Xây dựng bảo tàng số về di sản văn hóa Huế – Dự án phổ cập mô hình 3D trong giáo dục

Trạng thái đề tài:

Lĩnh vực: Giáo dục và đào tạo

Hoạt động: Hội thi Sáng tạo Kỹ thuật

Năm: 2026

Ngày nộp đề tài: 30/07/2026

Thông tin nhóm tác giả

Tên tác giả / nhóm tác giả: Trần Thị Thuỳ Lan - Phan Trần Thanh Tú

Đơn vị công tác của chủ nhiệm: Trường THCS Phong An

Địa chỉ cơ quan của chủ nhiệm: Phường Phong Thái, thành phố Huế

Tính mới, tính sáng tạo của giải pháp

Đề tài “Xây dựng bảo tàng số về di sản văn hóa Huế - Dự án phổ cập mô hình 3D trong giáo dục” thể hiện tính mới trên nhiều phương diện: Thứ nhất, mới về chủ thể thực hiện. Khác với các mô hình bảo tàng số thường do cơ quan chuyên môn hoặc đơn vị công nghệ triển khai với hệ thống thiết bị chuyên dụng, dự án này được thực hiện trực tiếp bởi giáo viên. Điều này chứng minh khả năng tiếp cận và làm chủ công nghệ số của giáo viên và học sinh trong môi trường giáo dục phổ thông mới. Thứ hai, mới về phương thức số hoá. Đề tài sử dụng ứng dụng trí tuệ nhân tạo trên thiết bị phổ thông (AI Polycam cài đặt trên smartphone) để quét và xử lý mô hình 3D, thay thế cho các hệ thống máy quét chuyên dụng có chi phí cao. Cách tiếp cận này mở rộng khả năng phổ cập mô hình 3D trong học tập, với chi phí rất rẻ và rất dễ thực hiện. Thứ ba, mới về cấu trúc tổ chức nội dung. Bảo tàng số không chỉ đơn thuần là tập hợp các mô hình 3D mà được tổ chức theo cấu trúc khoa học gồm: - Trục giáo dục (phù hợp chương trình giáo dục địa phương), - Trục văn hoá (kết hợp các yếu tố dân gian – cung đình – Việt – Chăm trong xây dựng dữ liệu 3D về di sản văn hoá Huế…), - Trục thời gian (đồng đại – lịch đại). Cách tổ chức này tạo nên một hệ thống tri thức có tính logic, liên thông và phục vụ trực tiếp cho hoạt động dạy học. Thứ tư, mới về quy mô. Hiện tại, trên địa bàn thành phố Huế chưa có mô hình bảo tàng số 3D quy mô 200 hiện vật với hơn 10 điểm di tích do giáo viên xây dựng, vận hành và khai thác phục vụ trực tiếp cho hoạt động dạy học. Đặc biệt đề tài góp phần thực hiện việc “rẻ hoá”, “phổ cập hoá” mô hình 3D dùng trong giáo dục qua việc quét 3D các cổ vật với chi phí rất thấp và chia sẻ miễn phí đến các bạn học sinh.

Khả năng ứng dụng

1. Về nguyên vật liệu Đề tài “Xây dựng bảo tàng số về di sản văn hóa Huế - Dự án phổ cập mô hình 3D trong giáo dục” chủ yếu sử dụng hạ tầng công nghệ sẵn có, gồm: Điện thoại thông minh có camera (thiết bị phổ biến với giáo viên và học sinh hiện nay), kết nối Internet. Ứng dụng quét 3D (Đề tài sử dụng phần mềm Polycam). Tài khoản mạng xã hội hoặc nền tảng chia sẻ dữ liệu. Như vậy, sản phẩm tận dụng tối đa thiết bị cá nhân và hạ tầng công nghệ phổ biến, không yêu cầu các thiết bị chuyên dụng đắt tiền. 2. Giá thành, chi phí sản xuất Sản phẩm có chi phí triển khai thấp, chủ yếu gồm: Chi phí phần mềm: Không phải đầu tư phần mềm bản quyền chuyên nghiệp giá cao. Đề tài sử dụng ứng dụng quét 3D Polycam (Có thể sử dụng Polycam miễn phí, mỗi tài khoản sẽ dùng để tạo được 10 mẫu vật 3D free, sau khi không tạo được mẫu vật, tài khoản vẫn có thể dùng để xem các sản phẩm 3D được chia sẻ trên app; Nếu dùng bản pro thì với chi phí là 399.000 đồng/tháng). Tổng chi phí xây dựng bảo tàng số ở mức thấp so với giá trị mang lại. 3. Về phạm vi ứng dụng Đề tài tạo nên mô hình 3D làm đồ dùng dạy học số phục vụ công tác giảng dạy và học tập các môn Tin học, Lịch sử và Địa lí, Mỹ thuật, Hoạt động trải nghiệm, Giáo dục địa phương cũng như các chủ đề giáo dục STEM ở cấp trung học cơ sở và trung học phổ thông cho cả giáo viên và học sinh, tạo điều kiện để học sinh tiếp cận di sản văn hóa thông qua môi trường số. Đồng thời, có thể hỗ trợ các hoạt động quảng bá du lịch, lan toả văn hoá Huế đến cộng đồng trên các nền tảng mạng xã hội, Internet…

Hiệu quả kinh tế xã hội

1. Hiệu quả kinh tế Mặc dù bảo tàng số thuần tuý là sản phẩm phục vụ giáo dục, không phải là sản phẩm thương mại, đề tài vẫn mang lại những giá trị kinh tế rõ rệt: - Tiết kiệm chi phí đầu tư hạ tầng - Tối ưu hóa chi phí bảo tồn - Khả năng nhân rộng với chi phí thấp 2. Hiệu quả xã hội Góp phần bảo tồn và lan tỏa giá trị di sản văn hóa Huế. Nâng cao năng lực số cho học sinh, góp phần phổ cập các sản phẩm 3D đến cộng đồng, đẩy mạnh đẩy chuyển đổi số trong giáo dục. Thu hẹp khoảng cách tiếp cận văn hóa giữa học sinh các vùng miền. Tăng cường giáo dục địa phương và lòng yêu quê hương đất nước.

Facebook
Twitter
LinkedIn
Email