Trạng thái đề tài:
Lĩnh vực: Giáo dục và đào tạo
Hoạt động: Hội thi Sáng tạo Kỹ thuật
Năm: 2026
Ngày nộp đề tài: 30/07/2026
Thông tin nhóm tác giả
Tên tác giả / nhóm tác giả: Đặng Hoàng Bảo Khương, Nguyễn Ngọc Tùng, Dương Xuân Thái, Trần Như Gia Hân, Nguyễn Diệu Thiện, Nguyễn Thế Quân
Đơn vị công tác của chủ nhiệm: Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế, Xây dựng và Thương mại MLA GOLDEN HOUSES
Địa chỉ cơ quan của chủ nhiệm: 14 kiệt 200 Phan Chu Trinh, phường Thuận Hóa, Thành phố Huế
Tính mới, tính sáng tạo của giải pháp
1. Có tính mới và tính sáng tạo hơn so với các đề tài/giải pháp đã được công bố tại thành phố Huế và Việt Nam - Các nghiên cứu trước đây tại Huế và Việt Nam hầu hết chỉ tập trung vào hệ thống lăng tẩm hoàng gia (vua chúa nhà Nguyễn) để phản ánh gu thẩm mỹ cung đình. Đối với quần thể lăng mộ dân gian An Bằng, các tài liệu hiện có chỉ dừng lại ở mức độ giới thiệu, chia sẻ trải nghiệm du lịch khái quát. Đây là công trình đầu tiên đi sâu vào nghiên cứu một cách toàn diện về đặc điểm kiến trúc, quy mô và nghệ thuật trang trí hoa văn của hệ thống lăng mộ tại An Bằng. - Đề tài mang tính mới khi không chỉ phân tích vỏ bọc kiến trúc mà còn giải mã sự đan xen phức tạp của các yếu tố tín ngưỡng - tôn giáo (Phật giáo, Thiên Chúa giáo và tín ngưỡng dân gian) được thể hiện trực tiếp qua tổ chức không gian, hình thức kiến trúc và nghệ thuật trang trí của 3 loại hình: mộ đơn, mộ đôi và mộ tập thể. - Tính sáng tạo thể hiện qua phương pháp tiếp cận thực chứng và số hóa. Thay vì chỉ miêu tả định tính, đề tài ứng dụng trực tiếp các phần mềm chuyên dụng (Google Earth Pro hệ tọa độ WGS84, AutoCAD, SketchUp) để số hóa 2D, 3D, bóc tách và đo vẽ chi tiết các thành phần kiến trúc lăng mộ, với quy mô khảo sát diện rộng lên đến 353 lăng mộ và khoanh vùng 13,59 ha diện tích nghiên cứu. 2. Đảm bảo tính khoa học, ưu việt khi ứng dụng vào thực tiễn - Đề tài được xây dựng trên hệ thống dữ liệu sơ cấp, đo vẽ trực tiếp 06 lăng mộ điển hình và khảo sát hàng trăm công trình khác. Việc đối chiếu, so sánh các kiểu thức trang trí tại An Bằng với hoa văn cung đình truyền thống Huế tạo ra một khung phân tích kiến trúc minh bạch, logic và có độ tin cậy cao. - Kết quả nhận diện hình thái kiến trúc của đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu gốc (bản vẽ kỹ thuật, mô hình 3D, thống kê loại hình) mang tính ứng dụng cao cho các nhà quản lý đô thị. Đây là nền tảng thiết thực để đưa ra các đề xuất, giải pháp quy hoạch, quy tập và thiết lập mô hình lăng mộ đặc trưng, đồng bộ tại Thành phố Huế trong tương lai, đồng thời giữ gìn và phát huy giá trị nghệ thuật của khu lăng mộ An Bằng.
Khả năng ứng dụng
Đề tài tiếp cận theo hướng bảo tồn thích nghi kết hợp quản lý cảnh quan văn hóa, chuyển hóa kết quả nghiên cứu thành các giải pháp có khả năng ứng dụng thực tiễn trong quản lý, thiết kế, phát triển du lịch và bảo tồn di sản. - Quản lý quy hoạch và trật tự đô thị: Đề xuất 3 mô hình lăng mộ quy chuẩn (mộ đơn, mộ đôi, khuôn viên lăng tộc) làm cơ sở cấp phép xây dựng, góp phần kiểm soát tình trạng xây dựng tự phát và sử dụng đất hiệu quả. Đồng thời, xây dựng hệ thống WebGIS quản lý đất tâm linh, số hóa dữ liệu nghĩa trang và hỗ trợ quản lý diện tích, chủ sở hữu, năm xây dựng cũng như các quy định về mật độ, chiều cao và khoảng cách công trình. - Thiết kế, thi công và chuyển giao công nghệ: Xây dựng Catalogue kiến trúc An Bằng gồm họa tiết, kỹ thuật khảm sành sứ, biểu tượng và bảng màu đặc trưng, làm nền tảng phát triển Web-App thiết kế lăng mộ 3D, thư viện Plugin cho AutoCAD/SketchUp, bộ hồ sơ thiết kế và khuôn đúc sẵn. Các giải pháp này giúp chuẩn hóa thiết kế, rút ngắn thời gian thi công và giảm chi phí xây dựng. - Phát triển du lịch và thương mại hóa: Kết nối An Bằng vào tuyến du lịch phía Đông thành phố Huế; phát triển ứng dụng AR thuyết minh kiến trúc và ý nghĩa các họa tiết trên lăng mộ; đồng thời xây dựng các sản phẩm trải nghiệm, quà lưu niệm và không gian trưng bày kiến trúc An Bằng nhằm quảng bá di sản, nâng cao trải nghiệm du khách và tạo nguồn thu cho địa phương. - Bảo tồn di sản và cảnh quan: Ứng dụng công nghệ Lidar và Photogrammetry để số hóa, lưu trữ và phục dựng các lăng mộ tiêu biểu, phục vụ công tác bảo tồn lâu dài và phát triển tham quan thực tế ảo (VR). Bên cạnh đó, đề xuất cải tạo cảnh quan bằng cây xanh phù hợp, hệ thống thoát nước và lối đi bộ, góp phần bảo vệ môi trường sinh thái và nâng cao chất lượng không gian di sản.
Hiệu quả kinh tế xã hội
1. Hiệu quả xã hội, quản lý và môi trường - Bảo vệ quỹ đất và không gian sống: Việc áp dụng 03 mô hình lăng mộ tiêu chuẩn (mộ đơn, mộ đôi, khuôn viên lăng tộc) với giới hạn diện tích rõ ràng giúp chính quyền kiểm soát chặt chẽ mật độ xây dựng. Điều này chấm dứt tình trạng xây dựng tự phát, lấn chiếm đất đai, giúp bảo vệ quỹ đất nông nghiệp và không gian sinh hoạt của người dân địa phương, đảm bảo không gây ảnh hưởng xấu tới điều kiện sống của cộng đồng. - Chuyển đổi số trong quản lý và bảo tồn: Việc số hóa các bản vẽ, hình ảnh kiến trúc lăng mộ nhằm đa dạng hóa tư liệu, làm cơ sở dữ liệu cốt lõi cho các ứng dụng số sau này như: tham quan bằng công nghệ 3DVR và phục vụ công tác trùng tu di tích dựa vào hình ảnh 3D. - Bảo vệ môi trường cảnh quan: Đề xuất quy hoạch không gian xanh với các loại cây chịu mặn (phi lao, hoa sứ) giúp cải thiện vi khí hậu, tạo ra cảnh quan sinh thái hài hòa, không gây ảnh hưởng xấu tới môi trường xung quanh. 2. Hiệu quả kinh tế - Mở rộng thị trường và tạo giá trị gia tăng từ du lịch: Thay vì chỉ là nơi chôn cất, lăng mộ An Bằng được định hướng trở thành điểm đến văn hóa. Việc kết nối An Bằng vào tuyến du lịch "Di sản ven biển" phía Đông giúp mở rộng thị trường du khách, tạo ra chuỗi giá trị gia tăng rõ rệt cho nền kinh tế địa phương. - Tăng doanh thu cho cộng đồng: Hệ thống dữ liệu "Từ điển" hoa văn sau khi số hóa sẽ được cấp bản quyền cho cộng đồng địa phương để ứng dụng vào việc thiết kế bộ nhận diện thương hiệu, sản xuất quà lưu niệm (khăn lụa, postcard). Giải pháp này trực tiếp giúp tạo thêm sinh kế và tăng doanh thu cho người dân, doanh nghiệp dịch vụ trên địa bàn. - Giảm chi phí đầu tư và quản lý: Việc cung cấp các bản vẽ quy chuẩn và mô hình lăng mộ mẫu giúp người dân giảm thiểu chi phí thiết kế, thi công thử nghiệm sai lệch; đồng thời giúp chính quyền giảm chi phí nhân lực quản lý trật tự đô thị, cưỡng chế vi phạm, qua đó giảm chi phí sản xuất và vận hành chung cho toàn xã hội.


