Huế: Từ Cố đô trầm mặc đến Trung tâm du lịch sinh thái – Chiến lược đột phá mới

Tác giả: Trần Như

Thành phố Huế đang đứng trước một mục tiêu chiến lược đầy tham vọng: Trở thành một đô thị di sản, đặc trưng của Việt Nam, một trung tâm lớn về văn hóa, du lịch và y tế chuyên sâu ở Đông Nam Á giai đoạn 2025–2030, với định hướng phát triển “xanh – thông minh – giàu bản sắc” (Nghị quyết Đại hội XVII, Đảng bộ thành phố Huế). Để hiện thực hóa mục tiêu kép, vừa phát triển du lịch, vừa bảo tồn sinh thái và bản sắc văn hóa, việc khai thác lợi thế sinh thái đặc trưng thông qua phát triển du lịch sinh thái (DLST) bền vững được xác định là con đường chiến lược.

1. Lợi thế sinh thái độc nhất vô nhị là nền tảng của “Di sản xanh”

Huế sở hữu một cấu trúc sinh thái độc nhất vô nhị ở Việt Nam, được hình thành từ sự giao thoa hài hòa giữa núi rừng Trường Sơn, hệ thống sông ngòi và biển. Đây chính là nền tảng vững chắc để xây dựng một thành phố Di sản xanh, đó là:

– Hệ đầm phá Tam Giang – Cầu Hai, là hệ đầm phá nước lợ lớn nhất Đông Nam Á, dài 68 km, diện tích 216km2 cung cấp đa dạng sinh học thủy sản và là khu vực văn hóa ngư nghiệp truyền thống. Đây là một hệ sinh thái văn hóa quan trọng cần được bảo tồn tuyệt đối.

– Vườn quốc gia Bạch Mã đóng vai trò là lá phổi xanh và khu vực điều tiết khí hậu, với hệ sinh thái rừng chuyển tiếp đa dạng, là tiềm năng lớn cho du lịch khám phá và nghiên cứu khoa học. Các thung lũng hẹp với suối trong sạch tạo nên vẻ đẹp độc đáo thu hút khách du lịch.

– Sông Hương, đô thị di sản và vành đai xanh đô thị. Sông Hương, dòng sông biểu tượng của Việt Nam, uốn lượn qua cố đô, gắn liền với di sản cung đình và các khu vực vườn tược, tạo nên cảnh quan sinh thái nhân văn hiếm có. Sông Hương và vành đai xanh là “mạch sống” của hệ sinh thái, đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng không khí, giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu và bảo vệ đa dạng sinh học.

2. Thách thức lớn trong khai thác Du lịch sinh thái

Mặc dù có tiềm năng lớn, việc khai thác DLST tại Huế đang đối mặt với nhiều rào cản từ thực trạng du lịch chung tại địa phương:

Một là, khả năng thu hút khách và chi tiêu thấp: Năm 2024 (ước tính), tổng lượng khách đến Huế (3,93 triệu lượt) thấp hơn đáng kể so với Đà Nẵng và Quảng Nam. Tỷ lệ khách lưu trú thấp, chỉ bằng một nửa tổng khách đến và thời gian lưu trú bình quân ngắn (khoảng 2,5 ngày/khách) là rào cản lớn nhất, vì DLST yêu cầu thời gian dài để khám phá và trải nghiệm sâu sắc thiên nhiên. Mức chi tiêu bình quân thấp cũng phản ánh sản phẩm DLST hiện tại còn nghèo nàn, thiếu trải nghiệm sâu sắc.

Hai là, sản phẩm đơn điệu, thiếu chiều sâu. DLST tại Huế hiện còn đơn thuần, chủ yếu tập trung vào tắm biển, suối, thác và ẩm thực thông thường. Hầu như vắng bóng các hoạt động thể thao mạo hiểm (kayak, trekking chuyên nghiệp) hay các tour khám phá trải nghiệm chuyên sâu về hệ sinh thái địa phương. Thiếu các tour liên kết giữa du lịch di sản và DLST làm giảm sức hấp dẫn tổng thể.

Ba là, hạn chế về hạ tầng và tính thời vụ. Nhiều điểm suối, thác đẹp lại hiểm trở, khó tiếp cận, thiếu cơ sở hạ tầng kết nối hoàn chỉnh. Hoạt động DLST gắn với suối, thác hoặc biển mang tính thời vụ cao do những hạn chế về thời tiết, khí hậu (mùa mưa bão, nắng nóng gay gắt), làm giảm hiệu quả khai thác.

Tư là, hoạt động quản lý nhà nước về môi trường và du lịch còn khó khăn do thuộc chức năng của các cơ quan khác nhau. Nhân lực du lịch còn mỏng, trình độ am hiểu đặc thù thiên nhiên, hệ sinh thái chưa đồng đều, ảnh hưởng đến chất lượng trải nghiệm.

3. Mô hình đột phá “Bản sắc Di sản xanh – Trị liệu tinh thần”

Để chuyển hóa lợi thế thành sức mạnh kinh tế và khẳng định vị thế là trung tâm DLST, tác giả mạnh dạn đề xuất một mô hình sản phẩm đặc trưng, mang bản sắc riêng: “Bản sắc Di sản xanh – Trị liệu tinh thần”. Mô hình này khai thác trọn vẹn sự độc đáo của Huế, kết hợp hài hòa giữa: Lợi thế thiên nhiên (sông Hương, hệ đầm phá Tam Giang – Cầu Hai, vườn quốc gia Bạch Mã…) với tĩnh lặng cung đình (quần thể di sản, kiến trúc độc đáo, lối sống chậm rãi đặc trưng của người Huế) và y học Cổ truyền (dược liệu, phương pháp trị liệu truyền thống, di sản Thái Y viện triều Nguyễn).

Giá trị cốt lõi và Định vị khác biệt

– Bản sắc Di sản xanh là sự kết hợp giữa quần thể di tích Cố đô Huế và không gian xanh tự nhiên (sông hồ, đầm phá, vành đai đô thị xanh). Sự kết hợp giữa thiên nhiên và lối sống tĩnh lặng cung đình chính là điểm khác biệt của Huế.

– Trị liệu tinh thần, tập trung vào phục hồi tâm trí, cân bằng cảm xúc và nâng cao sức khỏe toàn diện thông qua kết nối với thiên nhiên và văn hóa truyền thống. Phát triển giá trị y học truyền thống có nguồn gốc từ Thái Y viện triều Nguyễn vào kinh tế, du lịch.

– Slogan định vị: “Huế: Trải nghiệm sống chậm – Nơi thanh lọc thân tâm”.

Chuỗi sản phẩm dịch vụ chủ đạo

Mô hình này tập trung vào ba nhóm sản phẩm chính, tạo thành một chuỗi giá trị:

– Trải nghiệm “Tĩnh lặng cung đình”, tổ chức thiền, yoga di sản tại các không gian tĩnh lặng như phủ đệ, Tịnh Tâm, chùa cổ; sử dụng liệu pháp âm thanh là Nhã nhạc Cung đình, ca Huế; kết hợp hành trình sống chậm tham quan di tích bằng xích lô, thuyền rồng, trà đạo cung đình…

– Trải nghiệm “Y học cổ truyền và Dược liệu xanh”, tổ chức các hoạt động spa và trị liệu cung đình massage, xông hơi bằng thảo dược Huế; ẩm thực dưỡng sinh với thực đơn chay, thực dưỡng theo nguyên tắc âm – dương; tham quan vườn thuốc nam, lớp học làm tinh dầu, túi thơm…

– Trải nghiệm “Kết nối thiên nhiên xanh” với các tour đi bộ nhẹ nhàng, thiền định tại Bạch Mã; du lịch nông nghiệp sinh thái trải nghiệm cuộc sống ở làng quê ven sông Hương, phá Tam Giang; chèo Kayak, bơi Sup trên sông Hương kết hợp bài tập thở…

Mô hình này hướng đến thị trường có khả năng chi tiêu cao và nhu cầu trải nghiệm sâu sắc, với khách quốc tế là khách du lịch chăm sóc sức khỏe, hưu trí, khách du lịch tâm linh (Nhật Bản, Hàn Quốc…), họ có nhu cầu tìm kiếm sự tĩnh lặng, văn hóa độc đáo, và liệu pháp trị liệu tinh thần. Khách nội địa là những cư dân ở các thành phố lớn bị stress, giới trẻ tìm kiếm trải nghiệm ý nghĩa, các gia đình muốn nghỉ dưỡng kết hợp chữa lành – những đối tượng có nhu cầu thanh lọc tâm trí, tìm về giá trị truyền thống, không gian yên tĩnh.

4. Tầm nhìn chiến lược và hành động

Để hiện thực hóa mô hình này, Huế cần có chiến lược tổng thể thay vì phát triển manh mún tại từng điểm đến, ưu tiên các nguồn vốn và chính sách để phát triển các sản phẩm Di sản xanh – Trị liệu tinh thần thay vì các tour tham quan truyền thống, với sự tham gia của cộng đồng nhằm nâng cao hiệu quả bảo tồn và tăng trưởng sinh kế.

Các bước triển khai trọng tâm bao gồm:

– Đào tạo đội ngũ Hướng dẫn viên về liệu pháp trị liệu cổ truyền, xây dựng bộ nhận diện Thảo dược Huế để đảm bảo chất lượng, với sự phối hợp của Sở Y tế, Sở Du lịch, Bệnh viện Trung ương Huế và các đơn vị liên quan.

– Tái tạo không gian trải nghiệm, phát triển các khu vực Tịnh tâm trai tại các khu vườn Di sản như Tàng Thư Lâu, vườn ngự, lăng tẩm hoặc các khu Ecolodge đạt chuẩn cao cấp ở vùng đồi núi.

– Tập trung xây dựng các câu chuyện kể về nghệ thuật sống thanh tao, dưỡng sinh của người xưa, quảng bá qua các kênh chuyên biệt về sức khỏe, tâm linh.

– Hướng đến phát triển bền vững, đảm bảo các hoạt động du lịch không ảnh hưởng đến di sản và thiên nhiên, ưu tiên thuê lao động địa phương, sử dụng sản phẩm hữu cơ, và giảm thiểu rác thải nhựa trong các khu nghỉ dưỡng sinh thái.

Tiếp cận hệ sinh thái độc đáo là nền tảng khoa học để phát triển Huế thành thành phố Di sản xanh và Trung tâm du lịch sinh thái của khu vực. Việc tích hợp bản sắc văn hóa và trao quyền cho cộng đồng là chìa khóa để sản phẩm “Bản sắc Di sản xanh – Trị liệu tinh thần” trở thành sản phẩm đặc trưng, mang bản sắc riêng, khẳng định vị thế của Huế trên bản đồ du lịch khu vực và thế giới./.

Facebook
Twitter
LinkedIn
Email