Trạng thái đề tài:
Lĩnh vực: Sản phẩm thân thiện với môi trường
Hoạt động: Cuộc thi Sáng tạo Thanh thiếu niên, Nhi đồng
Năm: 2026
Ngày nộp đề tài: 06/07/2026
Thông tin nhóm tác giả
Tên tác giả / nhóm tác giả: Võ Trần Bảo Châu, Bạch Tú Trinh
Đơn vị công tác của chủ nhiệm: Trường THCS Thuỷ Lương
Địa chỉ cơ quan của chủ nhiệm: 311, Thuận Hoá, phường Hương Thuỷ, thành phố Huế
Tính mới, tính sáng tạo của giải pháp
1. Tính mới - Đề tài hoàn toàn mới, không trùng với các đề tài đã được công bố trong nguồn thông tin chính thống nào. - Đề tài mở ra hướng tiếp cận mới khi khai thác lá thông khô, nguồn phế phẩm sinh học chưa được sử dụng hiệu quả làm nguyên liệu chính cho sản phẩm đuổi muỗi. Đây là điểm khác biệt rõ rệt so với các sản phẩm diệt muỗi thông thường trên thị trường. - Sản phẩm được tạo ra dựa trên sự kết hợp của các nguyên liệu tự nhiên như lá thông, vỏ cam có chứa tinh dầu giúp tăng khả năng đuổi muỗi mà không cần sử dụng hóa chất tổng hợp. Đây cũng là định hướng nhằm thay thế dần các sản phẩm thông thường có chứa hóa chất gây ảnh hưởng đến sức khỏe. 2. Tính sáng tạo - Điểm sáng tạo nổi bật của đề tài là tái sinh phế phẩm tự nhiên thành sản phẩm có giá trị ứng dụng thực tiễn, thể hiện tư duy đổi mới trong việc tận dụng tài nguyên sẵn có tại địa phương. - Việc sử dụng lá thông khô còn mang ý nghĩa thực tiễn cao khi góp phần giảm lượng vật liệu dễ cháy trong rừng, từ đó hạn chế nguy cơ cháy rừng và hướng tới phát triển bền vững. - Sản phẩm có thể dễ dàng cải tiến về hình dạng, thành phần, mùi hương cho thấy tính mở và khả năng phát triển theo định hướng khoa học. Như vậy, đề tài đã kết hợp kiến thức gắn liền với thực tiễn để tạo ra sản phẩm an toàn và hiệu quả.
Khả năng ứng dụng
1. Về nguyên liệu - Lá thông, vỏ cam, lá dứa là nguồn nguyên liệu tự nhiên, sẵn có tại địa phương, thân thiện môi trường, dễ tìm kiếm và áp dụng thực tế. - Các nguyên liệu chứa tinh dầu tự nhiên, khi đốt tạo mùi thơm nhẹ, khói vừa phải, có khả năng hỗ trợ xua đuổi muỗi, an toàn cho người sử dụng. - Quy trình chế tạo sản phẩm không phức tạp, dùng dụng cụ đơn giản, có thể triển khai trong trường học, gia đình hoặc cơ sở nhỏ. 2. Giá thành, chi phí sản xuất - Quy trình chế tạo đơn giản, không cần thiết bị hiện đại, tận dụng nguyên liệu sẵn có góp phần tối ưu chi phí đầu vào. Vì vậy, sản phẩm có giá thành phù hợp với người sử dụng. - Sản phẩm có thể sản xuất linh hoạt theo quy mô khác nhau từ thủ công đến bán thủ công, giúp dễ dàng nhân rộng mô hình.
Hiệu quả kinh tế xã hội
1. Hiệu quả kinh tế - Sản phẩm đáp ứng nhu cầu sử dụng thường xuyên trong đời sống nên có khả năng tiêu thụ ổn định và lâu dài. - Nhờ chi phí thấp và cách làm đơn giản, đề tài có thể phát triển theo hướng sản xuất nhỏ tại hộ gia đình hoặc địa phương, góp phần tạo thêm việc làm và tăng thu nhập. - Việc chủ động được nguồn nguyên liệu và quy trình sản xuất giúp sản phẩm có tính ổn định và dễ duy trì trong thực tế. 2. Hiệu quả xã hội - Đề tài góp phần nâng cao nhận thức của người dân trong việc ưu tiên sử dụng các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên, an toàn và thân thiện với môi trường. - Đồng thời, việc tận dụng nguyên liệu sẵn có giúp hình thành thói quen tiết kiệm và sử dụng hợp lí tài nguyên trong đời sống hằng ngày. Quá trình thực hiện đề tài giúp học sinh phát triển các kỹ năng như quan sát, thực hành, làm việc nhóm và vận dụng kiến thức đã học vào thực tiễn, phù hợp với định hướng giáo dục hiện nay.


