Trạng thái đề tài:
Lĩnh vực: Y dược
Hoạt động: Hội thi Sáng tạo Kỹ thuật
Năm: 2026
Ngày nộp đề tài: 31/07/2026
Thông tin nhóm tác giả
Tên tác giả / nhóm tác giả: TS. Lê Văn Nhật Thắng; TS. Nguyễn Thị Thùy Uyên; PGS.TS. Trần Tấn Tài; TS. Nguyễn Văn Minh; ThS. Hoàng Anh Đào
Đơn vị công tác của chủ nhiệm: Khoa Răng Hàm Mặt, Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế
Địa chỉ cơ quan của chủ nhiệm: 06 Ngô Quyền, Phường Thuận Hóa, TP Huế
Tính mới, tính sáng tạo của giải pháp
Tính mới của đề tài nằm ở việc tập trung nghiên cứu trên răng cối lớn vĩnh viễn đang mọc giai đoạn 2–3, có tổn thương sâu răng mặt nhai ICDAS 1–2. Đây là giai đoạn nguy cơ sâu răng cao nhưng khó can thiệp do mặt nhai chưa bộc lộ hoàn toàn và khả năng kiểm soát nước bọt còn hạn chế; vì vậy, kết quả trên răng đã mọc hoàn toàn không phản ánh đầy đủ điều kiện lâm sàng này. Đề tài đồng thời so sánh ba phương pháp trong cùng một nghiên cứu can thiệp ngẫu nhiên gồm véc-ni fluor 5%, sealant truyền thống sử dụng kỹ thuật xoi mòn – rửa và sealant tự xoi mòn. Nghiên cứu không chỉ đánh giá sự xuất hiện sâu răng mới theo ICDAS mà còn theo dõi khả năng lưu giữ và bốn tiêu chí chất lượng sealant theo USPHS, gồm hình thể giải phẫu, sự khít sát vùng rìa, kết cấu bề mặt và đổi màu vùng rìa. Nghiên cứu được thực hiện trên 127 trẻ, theo dõi tại các thời điểm 3, 6, 9 và 12 tháng. Kết quả cho thấy chưa có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ sâu răng mới giữa ba phương pháp. Tuy nhiên, sealant truyền thống có khả năng lưu giữ vượt trội so với sealant tự xoi mòn từ tháng thứ 6; sau 12 tháng, tỷ lệ còn nguyên tương ứng là 78,9% và 11,1% (p<0,001). Sealant truyền thống cũng duy trì hình thể giải phẫu và kết cấu bề mặt tốt hơn. Như vậy, tính sáng tạo của đề tài thể hiện ở cách đánh giá đồng thời hiệu quả dự phòng sâu răng và độ bền vật liệu trong điều kiện lâm sàng thực tế. Kết quả làm rõ sự cân bằng giữa quy trình thao tác và hiệu quả lâu dài, qua đó cung cấp cơ sở khoa học để lựa chọn phương pháp phù hợp với nguy cơ sâu răng, khả năng hợp tác của trẻ và điều kiện kiểm soát ẩm.
Khả năng ứng dụng
Đề tài đã được triển khai và thử nghiệm trong điều kiện lâm sàng thực tế tại hai cơ sở khám, điều trị Răng Hàm Mặt trên địa bàn thành phố Huế, gồm Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Huế và Trung tâm Y tế Phú Vang. Quy trình can thiệp sử dụng các vật liệu, dụng cụ và thiết bị phổ biến trong thực hành nha khoa, gồm bộ khám, thám trâm, chổi cước hoặc đài cao su, phương tiện cô lập bằng gòn cuộn, axit phosphoric 37%, đèn quang trùng hợp, véc-ni fluor và các loại sealant. Vì vậy, quy trình có tính khả thi và có thể được tham khảo, áp dụng tại khoa Răng Hàm Mặt của bệnh viện, trung tâm y tế, phòng khám nha khoa trẻ em và cơ sở đào tạo có đủ điều kiện về kiểm soát nhiễm khuẩn, cách ly vùng điều trị và theo dõi bệnh nhân. Khả năng ứng dụng trực tiếp của đề tài là hỗ trợ bác sĩ lựa chọn biện pháp dự phòng và điều trị tối thiểu cho răng cối lớn vĩnh viễn đang mọc có tổn thương sâu răng mặt nhai ICDAS 1–2. Kết quả nghiên cứu cho thấy sealant truyền thống có ưu thế rõ rệt về khả năng lưu giữ khi điều kiện kiểm soát ẩm được bảo đảm. Véc-ni fluor là phương pháp không xâm lấn, kỹ thuật đơn giản và phù hợp với trẻ khó hợp tác, nhưng cần được tái bôi định kỳ. Sealant tự xoi mòn giúp rút gọn quy trình thao tác; tuy nhiên, do tỷ lệ bong tăng rõ từ tháng thứ 6, phương pháp này cần được theo dõi thường xuyên và can thiệp lại khi cần thiết. Để bảo đảm hiệu quả và độ tin cậy khi áp dụng, cơ sở triển khai cần đáp ứng một số điều kiện chuyên môn: người khám phải được thống nhất và hiệu chuẩn trong xác định giai đoạn mọc răng và phân loại ICDAS trên bề mặt răng sạch, khô; chỉ định đúng đối với tổn thương ICDAS 1–2; loại trừ các răng đã phục hồi hoặc đã được can thiệp trước đó; đồng thời tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất về kiểm soát ẩm, thời gian xoi mòn hoặc sử dụng primer và thời gian quang trùng hợp. Bên cạnh đó, cần xây dựng hệ thống hẹn tái khám và ghi nhận kết quả tại các thời điểm 3, 6, 9 và 12 tháng. Tình trạng sâu răng, khả năng lưu giữ và chất lượng sealant phải được đánh giá định kỳ để kịp thời xử trí khi vật liệu bong, giảm chất lượng hoặc tổn thương có dấu hiệu tiến triển. Toàn bộ quy trình phải bảo đảm sự đồng thuận của người giám hộ, bảo mật thông tin, kiểm soát nhiễm khuẩn và an toàn cho trẻ. Giá trị chuyển giao của đề tài chủ yếu nằm ở bằng chứng so sánh, quy trình thực hiện và hệ thống tiêu chí theo dõi lâm sàng. Các kết quả này có thể được sử dụng làm cơ sở xây dựng quy trình chuyên môn nội bộ, tài liệu đào tạo và hướng dẫn lựa chọn phương pháp can thiệp. Việc triển khai ở quy mô rộng hoặc ban hành thành hướng dẫn chính thức cần được cơ sở tiếp nhận thẩm định, phê duyệt và cập nhật phù hợp với các quy định chuyên môn hiện hành.
Hiệu quả kinh tế xã hội
Đề tài cung cấp bằng chứng lâm sàng về quản lý tổn thương sâu răng sớm trên răng cối lớn vĩnh viễn đang mọc, là nhóm răng có vai trò quan trọng đối với chức năng ăn nhai và sự ổn định của bộ răng vĩnh viễn. Việc phát hiện và can thiệp ở giai đoạn ICDAS 1–2 phù hợp với quan điểm nha khoa bảo tồn và xâm lấn tối thiểu, giúp kiểm soát tổn thương trước khi hình thành lỗ sâu rõ ràng. Nếu được chỉ định đúng và theo dõi định kỳ, các biện pháp dự phòng có khả năng hạn chế sự tiến triển của sâu răng, bảo tồn tối đa mô răng lành và giảm nhu cầu thực hiện các phục hồi phức tạp hơn trong tương lai. Về hiệu quả kinh tế, giá trị của đề tài trước hết thể hiện ở khả năng hỗ trợ lựa chọn phương pháp can thiệp phù hợp ngay từ giai đoạn sớm. Điều trị dự phòng bằng véc-ni fluor hoặc trám bít hố rãnh thường sử dụng vật liệu, dụng cụ và trang thiết bị sẵn có tại các cơ sở nha khoa, không đòi hỏi đầu tư thêm hệ thống kỹ thuật chuyên biệt. Can thiệp sớm có tiềm năng giảm chi phí liên quan đến điều trị phục hồi, tái phục hồi hoặc xử trí các biến chứng khi sâu răng tiến triển. Đồng thời, kết quả về khả năng lưu giữ giúp bác sĩ không lựa chọn vật liệu chỉ dựa trên số bước thao tác hoặc thời gian thực hiện ban đầu, mà cần cân nhắc cả độ bền, nhu cầu tái khám và khả năng phải can thiệp lại. Kết quả nghiên cứu cho thấy sealant truyền thống có khả năng lưu giữ tốt hơn rõ rệt so với sealant tự xoi mòn từ tháng thứ 6 trở đi. Phát hiện này có ý nghĩa thực hành vì một quy trình rút gọn chưa chắc mang lại hiệu quả kinh tế dài hạn nếu vật liệu bong sớm và cần được kiểm tra hoặc đặt lại thường xuyên. Ngược lại, véc-ni fluor có quy trình đơn giản, ít xâm lấn và phù hợp với trẻ khó hợp tác, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào việc tái bôi định kỳ. Như vậy, việc lựa chọn đúng phương pháp theo điều kiện kiểm soát ẩm, nguy cơ sâu răng và khả năng hợp tác của trẻ có thể góp phần sử dụng hợp lý nguồn lực, giảm các thủ thuật không cần thiết và nâng cao hiệu quả điều trị. Về hiệu quả xã hội, đề tài góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe răng miệng trẻ em thông qua việc thúc đẩy phát hiện sớm, điều trị tối thiểu và theo dõi định kỳ. Bảo tồn răng cối lớn vĩnh viễn giúp duy trì chức năng ăn nhai, hạn chế đau và khó chịu do sâu răng, đồng thời giảm ảnh hưởng của bệnh răng miệng đến học tập, sinh hoạt và chất lượng cuộc sống của trẻ. Quy trình nghiên cứu cũng nhấn mạnh vai trò của tái khám, giáo dục vệ sinh răng miệng và sự phối hợp giữa nhân viên y tế, trẻ và người giám hộ, qua đó góp phần hình thành thói quen chăm sóc răng miệng chủ động trong cộng đồng. Bên cạnh giá trị ứng dụng lâm sàng, đề tài còn tạo ra các sản phẩm khoa học và đào tạo có ý nghĩa. Kết quả nghiên cứu đã được công bố trong 01 bài báo quốc tế trên Journal of Clinical Pediatric Dentistry (SCIE, Q2), 01 bài báo trên Tạp chí Y Dược Huế (HĐGSNN) và được sử dụng trong 01 luận văn thạc sĩ liên quan trực tiếp. Các sản phẩm này góp phần bổ sung nguồn tài liệu tham khảo cho đào tạo đại học và sau đại học, hỗ trợ nghiên cứu tiếp theo, đồng thời giúp cập nhật bằng chứng cho thực hành nha khoa trẻ em tại Huế và các cơ sở có điều kiện tương tự. Nhìn chung, hiệu quả kinh tế – xã hội của đề tài không chỉ nằm ở kết quả của một can thiệp cụ thể mà còn ở việc cung cấp cơ sở khoa học để lựa chọn vật liệu hợp lý, tổ chức theo dõi hiệu quả và ưu tiên điều trị bảo tồn. Việc áp dụng phù hợp có thể góp phần giảm gánh nặng điều trị sâu răng, sử dụng hiệu quả nguồn lực nha khoa và nâng cao chất lượng chăm sóc răng miệng cho trẻ em.


