Tác giả: HUSTA reviewer
Trong khi thế giới đang chứng kiến cuộc cách mạng công nghệ lớn nhất từ thời kỳ internet bùng nổ, Việt Nam đang định vị mình như một trong những quốc gia chuyển đổi số nhanh nhất Đông Nam Á. Đây không chỉ là câu chuyện về công nghệ, mà là về sự sống còn trong kỷ nguyên mới. Nhanh hơn để không bỏ lỡ nhịp điệu của thời đại, hiệu quả hơn để mỗi nguồn lực tối đa hóa giá trị của nó, và gần gũi hơn với người dân để tất cả người Việt Nam có thể chia sẻ thành quả phát triển sẽ là phương hướng để nâng cao sự đóng góp của công nghệ thông tin, chuyển đổi số vào GDP của Việt Nam trong năm nay và nhiều năm tới.
Từ transistor đến trí tuệ nhân tạo: nửa thế kỷ tiến hóa
Câu chuyện chuyển đổi số không bắt đầu từ thời đại smartphone hay mạng xã hội như nhiều người vẫn nghĩ. Nguồn gốc của nó có thể truy nguyên về thập niên 1950 với phát minh ra transistor bán dẫn và vi mạch – những viên gạch nền móng đầu tiên cho việc số hóa dữ liệu. Vào cuối những năm 1970, các doanh nghiệp bắt đầu áp dụng thiết kế và sản xuất hỗ trợ bởi máy tính, đặt nền móng thực tiễn cho các quy trình số.
Tuy nhiên, khái niệm chuyển đổi số như chúng ta hiểu ngày nay mới thực sự nổi lên vào thập niên 1990 cùng với sự bùng nổ của internet. Đây không chỉ là quá trình đơn giản chuyển đổi từ analog sang digital – như scan tài liệu hay ghi âm kỹ thuật số – mà là những thay đổi mang tính biến đổi căn bản trong sản phẩm, quy trình và cấu trúc tổ chức.
Các mốc quan trọng bao gồm: năm 2015, các công ty số trưởng thành sử dụng đám mây, mạng xã hội, di động và phân tích dữ liệu; đến năm 2017, chưa đến 40% ngành công nghiệp hoàn toàn số hóa, với mức độ áp dụng cao nhất ở truyền thông, bán lẻ và công nghệ; một định nghĩa chính thức xuất hiện trong các nghiên cứu học thuật vào 2019; và giai đoạn 2020-2022 chứng kiến sự gia tốc mạnh mẽ do đại dịch COVID-19, với 55% doanh nghiệp châu Âu đối mặt với nhu cầu tăng cao về công cụ số.
“COVID-19 là ‘chất xúc tác vĩ đại’ thúc đẩy nhanh chuyển đổi số, đẩy nhanh xu hướng toàn cầu hiện có hướng tới việc áp dụng các công nghệ hiện đại,” một nghiên cứu quan trọng được công bố trên tạp chí khoa học quốc tế kết luận. Đại dịch đã thúc đẩy quá trình số hóa tương tác khách hàng và chuỗi cung ứng của các công ty nhanh hơn ba đến bốn năm, và tỷ lệ sản phẩm số trong danh mục của họ đã tăng tốc đến bảy năm.
Những người tiên phong: Estonia, Singapore và bài học cho thế giới
Trong hành trình chuyển đổi số toàn cầu, một số quốc gia đã nổi lên như những ngọn hải đăng, chiếu sáng con đường cho các nước khác. Estonia, Singapore, Hàn Quốc, Đan Mạch và Hoa Kỳ thường dẫn đầu các bảng xếp hạng quốc tế, với quá trình thực hiện thường bắt đầu thông qua các chiến lược quốc gia tập trung vào chính phủ điện tử, hạ tầng và đổi mới sáng tạo.
Estonia khởi động sáng kiến e-Estonia (E-state) vào cuối thập niên 1990, số hóa 99% dịch vụ công vào những năm 2010, cho phép bỏ phiếu trực tuyến, khai thuế và tiếp cận y tế. Đến tháng 12 năm 2024, Estonia đã đạt được điều mà ít quốc gia dám tưởng tượng: mọi dịch vụ chính phủ, từ đăng ký khai sinh đến kết hôn và thậm chí cả ly hôn, đều có sẵn trực tuyến. Công dân Estonia tiết kiệm được thời gian tương đương hai tuần mỗi năm cho các công việc hành chính.
“Chúng tôi bắt đầu từ kiến trúc PC, không phải máy tính mainframe. Lý do là chúng tôi thực sự quá nghèo để mua được giải pháp mainframe,” Linnar Viik, Giám đốc Chương trình Quản trị Thông minh của Estonia, hồi tưởng một cách hài hước. Tuy nhiên, sự kết hợp hoàn cảnh này lại tạo ra động lực công nghệ có lợi cho sự phát triển trong tương lai.
Singapore khởi động chương trình Smart Nation vào 1/10/2024, tập trung vào cảm biến, phân tích dữ liệu và AI để quản lý đô thị. Quốc đảo này đứng đầu Chỉ số hiệu suất thành phố thông minh toàn cầu năm 2017 của Juniper Research và Intel, dựa trên việc tích hợp công nghệ IoT và dịch vụ kết nối trong bốn lĩnh vực chính: giao thông, y tế, an toàn công cộng và năng suất.
Hàn Quốc bắt đầu với việc mở rộng băng thông rộng vào những năm 1990, phát triển thành Thỏa thuận mới số (Digital new deal) vào năm 2020, nhấn mạnh AI và 5G. Nỗ lực của Hàn Quốc đã thúc đẩy GDP thông qua xuất khẩu công nghệ và tạo ra các trung tâm đổi mới sáng tạo.
Những thành tựu ở các quốc gia dẫn đầu là đáng kể và đa diện: năng suất tăng, tạo việc làm trong lĩnh vực số, và dịch vụ công tốt hơn, với chi tiêu toàn cầu cho chuyển đổi số đạt 1,85 nghìn tỷ USD vào năm 2022. Ở châu Á – Thái Bình Dương, chuyển đổi số đã thúc đẩy M&A trong công nghệ, truyền thông và viễn thông.
Việt Nam: Từ bắt kịp đến dẫn đầu
Trong khi nhiều quốc gia đang vật lộn với chuyển đổi số, Việt Nam đã tạo ra một câu chuyện đáng chú ý. Chỉ trong 5 năm thực hiện Chương trình Chuyển đổi số Quốc gia (2020-2025), Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả nổi bật trên năm trụ cột: nhận thức, thể chế, chính phủ số, kinh tế số và xã hội số.
Hạ tầng số của Việt Nam đã phát triển mạnh mẽ. Mạng viễn thông băng thông rộng đã phủ sóng 99,3% các làng xã; tốc độ Internet di động đạt trung bình 146,64 Mbps, xếp hạng 20 thế giới; mạng 5G đã bắt đầu được triển khai, phủ sóng 26% khu dân cư. Những con số này cho thấy hạ tầng của Việt Nam đã sẵn sàng cho giai đoạn bùng nổ dịch vụ số.
Chính phủ số đã có bước tiến đáng kể, với tỷ lệ thủ tục hành chính trực tuyến đầy đủ đạt gần 40% – tăng gấp chín lần so với năm 2019. Thứ hạng chính phủ điện tử của Việt Nam theo Liên Hợp Quốc cũng tăng 15 bậc so với đánh giá năm 2022, lên vị trí 71/193 quốc gia và lần đầu tiên được xếp vào nhóm có chỉ số phát triển chính phủ điện tử “rất cao”.
Kinh tế số tiếp tục đóng góp ngày càng nhiều. Năm 2024, doanh thu ngành CNTT đạt khoảng 2.772 triệu tỷ đồng (tương đương 118 tỷ USD), tăng 24% so với năm trước. Xuất khẩu phần cứng – điện tử tăng 29%. Thương mại điện tử tiếp tục phát triển mạnh, tạo ra doanh thu 25 tỷ USD vào năm 2024, tăng 20% so với năm trước, đưa Việt Nam vào top 10 thị trường thương mại điện tử tăng trưởng nhanh nhất toàn cầu.
Với tốc độ tăng trưởng hiện tại, kinh tế số của Việt Nam sẽ đạt mục tiêu 45 tỷ USD, 20% GDP trong năm nay. Trong tiến trình phát triển hiện nay, Việt Nam có khả năng vượt qua các quốc gia khác khi nói đến không gian số với nền kinh tế số tăng trưởng nhanh nhất ASEAN. Việt Nam hiện nay đang là số hai sau Indonesia về số lượng giao dịch số, mua sắm số. Vì vậy, với nền tảng đã có, Việt Nam với dân số trẻ sẵn sàng chấp nhận công nghệ sẽ là triển vọng khả thi trong tương lai.
Đặc biệt đáng chú ý, lần đầu tiên, tỷ lệ tiếp cận các nền tảng số “Make in Vietnam” so với nền tảng số nước ngoài vượt 20%, đạt 25,25%, tăng 5,62% so với năm 2023. Với kết quả này, Việt Nam trở thành một trong số ít các quốc gia có số lượng người dùng nền tảng số trong nước cao.
Khoảng cách số: Thách thức toàn cầu và địa phương
Tuy nhiên, câu chuyện chuyển đổi số không phải lúc nào cũng rực rỡ. Khoảng cách số – khoảng cách được tạo ra bởi sự tiếp cận không đồng đều với công nghệ viễn thông hiện đại – vẫn là thách thức dai dẳng. Mặc dù có những tiến bộ đáng kể về công nghệ, nhiều người – đặc biệt là ở các nước đang phát triển và cộng đồng thiệt thòi – vẫn thiếu khả năng tiếp cận internet và các công cụ số.
Dịch vụ băng thông rộng cố định chiếm hơn 80% lưu lượng internet toàn cầu năm 2023, nhưng ở các nước thu nhập thấp chỉ có một đăng ký băng thông rộng cố định trên 100 người do giá cao và thiếu hạ tầng. Ngược lại, ở các nước thu nhập cao, tỷ lệ đăng ký băng thông rộng cố định là 39 trên 100 người vào năm 2023.
Khoảng cách cũng tồn tại giữa nam và nữ: năm 2024, 70% nam giới toàn cầu đang sử dụng internet, so với 65% phụ nữ, mặc dù khoảng cách này đã thu hẹp trong thập kỷ qua. Gần một nửa dân số từ 65 đến 74 tuổi có kỹ năng số thấp, điều này đã được làm nổi bật thêm bởi đại dịch COVID-19.
“Khoảng cách số có thể làm trầm trọng thêm sự bất bình đẳng hiện có, hạn chế cơ hội về giáo dục, việc làm và tham gia xã hội,” một báo cáo của Diễn đàn Kinh tế Thế giới cảnh báo. Hậu quả của khoảng cách số bao gồm cô lập xã hội, rào cản trong giáo dục, và làm trầm trọng thêm phân biệt giới tính.
Đối với Việt Nam, mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu ấn tượng, thách thức vẫn còn đó. Người cao tuổi và vùng nông thôn gặp khó khăn tiếp cận công nghệ. Doanh nghiệp nhỏ và vừa thiếu năng lực công nghệ và kháng cự thay đổi mô hình kinh doanh truyền thống. Năm 2025 là năm then chốt, kết thúc 5 năm thực hiện Chuyển đổi số Quốc gia và mở ra Giai đoạn 2 (2026-2030). Trong giai đoạn mới, Việt Nam sẽ phải tập trung vào thực chất, tạo ra tác động thực sự đến kinh tế xã hội, thay vì chỉ dừng lại ở kết quả trung gian.
Tương lai: AI, Tự động hóa và con người
Nhìn về phía trước, các dự báo cho chuyển đổi số chỉ ra sự tăng trưởng theo cấp số nhân. Thị trường toàn cầu được dự báo đạt 4,6 nghìn tỷ USD vào năm 2030, được thúc đẩy bởi AI trở thành xu hướng chính, sự gia tăng của các nền tảng phần mềm, và an ninh mạng trở thành ưu tiên hàng đầu. Vào năm 2025, các xu hướng bao gồm các mô hình AI tiên tiến do Hoa Kỳ và Trung Quốc dẫn đầu, với các nền kinh tế mới nổi như Ấn Độ đang tăng tốc.
AI có thể mang lại sản lượng kinh tế bổ sung khoảng 13 nghìn tỷ USD vào năm 2030, tăng GDP toàn cầu khoảng 1,2% hàng năm theo nghiên cứu của PwC ước tính AI có thể đóng góp lên tới 15,7 nghìn tỷ USD vào nền kinh tế toàn cầu vào năm 2030, với 6,6 nghìn tỷ USD đến từ tăng năng suất và 9,1 nghìn tỷ USD từ hiệu ứng tiêu dùng.
Thị trường AI agents được dự báo tăng lên 52,6 tỷ USD vào năm 2030, với tốc độ tăng trưởng hàng năm kép khoảng 45%. Gartner dự báo rằng ít nhất 15% quyết định công việc sẽ được thực hiện tự động bởi AI đại lý vào năm 2028.
Báo cáo Tương lai việc làm 2025 của Diễn đàn kinh tế Thế giới chỉ ra AI và tự động hóa sẽ biến đổi 86% doanh nghiệp vào năm 2030. Nghiên cứu dựa trên khảo sát 1.000 công ty trên 22 ngành công nghiệp và 55 nền kinh tế, đại diện cho hơn 14 triệu công nhân, cho thấy AI và tự động hóa sẽ tạo ra 170 triệu việc làm mới trong khi thay thế 92 triệu vai trò khi các công ty thích ứng với thay đổi công nghệ.
Đối với Việt Nam, kinh tế số có thể đạt được mục tiêu đóng góp 30% vào GDP vào năm 2030 nếu có những thay đổi mạnh mẽ và toàn diện khi xem xét áp dụng thận trọng bốn hành động chính: Vận dụng tốt Luật Công nghiệp công nghệ số; tận dụng cơ hội thương mại điện tử; ứng dụng AI, IoT và tự động hóa trong công nghiệp; và xây dựng hệ sinh thái số đồng bộ.
Kết luận: Hành trình chưa kết thúc
Chuyển đổi số không phải là điểm đến mà là hành trình liên tục. Từ những ngày đầu với transistor bán dẫn vào thập niên 1950 đến kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo sinh thành ngày nay, công nghệ đã tiến hóa với tốc độ chưa từng có. Đại dịch COVID-19 đã đóng vai trò là “chất xúc tác vĩ đại,” thúc đẩy nhanh quá trình mà đáng lẽ phải mất nhiều năm.
Việt Nam, với vị thế là quốc gia có nền kinh tế số tăng trưởng nhanh nhất Đông Nam Á, đang viết nên câu chuyện thành công của riêng mình. Từ một quốc gia đang phát triển, Việt Nam đã nhanh chóng bắt kịp và trong nhiều lĩnh vực đã vượt qua các nước phát triển về tốc độ chuyển đổi.
Tuy nhiên, thách thức vẫn còn đó. Khoảng cách số giữa các nhóm dân cư, giữa đô thị và nông thôn, giữa thế hệ trẻ và người cao tuổi vẫn cần được giải quyết. Chi phí của chuyển đổi số – bao gồm đầu tư tài chính, gián đoạn hoạt động và thách thức xã hội – đòi hỏi các biện pháp giảm thiểu như lập kế hoạch chiến lược, đào tạo toàn diện và tập trung vào thiết kế lấy người dùng làm trung tâm.
“Nhanh hơn – hiệu quả hơn – gần gũi hơn với người dân”, chủ đề của Ngày Chuyển đổi số Quốc gia 2025 của Việt Nam – không chỉ là khẩu hiệu mà là cam kết hành động. Trong một thế giới mà công nghệ đang định hình lại mọi khía cạnh của cuộc sống, từ cách chúng ta làm việc, học tập, giao tiếp đến cách chúng ta tương tác với chính phủ và doanh nghiệp, chuyển đổi số không còn là lựa chọn mà là sự tất yếu.
Câu chuyện chuyển đổi số của Việt Nam – từ một quốc gia đang bắt kịp đến một trong những người dẫn đầu khu vực – là minh chứng cho sức mạnh của quyết tâm chính trị, đầu tư chiến lược và khả năng thích ứng nhanh chóng. Khi thế giới bước vào thập kỷ AI và tự động hóa, Việt Nam đang chuẩn bị cho giai đoạn tiếp theo của hành trình, với tham vọng đóng góp 30% GDP từ kinh tế số vào năm 2030.
Tương lai thuộc về những ai biết kết hợp tích hợp AI với tầm nhìn đạo đức, hợp tác liên ngành, và hiểu biết sâu sắc về hành vi người dùng trong thế giới lai vật lý-số. Việt Nam, với dân số trẻ, tỷ lệ thâm nhập internet cao và tinh thần đổi mới sáng tạo, đang trên con đường đúng đắn. Hành trình vẫn còn dài, nhưng những gì đã đạt được cho đến nay cho thấy một tương lai đầy hứa hẹn.





