Tác giả: HUSTA reviewer
Năm 2025 được xem là một cột mốc đặc biệt trong tiến trình toàn cầu hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng không (net zero). Đây không chỉ là năm tổng kết các cam kết đã được đưa ra trong thập kỷ qua, mà còn là thời điểm cộng đồng khoa học, các chính phủ và khu vực tư nhân buộc phải đối diện với câu hỏi cốt lõi: thế giới đang thực sự tiến gần đến net zero, hay mới chỉ dừng lại ở các tuyên bố mang tính chính trị?
Các báo cáo khoa học lớn công bố trong năm 2025 cho thấy một bức tranh vừa có tiến triển, vừa chứa đựng nhiều rủi ro. Trong khi số lượng cam kết net zero tiếp tục gia tăng, phát thải khí nhà kính toàn cầu vẫn duy trì ở mức cao kỷ lục, và ngưỡng nóng lên 1,5°C ngày càng bị vượt qua thường xuyên hơn. Điều này khiến giai đoạn 2025 – 2035 được xem là “cửa sổ hành động cuối cùng” để giữ mục tiêu khí hậu trong tầm kiểm soát.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam nổi lên như một trường hợp đáng chú ý. Từ cam kết đạt net zero vào năm 2050 tại COP26, Việt Nam đã từng bước chuyển hóa tuyên bố chính trị thành hành động cụ thể thông qua chính sách, đầu tư và đặc biệt là các chương trình nghiên cứu khoa học – công nghệ. Giai đoạn 2025 – 2026 vì thế mang ý nghĩa bản lề đối với hành trình “Net zero Việt Nam: từ cam kết đến hành động”.
Theo dõi tiến độ net zero năm 2025: nhiều cam kết, ít lộ trình khả thi
Báo cáo Net Zero Stocktake 2025 do NewClimate Institute và Net Zero Tracker công bố đã phân tích hơn 4.000 cam kết net zero của các quốc gia, thành phố và doanh nghiệp trên toàn cầu. Kết quả cho thấy chỉ khoảng 18% trong số đó được đánh giá là có lộ trình tương đối đầy đủ và khả thi. Phần lớn các mục tiêu vẫn thiếu các yếu tố then chốt như kế hoạch cắt giảm phát thải ngắn hạn, cơ chế giám sát – báo cáo – thẩm tra (MRV), hay chiến lược loại bỏ dần nhiên liệu hóa thạch.
Theo các nhà nghiên cứu, nếu các quốc gia không tăng tốc mạnh mẽ trong thập kỷ này, quỹ đạo phát thải hiện nay có thể dẫn tới mức nóng lên toàn cầu từ 2,3 đến 2,5°C vào cuối thế kỷ. Điều này đồng nghĩa với việc net zero không còn là câu chuyện của năm 2050, mà là bài toán hành động khẩn cấp ngay từ giai đoạn 2025 – 2030.
Ở góc độ tài chính, báo cáo The State of Net Zero Investment 2025 của IGCC cho thấy dòng vốn cho chuyển dịch năng lượng sạch đang gia tăng, song vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Thế giới cần khoảng 175 nghìn tỷ USD đầu tư cho net zero đến năm 2060, trong đó năng lượng tái tạo như điện mặt trời và điện gió chiếm tỷ trọng lớn nhất. Ngược lại, các công nghệ như CCS và CCUS vẫn phát triển chậm do chi phí cao và khung pháp lý chưa hoàn thiện.
Một điểm đáng chú ý khác là sự gia tăng nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo và các trung tâm dữ liệu, kéo theo nhu cầu điện năng lớn và nguy cơ phát thải gia tăng nếu không được cung cấp bởi nguồn năng lượng sạch. Điều này cho thấy theo dõi tiến độ net zero không chỉ là đo đếm cam kết, mà còn phải liên tục cập nhật các xu hướng công nghệ mới.
Đổi mới khoa học – công nghệ: carbon sink không đủ, công nghệ là chìa khóa
Các nghiên cứu công bố năm 2025 khẳng định một thực tế quan trọng: các bể hấp thụ carbon tự nhiên như rừng, đất ngập nước và đại dương chỉ có thể bù đắp khoảng 10 – 15% tổng lượng phát thải toàn cầu. Điều này đồng nghĩa với việc không thể dựa hoàn toàn vào carbon sink để đạt net zero, mà phải cắt giảm phát thải tại nguồn và triển khai các công nghệ mới.
Trong bối cảnh đó, năng lượng tái tạo tiếp tục là trụ cột của chiến lược net zero. Điện mặt trời và điện gió được dự báo sẽ chiếm phần lớn công suất điện sạch toàn cầu vào năm 2050, cùng với sự phát triển của lưu trữ pin, hydro xanh và lưới điện thông minh. Song song, các công nghệ thu giữ, sử dụng và lưu trữ carbon (CCUS) được xem là giải pháp không thể thiếu cho các ngành khó giảm phát thải như thép, xi măng và hóa chất.
Đối với Việt Nam, lợi thế về tài nguyên rừng nhiệt đới và tiềm năng năng lượng tái tạo tạo nền tảng quan trọng cho các nghiên cứu carbon sink và chuyển dịch năng lượng. Các nghiên cứu cập nhật năm 2025 cho thấy rừng Việt Nam đóng vai trò đáng kể trong hấp thụ carbon, đồng thời cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển thị trường tín chỉ carbon.
Net zero Việt Nam 2025 – 2026: từ cam kết đến hành động thực chất
Nếu giai đoạn 2021 – 2024 được xem là thời kỳ chuẩn bị, thì giai đoạn 2025 – 2026 đánh dấu bước chuyển quan trọng từ cam kết sang triển khai tại Việt Nam. Việc khởi động Chương trình khoa học và công nghệ quốc gia KC.16/24-30 vào cuối năm 2024 cho thấy quyết tâm đưa khoa học công nghệ trở thành nền tảng cho mục tiêu net zero.
Chương trình này tập trung vào ba trụ cột chính: hoàn thiện chính sách và thể chế cho net zero, phát triển các giải pháp công nghệ giảm phát thải và thúc đẩy mô hình kinh tế xanh – kinh tế tuần hoàn. Các hướng nghiên cứu ưu tiên bao gồm CCUS, giảm phát thải methane trong nông nghiệp, năng lượng tái tạo, cũng như hệ thống MRV phục vụ thị trường carbon.
Song song với nghiên cứu khoa học, Việt Nam bắt đầu thí điểm thị trường carbon trong giai đoạn 2025 – 2028, trước khi vận hành chính thức từ năm 2029. Đây được xem là công cụ kinh tế quan trọng nhằm khuyến khích doanh nghiệp cắt giảm phát thải, đồng thời tạo nguồn lực tài chính cho chuyển dịch xanh. Việc bán tín chỉ carbon từ rừng và các dự án giảm phát thải cũng mở ra cơ hội mới cho phát triển bền vững ở khu vực nông thôn.
Trên bình diện quốc tế, Việt Nam tích cực tham gia các cơ chế hợp tác như Quan hệ đối tác chuyển dịch năng lượng công bằng (JETP), qua đó huy động nguồn lực tài chính và công nghệ từ các đối tác phát triển. Những nỗ lực này cho thấy net zero tại Việt Nam không chỉ là mục tiêu dài hạn, mà đang dần trở thành chương trình hành động cụ thể, có lộ trình và công cụ thực thi rõ ràng.
Triển vọng 2026: thách thức lớn, cơ hội rõ nét
Bước sang năm 2026, các dự báo khí hậu cho thấy thế giới có khả năng vượt ngưỡng 1,5°C với tần suất cao hơn. Điều này đặt ra áp lực lớn đối với các quốc gia trong việc nâng cấp đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC) và tăng cường hành động thực tế.
Đối với Việt Nam, giai đoạn sau 2026 sẽ là thời điểm kiểm nghiệm hiệu quả của các chính sách và chương trình đã được khởi động. Việc mở rộng năng lượng tái tạo, phát triển hạ tầng lưu trữ, hoàn thiện thị trường carbon và triển khai các dự án CCUS thí điểm sẽ quyết định khả năng giữ vững lộ trình net zero đến năm 2050.
Các tổ chức quốc tế như WB, FAO và OECD đều nhận định rằng Việt Nam có cơ hội trở thành một trong những quốc gia dẫn đầu ASEAN về chuyển dịch xanh, nếu tận dụng tốt lợi thế tự nhiên, nguồn nhân lực và hợp tác quốc tế.
Kết luận
Năm 2025 cho thấy rõ một điều: net zero không còn là khẩu hiệu xa vời, mà đã trở thành một chương trình hành động toàn cầu dựa trên khoa học, công nghệ và chính sách. Trường hợp Việt Nam minh chứng rằng với cách tiếp cận phù hợp, các quốc gia đang phát triển hoàn toàn có thể vừa theo đuổi mục tiêu khí hậu, vừa thúc đẩy tăng trưởng kinh tế xanh.
Giai đoạn 2025 – 2026 vì thế mang ý nghĩa bản lề. Những quyết định và hành động trong giai đoạn này sẽ định hình khả năng đạt net zero không chỉ của Việt Nam, mà của toàn thế giới trong nhiều thập kỷ tới.





