường, mà còn là định hướng quản lý đô thị gắn với bảo tồn giá trị di sản và phát triển bền vững.
Từ khóa: quản lý chất thải sinh hoạt; 3R; đô thị tuần hoàn; rác hữu cơ; thành phố Huế.
ABSTRACT
Municipal solid waste management has become an increasingly critical environmental challenge for Vietnamese cities, particularly for heritage and tourism-oriented urban areas such as Hue City. Rapid growth in municipal waste generation, coupled with a high proportion of organic waste and rising treatment costs, has exposed the limitations of conventional end-of-pipe waste management approaches.
This paper examines the application of the 3R framework (Reduce, Reuse, Recycle) to municipal solid waste management in Hue City, based on an analysis of local waste characteristics, socio-economic conditions, and existing policy instruments. The study highlights the central role of waste reduction at source (Reduce) through regulatory frameworks, local action plans, and behavioral change, especially in tourism and food-related waste streams. It further explores the potential of reuse (Reuse) as a practical and context-sensitive solution for bulky waste and household items, drawing on Hue’s existing social practices, second-hand markets, and community-based initiatives. Finally, the paper focuses on organic waste recycling (Recycle) as a strategic priority, given the dominance of food waste in the municipal waste stream, and discusses appropriate treatment options at household, community, and city levels.
The findings suggest that the 3R approach, when adapted to local conditions and implemented in an integrated manner, can significantly reduce environmental pressure, lower waste management costs, and support the transition toward a circular urban model. For a heritage city like Hue, the 3R framework provides not only an environmental solution but also a pathway toward sustainable urban development that aligns with cultural values and tourism-oriented growth.
Keywords: municipal solid waste management; 3R; circular economy; organic waste; Hue City.








