Trạng thái đề tài:
Lĩnh vực: Giáo dục và đào tạo
Hoạt động: Hội thi Sáng tạo Kỹ thuật
Năm: 2026
Ngày nộp đề tài: 31/07/2026
Thông tin nhóm tác giả
Tên tác giả / nhóm tác giả: PGS. TS. Nguyễn Tất Thắng, ThS. Trần Minh Đức, ThS. Lê Thị Mai An, ThS. Nguyễn Hữu Phúc, ThS. Trần Công Nhật
Đơn vị công tác của chủ nhiệm: Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế
Địa chỉ cơ quan của chủ nhiệm: 34 Lê Lợi, Phường Thuận Hoá, Thành phố Huế
Tính mới, tính sáng tạo của giải pháp
* Tính mới về mặt khoa học Tính mới của đề tài được thể hiện rõ nét qua việc phát hiện và khai thác những khoảng trống trong nghiên cứu lý luận cũng như thực tiễn giảng dạy Lịch sử hiện nay, cụ thể ở ba khía cạnh sau: - Mới trong góc độ tiếp cận đối tượng lịch sử: Phần lớn các nghiên cứu về giáo dục di sản trước đây thường tiếp cận di tích lịch sử dưới góc độ vĩ mô (chiến trường xưa, kiến trúc đình chùa, lăng tẩm...). Đề tài này rẽ hướng, đi sâu vào một ngách hẹp nhưng có giá trị giáo dục nhân văn sâu sắc: “di tích lịch sử lưu niệm danh nhân”. Đây là cách tiếp cận "cá nhân hóa lịch sử", giúp học sinh không học những sự kiện khô khan mà học lịch sử thông qua thân thế, sự nghiệp, tư tưởng và nhân cách của các vĩ nhân, làm cho môn học trở nên sống động và có sức thuyết phục cao hơn. - Mới trong không gian và tư liệu nghiên cứu: Mặc dù thành phố Huế sở hữu hệ thống di tích lịch sử lưu niệm danh nhân rất đặc thù (như hệ thống di tích thời trẻ của Chủ tịch Hồ Chí Minh, Khu lưu niệm Phan Bội Châu...), nhưng việc hệ thống hóa và đưa các di tích này vào phân phối chương trình môn Lịch sử trung học phổ thông một cách bài bản, đồng bộ thì chưa có công trình nào nghiên cứu sâu. Đề tài lấp đầy khoảng trống này bằng cách cung cấp một bức tranh toàn cảnh và hệ thống tư liệu đã được sư phạm hóa dành riêng cho địa bàn Huế. - Mới trong việc đáp ứng trực tiếp yêu cầu của Chương trình GDPT 2018: Đề tài không chỉ dừng lại ở việc bổ sung kiến thức lịch sử địa phương mà còn tập trung nghiên cứu cơ chế “chuyển hóa” kiến thức từ các di tích này thành năng lực đặc thù của môn Lịch sử (năng lực tìm hiểu lịch sử, nhận thức và tư duy lịch sử, vận dụng kiến thức vào thực tiễn). * Tính sáng tạo trong giải pháp thực tiễn Tính sáng tạo của đề tài nằm ở việc phá vỡ lối mòn của các phương pháp giáo dục truyền thống, mang lại những giải pháp sư phạm mang tính thực tiễn, hiện đại và khả thi, thể hiện qua các điểm nhấn sau: - Sáng tạo trong mô hình tổ chức không gian học tập: Đề tài từ bỏ cách làm cũ coi việc đến di tích chỉ là những chuyến “tham quan ngoại khóa” thụ động. Thay vào đó, đề tài sáng tạo ra mô hình “lớp học không trường”, biến chính không gian di tích lưu niệm thành môi trường thực hành. Các giải pháp tích hợp các phương pháp dạy học hiện đại như: dạy học dự án (Project-based Learning), học tập qua trải nghiệm (Experiential Learning), và đóng vai (Role-play) được thiết kế chuyên biệt cho từng không gian di tích. - Sáng tạo trong việc xây dựng hệ sinh thái công cụ sư phạm: Thay vì chỉ đề xuất lý thuyết, đề tài kiến tạo một bộ công cụ thực hành cụ thể, có tính ứng dụng cao cho giáo viên, bao gồm: hệ thống phiếu học tập thực địa (được phân hóa theo năng lực học sinh), hồ sơ tư liệu di tích số hóa, và đặc biệt là hệ thống Rubrics (bảng tiêu chí) đánh giá mức độ đạt năng lực của học sinh ngay tại thực địa. Điều này giúp định lượng được hiệu quả của phương pháp dạy học trải nghiệm. - Sáng tạo trong việc tích hợp công nghệ (EdTech) vào giáo dục di sản: Để phù hợp với học sinh trung học phổ thông thế hệ số (Gen Z, Gen Alpha), đề tài đề xuất các giải pháp mang tính đột phá về công nghệ như: ứng dụng mã QR để truy xuất thông tin tư liệu danh nhân tại điểm đến, bảo tàng ảo, website, video học tập,…Điều này giúp tối ưu hóa sự tương tác và kích thích tối đa hứng thú khám phá của người học.
Khả năng ứng dụng
Tính giá trị của một công trình nghiên cứu khoa học giáo dục không chỉ nằm ở hệ thống lý luận mà còn được đo lường bằng khả năng triển khai trong thực tiễn. Đối với đề tài này, khả năng áp dụng và tính khả thi được thể hiện rõ nét qua các phương diện sau: - Thứ nhất, sự phù hợp và dễ dàng tích hợp vào Chương trình Giáo dục phổ thông 2018. Các giải pháp mà đề tài đề xuất không đòi hỏi phải thay đổi cấu trúc chương trình hiện hành, mà được thiết kế để “lắp ghép” linh hoạt vào các nội dung sẵn có. Cụ thể, hệ thống bài học tại di tích có thể được áp dụng trực tiếp vào: (1) Nội dung giáo dục lịch sử địa phương; (2) Các tiết học thực hành, ngoại khóa của môn Lịch sử; (3) Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp. Điều này giúp các nhà trường và giáo viên không bị áp lực về mặt thời lượng, dễ dàng đưa vào kế hoạch giáo dục nhà trường ngay từ đầu năm học. - Thứ hai, tính khả thi về mặt nguồn lực và không gian tại địa phương. Thành phố Huế có lợi thế tuyệt đối về mật độ và chất lượng các di tích lịch sử lưu niệm danh nhân. Khoảng cách địa lý từ các trường trung học phổ thông đến các điểm di tích (như hệ thống di tích Bác Hồ, di tích Phan Bội Châu, lăng tẩm các vị vua...) tương đối gần, giao thông thuận lợi. Điều này giúp các trường dễ dàng tổ chức các hoạt động học tập thực địa với chi phí di chuyển thấp, công tác quản lý học sinh thuận tiện, đảm bảo tính an toàn và khả thi cao về mặt tài chính cũng như logistics. - Thứ ba, tính sẵn sàng và dễ sử dụng của bộ công cụ sư phạm đối với giáo viên. Đề tài cung cấp một hệ thống “sản phẩm đầu ra” mang tính ứng dụng cao gồm: quy trình tổ chức dạy học, các giáo án mẫu (kế hoạch bài dạy), hệ thống phiếu học tập và bảng tiêu chí đánh giá (rubrics). Đây là những tài liệu tham khảo trực quan, được thiết kế theo chuẩn sư phạm, giúp giáo viên Lịch sử, kể cả những người chưa có nhiều kinh nghiệm tổ chức dạy học dự án hay trải nghiệm có thể dễ dàng điều chỉnh, áp dụng ngay vào quá trình giảng dạy thực tế của mình mà không mất quá nhiều thời gian nghiên cứu thiết kế từ đầu. - Thứ tư, khả năng nhân rộng và kết nối liên môn. Mô hình khai thác di tích lịch sử lưu niệm danh nhân không chỉ giới hạn trong môn Lịch sử mà còn có khả năng mở rộng để tổ chức dạy học tích hợp liên môn (Lịch sử - Ngữ văn - Giáo dục công dân - Địa lý). Hơn thế nữa, bộ khung giải pháp sư phạm của đề tài hoàn toàn có thể được dùng làm tài liệu tham khảo, mô hình mẫu để nhân rộng quy trình áp dụng cho các trường học trên địa bàn thành phố Huế, hoặc các địa phương có hệ thống di tích tương đồng trên cả nước.
Hiệu quả kinh tế xã hội
Đối với một công trình nghiên cứu thuộc lĩnh vực khoa học giáo dục và khoa học nhân văn, hiệu quả của đề tài không chỉ được đong đếm bằng những giá trị vật chất trực tiếp mà quan trọng hơn là sức lan tỏa, tính bền vững và những tác động tích cực, sâu sắc đến nhận thức của con người cũng như sự phát triển của cộng đồng. * Hiệu quả về mặt kinh tế - Tối ưu hóa nguồn lực và chi phí dạy học: Việc nghiên cứu và đóng gói thành công các quy trình, bộ công cụ sư phạm sẽ tạo ra một hệ thống học liệu bài bản. Đặc biệt, khi các kết quả này được số hóa thành kho học liệu trực quan dùng chung (như tài liệu số, hình ảnh 3D hay không gian thực tế ảo về di tích), các trường trung học phổ thông trên địa bàn thành phố có thể khai thác lâu dài. Điều này giúp các cơ sở giáo dục và đội ngũ giáo viên tiết kiệm đáng kể thời gian, nhân lực và kinh phí trong việc tự nghiên cứu, xây dựng học liệu hay tổ chức các chuyến đi thực tế từ con số không. - Thúc đẩy phát triển hệ sinh thái “du lịch học đường”: Dù không hướng tới mục tiêu lợi nhuận, nhưng việc hàng chục trường trung học phổ thông trên địa bàn thành phố Huế thường xuyên tổ chức các hoạt động học tập ngoại khóa, trải nghiệm thực địa tại các di tích lịch sử lưu niệm danh nhân sẽ góp phần kích cầu các dịch vụ đi kèm (vận chuyển, logistics). Đồng thời, hoạt động này giúp nuôi dưỡng thói quen, nhu cầu tiêu thụ văn hóa và tham quan bảo tàng, di tích cho thế hệ trẻ lực lượng khách du lịch nội địa tiềm năng trong tương lai của thành phố Huế. * Hiệu quả về mặt xã hội - Nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện: Đề tài góp phần trực tiếp vào việc thực hiện thành công mục tiêu của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018. Bằng cách đưa học sinh ra khỏi không gian lớp học truyền thống để tương tác với các di tích lịch sử lưu niệm danh nhân, đề tài giúp bồi dưỡng các phẩm chất cốt lõi: yêu nước, nhân ái, chăm chỉ, trung thực và trách nhiệm. Học sinh được giáo dục về truyền thống “uống nước nhớ nguồn”, hình thành lòng tự hào dân tộc và ý thức trách nhiệm công dân từ những tấm gương vĩ nhân đi trước. - Góp phần bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa địa phương: Khi học sinh trực tiếp học tập, tìm hiểu và tương tác tại không gian di tích, các em sẽ nảy sinh tình cảm gắn bó và ý thức trân trọng, gìn giữ. Mỗi học sinh sau các dự án học tập này có thể trở thành một "đại sứ văn hóa" nhỏ tuổi, lan tỏa hiểu biết và tình yêu di sản của Cố đô Huế đến gia đình, bạn bè và cộng đồng, biến việc bảo tồn di sản từ trách nhiệm của ngành văn hóa thành ý thức tự giác của toàn xã hội. - Tăng cường tính gắn kết giữa nhà trường và cộng đồng: Đề tài phá vỡ rào cản giữa giáo dục hàn lâm trong nhà trường với thực tiễn xã hội. Sự phối hợp giữa các trường trung học phổ thông và ban quản lý các điểm di tích trong việc tổ chức dạy học giúp tạo ra một môi trường giáo dục mở, đồng bộ và có sự chung tay của nhiều lực lượng xã hội.


