Trạng thái đề tài:
Lĩnh vực: Các dụng cụ sinh hoạt gia đình và Đồ chơi trẻ em
Hoạt động: Cuộc thi Sáng tạo Thanh thiếu niên, Nhi đồng
Năm: 2026
Ngày nộp đề tài: 06/07/2026
Thông tin nhóm tác giả
Tên tác giả / nhóm tác giả: Đặng Ngọc Quỳnh Tiên
Đơn vị công tác của chủ nhiệm: THPT Bùi Thị Xuân
Địa chỉ cơ quan của chủ nhiệm: 36 Lê Huân
Tính mới, tính sáng tạo của giải pháp
Sản phẩm của em đã có sự cải tiến và khắc phục được những hạn chế của những sản phẩm tương tự có trên thị trường như tiết kiệm điện năng, tận dụng được nguồn nguyên liệu tái chế. Sản phẩm em đã tự thiết kế và lắp đặt với cách làm đơn giản có khả năng nhân rộng cao, đề tài này cũng chưa được công bố trên thị trường trong bất kỳ nguồn thông tin chính thống nào.
Khả năng ứng dụng
Sau khi hoàn thành xong và đưa vào sử dụng thử nghiệm, bản thân em đã nhận thấy sản phẩm của em có những mặt tích cực như sau : - Có hiệu quả cao trong việc tiết kiệm điện. - Có thể giảm được các tình trạng cá thiếu oxi do mất điện - Có thể giảm lượng rác thải đổ ra môi trường từ đó góp phần bảo tồn tài nguyên thiên nhiên. - Dùng để làm đề tài dạy học về tài nguyên môi trường và sử dụng tài nguyên một cách bền vững - Thiết kế đơn giản, linh kiện dễ kiếm, dễ làm với chi phí rất thấp nên khả năng nhân rộng rất cao.
Hiệu quả kinh tế xã hội
1. Hiệu quả kinh tế Chi phí sản xuất cực thấp: Bằng việc tận dụng các phế liệu (chai nhựa, ống dẫn cũ, rác thải tái chế), chi phí để tạo ra thiết bị thấp hơn nhiều lần so với việc mua các máy sục khí oxy chạy điện truyền thống trên thị trường. Điều này giúp mọi hộ gia đình, kể cả những hộ có thu nhập thấp, đều có thể tiếp cận và sử dụng. Tiết kiệm điện năng: Thiết bị vận hành dựa trên các nguyên lý vật lý (áp suất, trọng lực...) hoặc nguồn năng lượng tự nhiên mà không phụ thuộc vào điện lưới. Việc cắt giảm 100% chi phí tiền điện cho hệ thống oxy bể cá sẽ mang lại lợi ích tài chính tích lũy đáng kể cho người dùng về lâu dài. Giảm thiểu rủi ro kinh tế: Đối với những người nuôi cá cảnh giá trị cao hoặc các hộ kinh doanh cá giống, việc mất điện đột ngột thường gây thiệt hại lớn về tài sản. Thiết bị này đóng vai trò như một hệ thống dự phòng "0 đồng", giúp duy trì sự sống cho cá và bảo vệ nguồn vốn của người nuôi. 2. Hiệu quả xã hội Nâng cao ý thức bảo vệ môi trường: Đề tài là minh chứng sống động cho việc biến "rác thải" thành "tài sản". Việc lan tỏa sản phẩm giúp cộng đồng, đặc biệt là thế hệ trẻ, có cái nhìn tích cực hơn về việc phân loại và tái chế rác thải nhựa, góp phần giảm áp lực lên hệ thống xử lý rác thải của địa phương. Thúc đẩy phong trào sáng tạo kỹ thuật: Sản phẩm khẳng định tinh thần tự học, tự nghiên cứu và khả năng ứng dụng kiến thức vật lý vào đời sống. Đây là mô hình học tập trực quan giúp khơi gợi niềm đam mê khoa học và ý thức sống xanh trong môi trường học đường. Cải thiện chất lượng không gian sống: Thiết bị không chỉ chăm sóc sức khỏe cho đàn cá mà còn khuyến khích xu hướng mang thiên nhiên vào không gian sống (biophilia), giúp con người thư giãn, giảm căng thẳng sau giờ làm việc mà không cần lo lắng về chi phí vận hành hay ô nhiễm môi trường. 3. Hiệu quả về tài nguyên và môi trường Góp phần giảm thiểu biến đổi khí hậu: Thông qua việc tiết kiệm điện và tái sử dụng nhựa, thiết bị gián tiếp giảm lượng khí thải CO2 ra môi trường, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên cho tương lai.


