Trạng thái đề tài:
Lĩnh vực: Y dược
Hoạt động: Hội thi Sáng tạo Kỹ thuật
Năm: 2026
Ngày nộp đề tài: 31/07/2026
Thông tin nhóm tác giả
Tên tác giả / nhóm tác giả: Nguyễn Thanh Xuân, Lê Viết Nguyên Sa, Phan Thị Dạ Ngọc, Lê Nhật Đình Đoan, Đặng Văn Tân
Đơn vị công tác của chủ nhiệm: Bệnh viện Trung Ương Huế
Địa chỉ cơ quan của chủ nhiệm: 16 Lê Lợi, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế.
Tính mới, tính sáng tạo của giải pháp
- Khai thác khoảng trống trong thực hành lâm sàng: giải quyết vấn đề còn chưa thống nhất về vai trò thực sự của nội soi buồng tử cung trong nhóm phụ nữ thất bại làm tổ, khi các phương tiện sàng lọc thông thường có thể bỏ sót các bất thường buồng tử cung nhỏ hoặc kín đáo. Nghiên cứu tập trung làm rõ giá trị chẩn đoán và điều trị của PTNS buồng tử cung trong nhóm bệnh nhân này. - Dữ liệu thực tế từ nhóm đối tượng đặc biệt: nghiên cứu được thực hiện trên nhóm phụ nữ thất bại làm tổ, là quần thể có chi phí điều trị cao, nhiều chu kỳ hỗ trợ sinh sản thất bại và cần được đánh giá buồng tử cung chuyên sâu. - Nghiên cứu cung cấp thêm bằng chứng trong nước về hiệu quả của PTNS buồng tử cung ở bệnh nhân RIF, góp phần bổ sung dữ liệu cho thực hành hỗ trợ sinh sản tại Việt Nam. - Cân bằng giữa hiệu quả chẩn đoán, điều trị và tính khả thi: nghiên cứu cho thấy PTNS buồng tử cung không chỉ giúp phát hiện chính xác tổn thương mà còn có thể can thiệp ngay trong cùng một thủ thuật, qua đó giảm số lần can thiệp, rút ngắn thời gian điều trị và hướng tới một quy trình đánh giá - xử trí buồng tử cung hiệu quả hơn.
Khả năng ứng dụng
- Khả năng áp dụng thực tiễn cao trong thực hành hỗ trợ sinh sản: Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng trực tiếp để hỗ trợ bác sĩ trong việc lựa chọn chỉ định thăm dò buồng tử cung ở nhóm phụ nữ thất bại làm tổ, nhất là những trường hợp đã có nhiều chu kỳ chuyển phôi thất bại nhưng chưa tìm được nguyên nhân rõ ràng. - Yêu cầu kỹ thuật: Việc ứng dụng nội soi buồng tử cung trong nhóm phụ nữ RIF không đòi hỏi trang thiết bị hoàn toàn mới, chủ yếu dựa trên nguồn lực và kỹ thuật sẵn có tại các đơn vị sản phụ khoa, nên có tính khả thi cao trong thực tế triển khai. - Hiệu quả kinh tế và xã hội: ứng dụng nội soi buồng tử cung trong nhóm phụ nữ RIF giúp giảm số chu kỳ điều trị thất bại và hạn chế các can thiệp không cần thiết cho người bệnh. Nhờ đó giúp nâng cao chất lượng chẩn đoán và điều trị, góp phần tiết kiệm chi phí, giảm áp lực tâm lý cho người bệnh và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực y tế. - Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực tiễn phù hợp với đặc điểm bệnh nhân và điều kiện y tế Việt Nam, tăng cường độ tin cậy cho việc áp dụng. - Khả năng nhân rộng: kết quả nghiên cứu có thể làm cơ sở khoa học để xây dựng hoặc cập nhật quy trình chuyên môn tại Bệnh viện Trung ương Huế, đồng thời có thể tham khảo áp dụng cho các cơ sở điều trị vô sinh khác có điều kiện tương tự.
Hiệu quả kinh tế xã hội
Hiệu quả kinh tế: - Giảm số chu kỳ chuyển phôi thất bại, từ đó tiết kiệm chi phí điều trị, chi phí xét nghiệm và thủ thuật lặp lại cho người bệnh. - Giảm thời gian điều trị kéo dài, hạn chế các chi phí gián tiếp và gánh nặng tài chính cho gia đình. Hiệu quả xã hội: - Tăng cơ hội có thai cho phụ nữ thất bại làm tổ, góp phần giảm áp lực tâm lý và nâng cao chất lượng cuộc sống cho các cặp vợ chồng hiếm muộn. - Góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe sinh sản và tăng khả năng tiếp cận kỹ thuật cao tại địa phương.


