Nhiễm não mô cầu – Nguyên nhân & sự nguy hiểm

Tác giả: TS. BS Nguyễn Đức Hoàng

Theo thống kê của Bộ Y tế, từ tuần 1 đến tuần 14 năm 2026 cả nước ghi nhận 24 trường hợp mắc bệnh do não mô cầu, trong đó có 4 ca tử vong, nhóm tuổi mắc tập trung chủ yếu ở trẻ em dưới 15 tuổi chiếm tới 46% tổng số ca bệnh. Số ca mắc tăng gần 50% so với cùng kỳ năm 2025.

Nhiễm khuẩn não mô cầu có thể gây ra viêm màng não mủ và nhiễm khuẩn huyết tối cấp (hội chứng Friedriksen Water House). Nhiễm khuẩn huyết tối cấp đe dọa tử vong trong vòng 24 – 36 giờ. Ngoài ra, não mô cầu còn có thể gây các bệnh cảnh nhẹ hơn như viêm khớp nhiễm trùng, viêm màng ngoài tim, viêm niệu đạo, viêm phổi và viêm kết mạc (đau mắt đỏ).

Bất kể ai chưa có miễn dịch đều có khả năng mắc bệnh, đặc biệt hay gặp nhất ở trẻ dưới 1 tuổi và trẻ thanh thiếu niên.

Nhiễm não mô cầu là bệnh truyền nhiễm cấp tính nguy hiểm do vi khuẩn Neisseria meningitidis gây ra. Bệnh có khả năng tiến triển cực kỳ nhanh (trong vòng 24 -48 giờ hoặc vài giờ) và có thể gây tử vong hoặc để lại di chứng nặng nề.

Nguyên nhân và lây truyền

Tác nhân: Vi khuẩn Neisseria meningitidis (thường gặp các nhóm huyết thanh A, B, C tại Việt Nam).

Đường lây: Qua đường hô hấp bằng các giọt bắn khi tiếp xúc gần, nói chuyện, ho, hắt hơi với người bệnh hoặc người lành mang mầm bệnh.

Thời gian ủ bệnh: Từ 2 đến 10 ngày.

Đối tượng nguy cơ cao: Trẻ nhỏ (đặc biệt từ 3 tháng đến 3 tuổi) và thanh thiếu niên (14 – 20 tuổi), người sống ở nơi tập thể đông đúc.

Biểu hiện lâm sàng

Bệnh khởi đầu dễ nhầm lẫn với cảm cúm thông thường, sau đó chuyển biến rất nhanh:

Triệu chứng sớm: Sốt cao đột ngột (39 – 40°C), đau đầu dữ dội, buồn nôn hoặc nôn mửa, đau mỏi cơ khớp, tay chân lạnh.

Triệu chứng tiến triển/nguy kịch: Cứng gáy, lơ mơ, rối loạn ý thức, co giật, và xuất hiện ban xuất huyết tím đen (tử ban) lan nhanh trên da mà không mất đi khi ấn vào.

Biến chứng: Viêm màng não mủ, nhiễm khuẩn huyết, hoại tử chi, điếc, bại liệt, tổn thương não vĩnh viễn hoặc tử vong (tỷ lệ tử vong từ 5 – 15%).

Điều trị

Cần được cấp cứu và dùng kháng sinh đường tĩnh mạch đặc hiệu sớm tại bệnh viện kết hợp hồi sức tích cực. Người tiếp xúc gần có thể được chỉ định dùng kháng sinh dự phòng.

Lưu ý quan trọng

Tuyệt đối không tự ý mua hoặc sử dụng kháng sinh đại trà.

Cần được cách ly sớm để tránh lây lan qua đường hô hấp trong giai đoạn cấp.

Dự phòng

Các biện pháp phòng ngừa bệnh nhiễm não mô cầu theo khuyến cáo của Bộ Y tế Việt Nam bao gồm các biện pháp chủ động bảo vệ cá nhân, vệ sinh môi trường và tiêm chủng vắc-xin:

Tiêm vắc-xin phòng bệnh

Chủ động tiêm chủng: Tiêm vắc-xin là biện pháp hiệu quả và ưu tiên nhất để phòng bệnh do não mô cầu.

Các loại vắc-xin phổ biến: Vắc-xin phòng nhóm A, B, C và nhóm A, C, Y, W (như Bexsero, VA-Mengoc BC, Menactra, MenQuadfi, Nimenrix) tùy theo độ tuổi và chỉ định của bác sĩ.

Vệ sinh cá nhân và phòng hộ

Rửa tay thường xuyên: Thường xuyên rửa tay bằng xà phòng và nước sạch.

Súc họng, sát khuẩn: Súc miệng và họng định kỳ bằng các dung dịch sát khuẩn mũi họng.

Đeo khẩu trang: Đeo khẩu trang tại nơi công cộng, trên các phương tiện giao thông công cộng hoặc khi có triệu chứng hô hấp.

Che miệng khi ho/hắt hơi: Dùng khăn giấy hoặc khuỷu tay che miệng khi ho, hắt hơi.

Hạn chế tiếp xúc: Tránh tiếp xúc gần với người mắc bệnh hoặc người nghi ngờ nhiễm não mô cầu. Không dùng chung vật dụng cá nhân có dính dịch tiết hô hấp (như cốc uống nước, bàn chải đánh răng).

Vệ sinh môi trường và thông thoáng nơi ở

Thông khí: Tăng cường mở cửa, tạo sự thông thoáng tại nơi ở, lớp học, nơi làm việc.

Lau dọn bề mặt: Thường xuyên lau sạch các bề mặt và đồ vật hay chạm vào (tay nắm cửa, mặt bàn, đồ chơi của trẻ) bằng xà phòng hoặc chất tẩy rửa thông thường.

Nâng cao sức đề kháng và xử trí khi có dấu hiệu

Dinh dưỡng và tập luyện: Ăn uống đủ chất, giữ ấm cơ thể (đặc biệt cho trẻ nhỏ) và rèn luyện thể lực.

Khi có dấu hiệu bất thường: Khi xuất hiện sốt cao đột ngột, đau đầu dữ dội, buồn nôn, cổ cứng, hoặc xuất hiện các nốt/mảng xuất huyết hình sao trên da, cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được khám, chẩn đoán và điều trị kịp thời, tuyệt đối không trì hoãn.

Dự phòng bằng kháng sinh: Người tiếp xúc gần với bệnh nhân cần liên hệ cơ sở y tế để được đánh giá và chỉ định dùng kháng sinh dự phòng khi cần thiết.

Khi có dấu hiệu nghi ngờ sốt cao kèm đau đầu, cứng gáy hay xuất huyết ngoài da, cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất.

Facebook
Twitter
LinkedIn
Email