Tác giả: HUSTA reviewer
Giới thiệu
Trí tuệ nhân tạo (AI) đang định hình lại nền giáo dục trên toàn thế giới. Khảo sát dữ liệu lớn từ khoảng 200 nguồn báo chí bằng 5 ngôn ngữ phổ biến trong khoảng thời gian 2023-2025 để tìm hiểu quan điểm và ứng dụng tích hợp AI vào môi trường giáo dục cho học sinh, giáo viên và nhà nghiên cứu.
Đến nay, AI được giới thiệu cho người dùng phổ thông và thị trường hóa đã trải qua khoảng 13 năm, 9 tháng nếu tính từ sự ra mắt của Siri (4/10/2011), trợ lý ảo đầu tiên được thương mại hóa rộng rãi, Google Assistant (2016), Alexa (2014), và các mô hình như GPT-3 (2020) dành cho nhà phát triển. Tuy nhiên, nếu xét các mô hình AI hội thoại hiện đại, ChatGPT (30/11/2022) là tiên phong trong việc mang mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) đến công chúng dưới dạng chatbot dễ dùng, miễn phí, và có khả năng hội thoại tự nhiên, vượt xa các trợ lý ảo trước đó, đánh dấu mốc hơn 2 năm tạo tác động lớn đến cách nhìn nhận và sử dụng nguồn dữ liệu của nhiều tầng lớp người sử dụng đồng thời tạo bước ngoặt trong AI tạo sinh, thúc đẩy cạnh tranh từ Google, Microsoft, Meta.
AI trong giáo dục: Tổng quan quan điểm toàn cầu
Trong các nguồn truyền thông ở các quốc gia sử dụng tiếng Anh, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong giáo dục được ghi nhận sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật. Trước hết, AI cho phép cá nhân hóa quá trình học tập thông qua việc xây dựng lộ trình giáo dục linh hoạt, điều chỉnh nội dung và tốc độ sao cho phù hợp với nhu cầu và khả năng riêng biệt của từng học sinh, từ đó nâng cao sự tương tác cũng như hiệu quả học tập. Bên cạnh đó, AI góp phần tối ưu hóa công tác đánh giá với những hệ thống chấm điểm tự động và phản hồi kịp thời, qua đó giảm thiểu áp lực công việc hành chính cho giáo viên, giúp họ có thêm thời gian tập trung phát triển các phương pháp sư phạm sáng tạo. Ngoài ra, AI còn đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng khả năng tiếp cận giáo dục, hỗ trợ những học sinh có nhu cầu đặc biệt như học sinh khuyết tật hay người nước ngoài, giúp giảm bớt các rào cản ngôn ngữ và xã hội. AI cũng được sử dụng để hỗ trợ giáo viên trong việc chuẩn bị tài liệu giảng dạy và điều chỉnh nội dung bài học, qua đó thúc đẩy đổi mới và cải tiến chương trình giáo dục.
Tuy nhiên, các báo cáo cũng đồng thời chỉ ra một số hạn chế và thách thức mà AI đặt ra trong lĩnh vực giáo dục. Các mối quan ngại về việc bảo đảm tính toàn vẹn học thuật ngày càng gia tăng, đặc biệt là nguy cơ sử dụng AI để gian lận, đạo văn hoặc gây tổn hại kỹ năng tư duy phản biện của học sinh. Khoảng cách số cũng là một trở ngại lớn, khi sự bất bình đẳng trong việc tiếp cận các công cụ và nền tảng AI có thể làm gia tăng sự chênh lệch về điều kiện học tập giữa các vùng miền và nhóm xã hội. Thêm vào đó, các hệ thống AI thường tiềm ẩn nguy cơ duy trì hoặc khuếch đại các thành kiến hiện có do thiếu minh bạch trong thiết kế và vận hành, gây ra các vấn đề về công bằng và khả năng giải thích trong giáo dục. Cuối cùng, sự thiếu sẵn sàng và đào tạo đầy đủ về AI cho đội ngũ giáo viên dẫn đến việc áp dụng AI thiếu đồng đều, nhiều lúc còn bị e ngại hoặc thực hiện một cách bất nhất.
Nhằm ứng phó với những thách thức trên, các chuyên gia và tổ chức giáo dục khuyến nghị các trường học cần đầu tư nghiêm túc vào các chương trình đào tạo liên tục về kiến thức và kỹ năng sử dụng AI cho cả giáo viên và học sinh. Đồng thời, cần xây dựng và triển khai các khuôn khổ đạo đức rõ ràng, có tính áp dụng thực tế nhằm bảo vệ quyền riêng tư, giảm thành kiến, và đảm bảo việc sử dụng AI một cách công bằng trong môi trường học đường. Việc phát triển các mô hình hợp tác, trong đó các công cụ AI được đồng thiết kế bởi các bên liên quan như giáo viên, học sinh và nhà hoạch định chính sách, cũng được khuyến khích nhằm đảm bảo sự phù hợp, khả thi và hiệu quả của các ứng dụng AI trong thực tiễn giáo dục.
Khảo sát tương tự với đối tượng giáo dục ở Châu Âu thấy rõ xu hướng quan tâm tới AI trong giáo dục cũng ngày càng gia tăng rõ nét. Nhiều giáo viên và học sinh Pháp sử dụng AI để hỗ trợ công tác đánh giá, phát triển nội dung và cá nhân hóa học tập. Tuy nhiên, hầu hết đều bày tỏ rằng họ chưa nhận được đầy đủ các chương trình đào tạo cần thiết để khai thác hiệu quả AI trong giảng dạy và học tập. Một số lượng lớn người được hỏi cho rằng các cơ sở giáo dục hiện chưa chuẩn bị đầy đủ cho họ trong kỷ nguyên AI. AI được đánh giá cao ở khả năng phân biệt nhu cầu học tập, tạo điều kiện cho việc thiết kế hoạt động bồi dưỡng hoặc nâng cao phù hợp với từng cá nhân. Phần lớn giáo viên và phụ huynh tại Pháp ủng hộ mô hình hợp tác, theo đó AI đóng vai trò bổ trợ bên cạnh giáo viên chứ không thay thế nhân tố con người trong quá trình giảng dạy. Tuy nhiên, các thách thức về bình đẳng tiếp cận nguồn lực AI vẫn còn tồn tại, đặc biệt là ở những vùng nông thôn hoặc những nơi thiếu kinh phí đầu tư. Do đó, việc thúc đẩy đào tạo liên tục về năng lực số và kiến thức AI cho giáo viên được xem là một nhiệm vụ cấp bách.
Hướng tiếp cận đổi mới dựa trên chính sách mạnh mẽ của chính phủ, với các hướng dẫn cụ thể về việc tích hợp AI vào giáo dục từ bậc tiểu học đến đại học hoặc triển khai sách giáo khoa kỹ thuật số tích hợp AI từ năm 2025 đã được thông tin nhiều lần ở các nước Châu Á như Trung quốc, Hàn quốc và Nhật bản. Chính phủ Trung Quốc tập trung nâng cao năng lực của giáo viên trong việc ứng dụng AI một cách khôn ngoan nhằm tối ưu hóa giảng dạy nhưng vẫn giữ vững yếu tố nhân văn trong giáo dục trong khi Hàn quốc xây dựng các chương trình đào tạo chuyên biệt cho các “giáo viên chủ nhiệm” nhằm thí điểm mô hình lớp học chuyển đổi. AI được khai thác để hỗ trợ cá nhân hóa học tập và tự động hóa các nhiệm vụ hành chính thường lệ, qua đó nâng cao chất lượng và hiệu quả giảng dạy.
Những rủi ro hiệu quả được nhấn mạnh bao gồm gian lận học thuật, phụ thuộc quá nhiều vào AI, và nguy cơ làm giảm khả năng sáng tạo của học sinh. Các chiến lược chính bao gồm việc ứng dụng các công cụ AI nhằm phân biệt hướng dẫn và thiết kế các nhiệm vụ học tập phù hợp dựa trên nền tảng năng lực và hoàn cảnh cá nhân của từng học sinh. Các giá trị giáo dục căn bản như tính chính trực, phát triển xã hội – cảm xúc, và tư duy phản biện được đặt nền tảng vững chắc trong quá trình triển khai công nghệ.
Kết quả khảo sát trên nguồn dữ liệu truyền thông của các khối sử dụng ngôn ngữ được tóm tắt ở bảng 1.
Bảng 1: AI trong giáo dục theo khu vực ngôn ngữ
| Khu vực/
Ngôn ngữ |
Cơ hội chính | Mối quan tâm chính | Tập trung chiến lược |
| Tiếng Anh | Cá nhân hóa, hiệu quả, truy cập | Tính chính trực, sự thiên vị, sự sẵn sàng của giáo viên | Đào tạo, đạo đức, hợp tác |
| Tiếng Pháp | Tạo nội dung, khác biệt hóa | Công bằng, thiếu đào tạo | Phát triển chuyên môn, bổ sung |
| Tiếng Nga | Tự động hóa, tự do sáng tạo | Sử dụng quá mức, mất sự tương tác | Đào tạo AI theo chiều dọc, phân tích |
| Trung Quốc | Hỗ trợ chính sách, nâng cao kỹ năng cho giáo viên | Sự trung thực trong học thuật, sự phụ thuộc quá mức | Học tập theo trường hợp, AI dựa trên giá trị |
| Hàn Quốc | Triển khai của chính phủ, cá nhân hóa | Cơ sở hạ tầng, trình độ số | Giáo viên chủ nhiệm, an toàn, đọc hiểu phản biện |
Khuyến nghị để tích hợp AI hiệu quả
Khuyến nghị để tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) hiệu quả vào giáo dục đòi hỏi một chiến lược toàn diện, có sự cân nhắc kỹ lưỡng và tập trung vào các yếu tố then chốt để đảm bảo tính bền vững và nhân văn trong quá trình ứng dụng công nghệ. Một trong những điểm mấu chốt là việc đầu tư bài bản vào đào tạo giáo viên. Các chương trình đào tạo AI được thiết kế hệ thống, liên tục và phù hợp với tiến trình phát triển của công nghệ sẽ là nền tảng quan trọng để giáo viên không chỉ hiểu rõ về các công cụ AI mà còn biết cách tích hợp chúng một cách hiệu quả vào quá trình giảng dạy. Sự phát triển năng lực số và kiến thức AI cho giáo viên giúp họ tự tin trong việc vận dụng công nghệ, đồng thời biết xử lý các thách thức về đạo đức và bảo đảm chất lượng giáo dục (Ng et al., 2023; Davy & Jac, 2023).
Bên cạnh đó, thúc đẩy công bằng kỹ thuật số cũng là điều kiện tiên quyết để tránh gia tăng khoảng cách xã hội trong giáo dục. Việc bảo đảm mọi học sinh đều có quyền tiếp cận đầy đủ các thiết bị số, mạng internet ổn định và công cụ AI chính là cách để tạo ra một môi trường học tập bình đẳng, không phân biệt vùng miền hay điều kiện kinh tế (McGraw Hill, 2025; UNESCO, 2025). Sự khác biệt về truy cập công nghệ có thể dẫn tới sự bất bình đẳng ngày càng sâu sắc trong kết quả học tập, do vậy các chính sách và chương trình hỗ trợ cần được triển khai đồng bộ, nhằm đặc biệt ưu tiên những nhóm học sinh dễ tổn thương hoặc ở khu vực nông thôn, vùng sâu vùng xa.
Một phương diện không thể thiếu là lồng ghép các giá trị đạo đức và nhân văn vào quá trình tích hợp AI. Việc xây dựng những nguyên tắc rõ ràng về quyền riêng tư, khả năng giải thích thuật toán, minh bạch và sử dụng có trách nhiệm là cần thiết để kiểm soát các tác động tiêu cực tiềm ẩn khi AI được ứng dụng rộng rãi trong giáo dục. Đây cũng là nền tảng để tạo dựng niềm tin từ nhà giáo, người học và xã hội, đồng thời giúp thúc đẩy một văn hóa sử dụng AI có đạo đức trong môi trường học đường (European Commission, 2024; Kizilcec, 2023).
Về phía học sinh, cần khuyến khích họ trở thành những người sử dụng AI một cách phê phán và sáng tạo, chứ không phải chỉ thụ động tiếp nhận. Việc đào tạo học sinh kỹ năng tư duy phản biện, kiểm định thông tin từ AI và phát huy sự sáng tạo, tư duy độc lập sẽ đảm bảo họ không bị lệ thuộc vào công nghệ mà luôn duy trì được bản sắc, sự chủ động trong học tập và phát triển cá nhân (Zhou et al., 2024).
AI cũng cần được sử dụng như một công cụ để cá nhân hóa giáo dục, tức là điều chỉnh nội dung, phương pháp, tốc độ học cho phù hợp với năng lực và nhu cầu riêng của từng học sinh. Điều này vừa nâng cao hiệu quả học tập vừa tránh áp đặt một cách cứng nhắc, bảo vệ yếu tố con người trong giáo dục (McGraw Hill, 2025; Ng et al., 2023).
Cuối cùng, áp dụng mô hình hợp tác giữa nhà giáo dục và AI được xem là giải pháp tối ưu nhằm phát huy sức mạnh tổng hợp của con người và công nghệ. AI đóng vai trò hỗ trợ, bổ sung cho giáo viên, giúp giảm bớt khối lượng công việc thường nhật, đồng thời cung cấp các công cụ phân tích, phản hồi kịp thời và thích ứng. Sự phối hợp này giúp bảo đảm tính hiệu quả, linh hoạt và mang tính cá nhân hóa cao trong giáo dục, đồng thời giữ vững vị trí trung tâm không thể thay thế của nhà giáo (Davy & Jac, 2023; Ng et al., 2023).
Tóm lại, để tích hợp AI một cách hiệu quả và bền vững trong giáo dục, cần thực hiện đồng bộ các khuyến nghị sau: đầu tư mạnh mẽ vào đào tạo giáo viên; thúc đẩy công bằng kỹ thuật số; xây dựng và tuân thủ các giá trị đạo đức và nhân văn; phát triển năng lực phê phán và sáng tạo cho học sinh; khai thác AI để cá nhân hóa học tập; và áp dụng mô hình hợp tác giữa con người và công nghệ. Việc thực hiện những khuyến nghị này không chỉ giúp khai thác tối đa tiềm năng của AI mà còn đảm bảo sự phát triển toàn diện, nhân văn cho hệ thống giáo dục trong kỷ nguyên số (Ng et al., 2023; European Commission, 2024; McGraw Hill, 2025).
Kết luận
Kết quả khảo sát tích hợp nguồn dữ liệu lớn truyền thông trong 2.5 năm từ 2023-2025 cho thấy sự thống nhất về nhấn mạnh tiềm năng chuyển đổi của AI trong giáo dục, bên cạnh những rủi ro và thách thức đáng kể. Mặc dù mỗi quốc gia áp dụng các phương pháp tiếp cận chiến lược riêng biệt, nhưng có sự đồng thuận rộng rãi rằng AI nên trao quyền, chứ không phải thay thế, cho các nhà giáo dục và người học. Đào tạo, hướng dẫn đạo đức và đánh giá liên tục phải là những trụ cột cốt lõi cho một hệ thống giáo dục toàn diện và sẵn sàng cho tương lai.
Tài liệu tham khảo
Bộ Giáo dục Hàn Quốc. (2025). Triển khai sách giáo khoa kỹ thuật số AI và chương trình đào tạo giáo viên. Seoul: MOE.
Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. (2023). Trí tuệ nhân tạo và tương lai của việc dạy và học (Báo cáo). Washington, DC.
Bộ Giáo dục Trung Quốc. (2024). Hướng dẫn giáo dục AI và chính sách nền tảng Giáo dục thông minh Trung Quốc. Bắc Kinh: Bộ Giáo dục.
Công ty TNHH Công nghệ Ruanyun Edai (2025). Thuật toán AI độc quyền cho hệ thống đánh giá hiệu suất giáo dục và bài tập về nhà thông minh. [Báo cáo doanh nghiệp].
Davy TKN, & Jac KL (2023). Năng lực số AI của giáo viên và các kỹ năng thế kỷ 21 trong thế giới hậu đại dịch. Nghiên cứu và Phát triển Công nghệ Giáo dục , 71(1), 137–161. https://doi.org/10.1007/s11423-023-10203-6
Diễn đàn Kinh tế Thế giới. (2023). Tiềm năng chuyển đổi của AI trong việc giải quyết những khoảng trống trong hệ thống giáo dục toàn cầu. Geneva: WEF.
European Commission. (2024). Ethical guidelines for trustworthy AI and implications for education. European Union Publications.
Kizilcec, RF (2023). Để thúc đẩy việc sử dụng AI trong giáo dục, hãy tập trung vào việc hiểu rõ các nhà giáo dục. Trí tuệ nhân tạo trong giáo dục , 1–8. https://doi.org/10.1007/s40593-023-00351-4
Ng, DTK, & Leung, JKL (2023). Năng lực số AI của giáo viên và các kỹ năng thế kỷ 21 trong thế giới hậu đại dịch. Nghiên cứu và Phát triển Công nghệ Giáo dục , 71(1), 137–161. https://doi.org/10.1007/s11423-023-10203-6
McGraw-Hill. (2025). Annual report and education market analysis.
Reich, J., & Mehta, J. (2020). Đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy nhanh chóng việc áp dụng học tập trực tuyến. Tạp chí Nghiên cứu Giáo dục , 31, 100362.
UNESCO. (2025). Artificial intelligence in education: Guidance for policy-makers to foster AI readiness. Paris: UNESCO. https://www.unesco.org/en/digital-education/artificial-intelligence
Zhang, M., & Liu, X. (2025). Xu hướng và hiểu biết sâu sắc về AI trong giáo dục toán học: Phân tích thư mục. Tạp chí Điện tử Quốc tế về Giáo dục Toán học , 20(2), Bài báo 16401. https://doi.org/10.29333/iejme/11401
Zhou, Y., và cộng sự (2024). Trí tuệ nhân tạo hiện đại và các mô hình ngôn ngữ lớn trong giáo dục y khoa sau đại học: Đánh giá phạm vi. BMC Medical Education , 24, Bài báo 7321. https://doi.org/10.1186/s12909-025-07321-5






