Thúc đẩy chuyển đổi số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào hạ tầng nông nghiệp Việt Nam và thành phố Huế

Tác giả: TS Hồ Đắc Thái Hoàng

KS. Vũ Thị Thanh Hiền

Với Huế, trí tuệ nhân tạo trong nông nghiệp không còn xa vời. Từ ruộng lúa, đầm phá Tam Giang – Cầu Hai, rừng, tín chỉ carbon, OCOP đến cảnh báo thiên tai, AI đang mở ra phương thức quản trị mới dựa trên dữ liệu và dự báo.

AI không còn là xu hướng, mà là nhu cầu thực tế của Huế

Từ ngày 01/01/2025, Huế vận hành với vị thế thành phố trực thuộc Trung ương. Điều này đặt ra yêu cầu xây dựng mô hình phát triển mới: đô thị di sản, xanh, thông minh, giàu bản sắc và thích ứng khí hậu. Trong mô hình ấy, nông nghiệp không đứng bên ngoài đô thị hóa, mà phải trở thành một bộ phận của hệ sinh thái phát triển bền vững.

Năm 2025, tổng sản phẩm trên địa bàn thành phố tăng 8,5%, nhưng khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản chỉ tăng 1,02%. Sản xuất nông nghiệp gặp nhiều khó khăn do mưa lớn, ngập úng ở cả vụ Đông Xuân và Hè Thu, làm lúa sinh trưởng chậm, năng suất giảm; mưa lũ cuối tháng 10 và đầu tháng 11 làm hư hại một số diện tích ngô, rau màu, hoa và cây cảnh. Ngành Nông nghiệp và Môi trường cũng ghi nhận dịch bệnh trên đàn vật nuôi diễn biến phức tạp, nhất là dịch tả lợn Châu Phi và bệnh liên cầu lợn.

Từ thực tiễn đó, trí tuệ nhân tạo trong nông nghiệp Huế cần được hiểu là một hạ tầng vận hành mới. AI không thay thế người nông dân hay cán bộ chuyên môn, nhưng có thể giúp dự báo sớm hơn, quyết định nhanh hơn, giảm rủi ro tốt hơn và tạo giá trị cao hơn trên từng thửa ruộng, khu nuôi, cánh rừng, làng nghề và sản phẩm OCOP.

Dữ liệu là nền móng của nông nghiệp số

AI chỉ hiệu quả khi có dữ liệu đúng, đủ, liên tục và có khả năng kết nối. Với nông nghiệp, dữ liệu là thông tin sống của sản xuất: đất đai, giống, mùa vụ, mực nước, độ mặn, dịch bệnh, môi trường, rừng, truy xuất nguồn gốc, thị trường và phát thải carbon.

Kế hoạch thực hiện Nghị quyết 57-NQ/TW của Sở Nông nghiệp và Môi trường thành phố Huế năm 2026 đã đặt nhiệm vụ xây dựng Đề án chuyển đổi số ngành Nông nghiệp và Môi trường giai đoạn 2026-2030, định hướng đến năm 2035; đẩy mạnh ứng dụng IoT trong sản xuất nông nghiệp; vận hành nền tảng số dùng chung; phát triển các ứng dụng AI hỗ trợ phân tích, cảnh báo thiên tai, ứng phó biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trường.

Huế đã có nền dữ liệu ban đầu khá rộng. Tổng điều tra nông thôn, nông nghiệp năm 2025 đã điều tra 124.711 hộ toàn bộ, 1.185 hộ mẫu, 46 trang trại và 104 phiếu UBND cấp xã; huy động 1.190 điều tra viên cùng 127 tổ trưởng, giám sát viên. Nội dung điều tra bao gồm quy mô sản xuất, lao động, hạ tầng nông thôn, ứng dụng tiến bộ kỹ thuật, kinh tế số, truy xuất nguồn gốc, liên kết sản xuất – tiêu thụ và tác động môi trường.

Về hạ tầng, 19/19 xã và 423/423 thôn có điện; 19/19 xã có trạm y tế; 19/19 xã có hệ thống quản lý văn bản điện tử và trang thông tin điện tử. Đây là điều kiện để AI, bản đồ số, nhật ký điện tử, mã QR và cảnh báo thiên tai đi xuống hợp tác xã, trang trại, hộ sản xuất.

Từ ruộng lúa đến căn cước số của vùng sản xuất

Trong sản xuất lúa, Huế có không gian ứng dụng AI rất rõ. Năm 2025, tổng diện tích gieo cấy lúa ước đạt 53.347 ha; sản lượng ước đạt 325.600 tấn. Diện tích lúa chất lượng cao đạt hơn 24.900 ha, chiếm 47% diện tích lúa; mô hình cánh đồng lớn duy trì hơn 10.000 ha, trong đó diện tích có liên kết đạt 4.224 ha.

Đây là các vùng phù hợp để thí điểm quản trị mùa vụ bằng dữ liệu. Khi dữ liệu mưa, mực nước, lịch gieo sạ, sinh trưởng cây lúa, sâu bệnh và thu hoạch được cập nhật thường xuyên, AI có thể hỗ trợ dự báo nguy cơ ngập úng, hạn, dịch hại, thời điểm bất lợi cho trổ bông hoặc thu hoạch.

Nhật ký điện tử cũng giúp quản lý giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, ngày phun, liều lượng và người thực hiện. Khi dữ liệu đủ lớn, AI có thể phát hiện xu hướng lạm dụng vật tư, so sánh chi phí giữa các mô hình và cảnh báo rủi ro an toàn thực phẩm.

Truy xuất nguồn gốc cần được nhìn như căn cước số của vùng sản xuất. Mỗi vùng lúa chất lượng cao, vùng rau an toàn, vùng thanh trà, vùng cây ăn quả, vùng nguyên liệu phục vụ chế biến đều cần có bộ dữ liệu định danh: địa điểm, chủ thể sản xuất, mùa vụ, quy trình, tiêu chuẩn, thu hoạch, sơ chế và tiêu thụ. Khi sản phẩm ra thị trường, mã QR không chỉ là tem nhãn, mà là cánh cửa để người tiêu dùng kiểm tra chất lượng và để doanh nghiệp xây dựng niềm tin.

Tam Giang – Cầu Hai: trọng điểm của AI thủy sản và kinh tế đầm phá

Nếu ruộng lúa là không gian đầu tiên của nông nghiệp số, thì đầm phá Tam Giang – Cầu Hai là không gian đặc thù nhất của Huế. Đề án phát triển kinh tế – xã hội vùng đầm phá Tam Giang – Cầu Hai đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 xác định vùng này có diện tích 1.340 km2, chiếm 27% diện tích tự nhiên toàn thành phố; dân số 452,2 nghìn người, chiếm 38% dân số thành phố; nằm dọc bờ biển dài 112 km.

Hệ thống đầm phá Tam Giang – Cầu Hai dài hơn 70 km, diện tích mặt nước 216 km2, chiếm khoảng 50% diện tích đầm phá cả nước và là hệ đầm phá lớn nhất Đông Nam Á. Đây là không gian có giá trị sinh thái, kinh tế, văn hóa, quốc phòng, nhưng cũng rất nhạy cảm với thiên tai, biến đổi khí hậu, nước biển dâng và tác động môi trường. Đề án định hướng xây dựng đầm phá Tam Giang – Cầu Hai trở thành Công viên đầm phá Quốc gia trên nền tảng bảo tồn hệ sinh thái tự nhiên và phát triển kinh tế biển bền vững.

Năm 2025, tổng sản lượng thủy sản Huế ước đạt 66.100 tấn, tăng 3,3%. Thành phố thường xuyên quan trắc môi trường vùng đầm phá, ven biển, khu vực nuôi cá lồng; phát triển nuôi tôm trên cát và các loài đặc sản như cá nâu, cá dìa, cá kình, tôm sú; duy trì 22 khu bảo vệ nguồn lợi thủy sản và hoàn thành thả 490 rạn nhân tạo.

Nếu được số hóa, những hoạt động này có thể tạo nên bản đồ sống của đầm phá. AI có thể phân tích dữ liệu độ mặn, nhiệt độ, pH, oxy hòa tan, mật độ nuôi, dịch bệnh, nguồn thải và thời tiết để cảnh báo vùng nuôi có rủi ro cao. Với nuôi cá lồng, tôm sú, cá dìa, cá nâu, dữ liệu môi trường theo thời gian thực có thể giúp người nuôi điều chỉnh mật độ, thức ăn, thời điểm thu hoạch hoặc di chuyển lồng bè khi có dấu hiệu bất thường.

Trong khai thác thủy sản, kế hoạch chuyển đổi số của Sở đã nêu việc sử dụng phần mềm Vnfishbase để quản lý, giám sát hành trình tàu cá xa bờ. Khi dữ liệu hành trình, sản lượng, vùng khai thác và cảnh báo thời tiết được kết nối, AI có thể hỗ trợ chống khai thác IUU, nâng cao an toàn cho ngư dân và minh bạch nguồn gốc thủy sản.

Rừng Huế, tín chỉ carbon và giám sát bằng công nghệ

Huế có lợi thế lớn về rừng. Năm 2025, tỷ lệ che phủ rừng duy trì 57,2%; diện tích trồng rừng tập trung đạt hơn 7.500 ha; phát triển thêm hơn 2.100 ha rừng trồng gỗ lớn gắn với chứng chỉ quản lý rừng bền vững, nâng tổng diện tích được cấp chứng chỉ FSC lên hơn 15.000 ha.

Báo cáo về tín chỉ carbon rừng cho biết thành phố Huế hiện có 305.673,44 ha rừng, tỷ lệ che phủ 57,15%; trong đó rừng tự nhiên 205.201,39 ha, rừng trồng 100.472,05 ha. Huế là một trong sáu địa phương tham gia thí điểm Chương trình ERPA; tổng kinh phí đã giải ngân cho 628 đối tượng hưởng lợi đạt 129,71 tỷ đồng, trong đó năm 2025 đạt 52,45 tỷ đồng. Đáng chú ý, 100% chi trả ERPA đã thực hiện không dùng tiền mặt; hơn 70% đối tượng hưởng lợi là đồng bào dân tộc thiểu số vùng sâu, vùng xa.

Ảnh viễn thám, drone, phần mềm quản lý tài nguyên rừng, dữ liệu tuần tra và bản đồ số có thể hỗ trợ phát hiện sớm biến động rừng, cháy rừng, phá rừng, lấn chiếm đất rừng. Về dài hạn, dữ liệu số là điều kiện để Huế phát triển tín chỉ carbon rừng. AI có thể hỗ trợ phân tích sinh khối, theo dõi phục hồi rừng, khoanh vùng rừng hấp thụ carbon cao và thiết kế sinh kế bền vững cho cộng đồng nhận khoán.

AI trong phòng chống thiên tai, thủy lợi và môi trường

Huế thường xuyên chịu tác động của bão lũ, sạt lở, hạn hán và xâm nhập mặn. Đề án vùng đầm phá nêu thiệt hại nặng nề do bão lụt năm 2025: sạt lở khoảng 7 km bờ biển, 30 km bờ sông; hơn 10 công trình hồ đập thủy lợi hư hỏng, xuống cấp nặng; hơn 30 km kênh mương hư hỏng; 35 đập dâng, 20 km đê bao nội đồng, 50 trạm bơm tưới tiêu bị hư hỏng, bồi lấp; hơn 10 km đê điều bị sạt lở, vỡ hoặc xuống cấp nặng.

Trong bối cảnh đó, AI cần được ưu tiên cho dự báo và ứng phó thiên tai. Sở Nông nghiệp và Môi trường đã triển khai trạm đo mực nước tự động Vfass trên sông, ứng dụng đo mưa tự động Vrain, công cụ hỗ trợ tính toán vận hành liên hồ chứa trên lưu vực sông Hương, phần mềm quản lý số liệu quan trắc tự động Envisoft, phần mềm giám sát lộ trình thu gom vận chuyển rác và khối lượng rác thải trên địa bàn thành phố.

Khi dữ liệu mưa, mực nước, hồ chứa, điểm sạt lở, chất lượng nước và quan trắc môi trường được liên thông, AI có thể hỗ trợ dự báo ngập theo từng lưu vực, cảnh báo sạt lở, gợi ý vận hành liên hồ chứa và công bố dữ liệu cho người dân qua nền tảng đô thị thông minh.

Thực tế năm 2025 cho thấy vai trò quan trọng của dữ liệu trong điều hành. Các hồ Tả Trạch, Hương Điền, Bình Điền đã cắt giảm hơn 700 triệu m3 nước, góp phần giảm ngập sâu vùng hạ du và hạn chế thiệt hại tài sản của người dân. Nếu kết hợp dữ liệu này với mô hình AI, Huế có thể từng bước xây dựng hệ thống cảnh báo sớm đa thiên tai, phù hợp đặc thù địa hình sông ngắn, dốc, lũ nhanh của miền Trung.

OCOP, làng nghề và thương mại điện tử: AI giúp nông sản Huế đi xa hơn

Nông nghiệp Huế gắn với đặc sản, làng nghề, du lịch nông thôn, ẩm thực và văn hóa. Năm 2025, toàn thành phố có 120 sản phẩm OCOP, 06 sản phẩm du lịch nông thôn được công nhận OCOP 3 sao; các sản phẩm như cá tôm đầm phá, các loại mắm, thanh trà đã tiếp cận chuỗi siêu thị lớn. Bánh nậm, bánh lọc của OneFood đã xuất khẩu chính ngạch sang thị trường Mỹ, mở ra cơ hội phát triển chuỗi nguyên liệu lá, tôm và sản phẩm chế biến.

AI có thể hỗ trợ thị trường bằng những việc cụ thể: phân tích xu hướng tìm kiếm, gợi ý bao bì và câu chuyện sản phẩm, dự báo nhu cầu theo mùa du lịch, tối ưu nội dung bán hàng trên sàn thương mại điện tử, dịch mô tả sản phẩm sang ngoại ngữ và kết nối mã QR truy xuất nguồn gốc với câu chuyện làng nghề, văn hóa Huế.

Kế hoạch thực hiện Nghị quyết 57-NQ/TW của Sở cũng đặt nhiệm vụ hỗ trợ đưa nông sản, nhất là nông sản vùng xa, vùng cao, miền núi lên sàn thương mại điện tử. Đây là hướng đi để nông nghiệp Huế không chỉ sản xuất tốt mà còn bán hàng thông minh.

Người nông dân vẫn là trung tâm của nông nghiệp số

AI chỉ phát huy hiệu quả khi được thiết kế từ nhu cầu thực tế của người dùng. Với Huế, ứng dụng AI phải đủ đơn giản cho nông dân lớn tuổi, đủ thực dụng cho hợp tác xã, đủ tin cậy cho cơ quan quản lý và đủ minh bạch cho doanh nghiệp, người tiêu dùng.

Một trợ lý AI phục vụ nông nghiệp Huế có thể bắt đầu từ những câu hỏi rất gần đời sống như: ruộng lúa vùng trũng bị ngập sau mưa lớn cần xử lý thế nào; cá lồng nổi đầu khi độ mặn thay đổi cần làm gì; thanh trà ra hoa gặp mưa kéo dài có cần phòng bệnh không; sản phẩm mắm đầm phá muốn bán online cần hồ sơ truy xuất ra sao.

Muốn làm được điều đó, Huế cần đào tạo kỹ năng số cho cán bộ, nông dân, chủ trang trại, hợp tác xã, chi hội nghề cá và cộng đồng nhận khoán bảo vệ rừng. Kỹ năng quan trọng nhất là biết cung cấp ngữ cảnh khi hỏi AI: địa điểm, loại đất, giống cây, giai đoạn sinh trưởng, biểu hiện bệnh, ảnh chụp, thời tiết gần đây và lịch sử chăm sóc.

Năm hướng ưu tiên cho Huế giai đoạn 2026-2030

Một là, xây dựng cơ sở dữ liệu số ngành Nông nghiệp và Môi trường, kết nối dữ liệu đất đai, vùng trồng, thủy sản, rừng, OCOP, thiên tai, quan trắc môi trường và truy xuất nguồn gốc.

Hai là, thí điểm trợ lý AI khuyến nông – khuyến ngư – lâm nghiệp cho lúa chất lượng cao, thanh trà, thủy sản đầm phá, cá lồng, tôm trên cát, rừng gỗ lớn và phòng cháy chữa cháy rừng.

Ba là, xây dựng bản đồ số Tam Giang – Cầu Hai tích hợp dữ liệu môi trường nước, vùng nuôi, khu bảo vệ nguồn lợi thủy sản, rạn nhân tạo, du lịch cộng đồng và khu vực sạt lở.

Bốn là, số hóa chuỗi giá trị OCOP và đặc sản Huế, gắn mã QR, truy xuất nguồn gốc, câu chuyện sản phẩm, vùng nguyên liệu và kênh bán hàng số.

Năm là, phát triển hệ thống giám sát rừng và tín chỉ carbon dựa trên ảnh viễn thám, drone, dữ liệu tuần tra, hồ sơ chủ rừng và dữ liệu sinh kế cộng đồng.

Kết luận

Trí tuệ nhân tạo trong nông nghiệp Huế không phải là khái niệm xa vời. Nó đang hiện diện trong những việc cụ thể: đo mưa tự động, đo mực nước sông, quản lý hành trình tàu cá, quan trắc môi trường, giám sát rừng bằng ảnh viễn thám, truy xuất nguồn gốc nông sản, số hóa OCOP, chi trả ERPA không dùng tiền mặt và xây dựng dữ liệu nông thôn, nông nghiệp.

Điểm khác biệt của Huế là nông nghiệp không tách rời di sản, đầm phá, rừng, biển, làng nghề và du lịch. Vì vậy, nông nghiệp số Huế cần có bản sắc riêng: lấy dữ liệu làm nền tảng, người dân làm trung tâm, thích ứng khí hậu làm mục tiêu và kinh tế xanh làm hướng phát triển dài hạn.

Khi mỗi thửa ruộng có dữ liệu, mỗi vùng nuôi có cảnh báo môi trường, mỗi cánh rừng có bản đồ carbon, mỗi sản phẩm OCOP có mã truy xuất, mỗi hợp tác xã có năng lực bán hàng số, trí tuệ nhân tạo sẽ trở thành hạ tầng mới của nông nghiệp Huế: âm thầm nhưng thiết yếu như điện, đường, thủy lợi và thông tin liên lạc.

Facebook
Twitter
LinkedIn
Email