Thêm sức khỏe vào năm tháng: Bên trong khoa học về “Healthspan”

Tác giả: HUSTA reviewer

Trong hơn một thế kỷ qua, những thành tựu y tế công cộng, từ nước sạch đến vắc-xin, đã kéo dài tuổi thọ của con người thêm nhiều thập kỷ. Nhưng giờ đây, các nhà nghiên cứu đang theo đuổi một mục tiêu tinh tế hơn, và có lẽ còn quan trọng hơn: không chỉ sống lâu hơn, mà còn sống khỏe hơn.

Khái niệm này được gọi là healthspan, phần đời sống được trải qua trong tình trạng sức khỏe tốt, không mắc bệnh mãn tính hay tàn tật. Từ một thuật ngữ học thuật, healthspan đã lan rộng ra blog sức khỏe và cả các phòng họp của công ty công nghệ sinh học, thu hút trí tưởng tượng toàn cầu. Khía cạnh con người của healthspan: không chỉ là thêm năm tháng cho cuộc đời, mà là thêm sự sống vào những năm tháng ấy.

Từ lý thuyết đến sinh học: “nén lại bệnh tật” đến các dấu ấn của lão hóa

Nguồn gốc của healthspan có từ năm 1980, khi bác sĩ James Fries thuộc Đại học Stanford đưa ra khái niệm “compression of morbidity – nén bệnh tật.” có nghĩa là đẩy lùi bệnh tật và tàn tật về cuối cuộc đời Ông lập luận rằng nếu bệnh tật và tàn tật có thể bị đẩy lùi về cuối đời, con người sẽ có một quãng dài tràn đầy sinh lực trước khi bước vào giai đoạn suy giảm ngắn ngủi. Lập luận này được phát triển khicác nhà sinh học đã vẽ ra các thay đổi tế bào và phân tử của lão hóa ,  sự bất ổn gen, suy giảm chức năng ty thể, sự tích tụ tế bào lão ,  và hiện nay các nhà khoa học hy vọng nhắm vào những thay đổi này để giữ gìn healthspan trên nhiều phương diện. Tiến sĩ Nir Barzilai từ Trường Y Albert Einstein, người dẫn đầu thử nghiệm TAME (Targeting Aging with Metformin), nói thử nghiệm này nhằm “bằng chứng rằng tuổi già có thể được điều trị, giống như cách chúng ta điều trị bệnh.”

Những người tham gia chương trình tập thể dục cộng đồng (n=1.600 người cao tuổi): hoạt động thể chất có cấu trúc giúp giảm thiểu tình trạng khuyết tật vận động.

Với cơ sở lý thuyết đó, vài thập kỷ gần đây, khoa học đã tiến thêm bước dài. Các nhà sinh học đã xác định các dấu ấn của lão hóa, những quá trình ở cấp độ tế bào và phân tử như tổn thương DNA, rối loạn ty thể, và sự tích tụ của các tế bào “già cỗi.” Chính những cơ chế này dường như là động lực của các bệnh làm suy giảm healthspan.

Đo lường như thế nào?

Tổ chức Y tế thế giới tính toán “tuổi thọ khỏe mạnh” bằng cách trừ đi số năm sống trong tình trạng sức khỏe kém khỏi tổng tuổi thọ. Ở cấp độ cá nhân, các Healthspan ngày nay được đo không chỉ bằng số năm sống, mà bằng chất lượng sống: bác sĩ sử dụng công cụ là các chỉ số sức khỏe tốt (HALE), như thang điểm yếu ớt (frailty), bài kiểm tra tốc độ đi bộ, bộ trắc nghiệm SPPB, và thậm chí là các đồng hồ biểu sinh (epigenetic clock), dấu ấn phân tử trên DNA, để ước tính “tuổi sinh học” thay vì chỉ tuổi theo năm.  Các công cụ này giúp các nhà nghiên cứu nhìn rõ khi nào tuổi sinh học và chức năng thực tế bắt đầu lệch so với tuổi theo giấy tờ.

“Healthspan không phải là một con số duy nhất,” tiến sĩ Nir Barzilai, một nhà nghiên cứu lão hóa tại Trường Y Albert Einstein, cho biết. “Đó là bức tranh đa chiều về cách chúng ta hoạt động, thể chất, tinh thần và xã hội”. Tiến sĩ Linda Fried, hiệu trưởng Trường Y tế Công cộng Mailman của Đại học Columbia, người phát triển phenotyp frailty, nhấn mạnh: “Điều quan trọng là người ta có thể đứng dậy, di chuyển, kết nối và đóng góp.”

Những thử nghiệm sống lâu và khỏe: tiếng nói từ thực tế

Một số bằng chứng thuyết phục nhất vẫn đến từ các biện pháp đơn giản. Một nghiên cứu quy mô lớn tại Mỹ, LIFE study, đã cho thấy rằng chương trình hoạt động thể chất vừa phải ở người cao tuổi giúp giảm  đáng kể nguy cơ mất khả năng vận động. Nhiều người cao tuổi đã cảm nhận rằng hoạt động thể chất đều đặn mang lại khác biệt. Trong LIFE, hơn 1.600 người ít vận động, tuổi từ 70–89, được chia ngẫu nhiên vào nhóm hoạt động thể chất hoặc chương trình giáo dục sức khỏe; sau khoảng 2.6 năm theo dõi, những người tham gia chương trình thể chất có nguy cơ mất khả năng vận động chính đáng thấp hơn 18%.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới, tuổi thọ khỏe mạnh (HALE) đã tăng trên toàn thế giới, nhưng thường không nhanh bằng tuổi thọ trung bình, khiến nhiều năm sống chung với bệnh tật hơn.  https://www.who.int/data/gho/whs và  https://www.who.int/data/gho/indicator-metadata-registry/imr-details/66

Trong khi đó, phương pháp dùng thuốc vẫn ở giai đoạn sớm. Các thử nghiệm ban đầu với thuốc tác động lên con đường mTOR, được chứng minh có liên quan đến tuổi thọ ở động vật, gợi ý lợi ích về miễn dịch ở người cao tuổi, nhưng các nghiên cứu lớn hơn đến nay chưa thành công. Senolytics, nhóm thuốc loại bỏ các tế bào “xác sống” già cỗi, đã cho thấy kết quả ban đầu đầy hứa hẹn trong các thử nghiệm nhỏ ở bệnh như xơ phổi, nhưng vẫn còn rất sớm.

Thực hành tốt và bài học rút ra

Các nhà khoa học đều thống nhất và nhấn mạnh rằng nghiên cứu healthspan cần được tiến hành một cách chặt chẽ theo 3 tiêu chí gồm:

  • Kết quả phải phản ánh thực tế cuộc sống, khả năng vận động, sự độc lập, chất lượng sống, chứ không chỉ là chỉ số trong phòng thí nghiệm.
  • Nghiên cứu cần bao gồm nhiều đối tượng lớn tuổi, phụ nữ và các nhóm ít được đại diện, vốn chịu gánh nặng lớn nhất của bệnh tật do tuổi tác.
  • Các thử nghiệm phải minh bạch, có thể lặp lại, và tuân thủ đạo đức, đặc biệt trong bối cảnh truyền thông đôi khi thổi phồng quá mức so với bằng chứng.

Viễn cảnh của nghiên cứu và thực hành định hướng healthspan

Viễn cảnh ngắn hạn, hãy chờ đợi nhiều nghiên cứu hơn về can thiệp lối sống, chế độ ăn, vận động, giấc ngủ, được xác nhận bằng các thước đo chức năng và phân tử chính xác. Viễn cảnh trung hạn, healthspan có thể trở thành một tiêu chí được công nhận trong quy định y tế, nhờ động lực từ sáng kiến thập kỷ già hóa khỏe mạnh của WHO. Và viễn cảnh dài hạn, các nhà khoa học hy vọng vào những cách tiếp cận kết hợp, ghép lối sống với thuốc nhắm mục tiêu, để kéo dài những năm tháng khỏe mạnh một cách an toàn.

Tổ chức Y tế Thế giới đã tuyên bố những năm 2020 là “Thập kỷ Lão hóa Khỏe mạnh”, kêu gọi các quốc gia tạo ra môi trường hỗ trợ sự độc lập và kéo dài tuổi thọ khỏe mạnh.

Các con đường dùng thuốc như thử nghiệm TAME rất được mong chờ: nếu metformin — một loại thuốc đã có trong điều trị tiểu đường — chứng minh được rằng có thể trì hoãn nhiều bệnh tuổi già hoặc cải thiện healthspan, nó có thể thay đổi cách nhìn về điều trị tuổi già trong y học. Nhưng còn nhiều việc phải làm: nguồn tài trợ, định nghĩa pháp lý, và an toàn lâu dài. Tiến sĩ Barzilai cảnh báo: “Chúng ta sẽ không có viên thuốc thần kỳ biến 90 trở thành 40” — nhưng những cải thiện nhỏ cũng có ý nghĩa lớn.

Hầu hết các nhà khoa học thuộc các trung tâm nghiên cứu hình dung tương lai nơi thiết bị đeo tay theo dõi healthspan theo thời gian thực, và các liệu pháp—từ tập luyện, chế độ ăn đến thuốc kết hợp—được điều chỉnh theo “tuổi sinh học” của mỗi cá nhân. Với người lớn tuổi, tương lai đã đến theo cách giản dị: “Ta có thể không sống mãi, nhưng ta vẫn có thể bước ra sàn nhảy.”

Dù khoa học healthspan mang lại bước đột phá lớn hay chỉ những cải thiện nhỏ, mục tiêu vẫn rất rõ ràng: đảm bảo rằng những năm tháng tăng thêm của chúng ta không chỉ đơn giản là tồn tại, mà thực sự được sống trọn vẹn.

 

Tài liệu tham khảo

Baker, D.J., Wijshake T., Tchkonia T., LeBrasseur N.K., Childs B.G., van de Sluis B., Kirkland J.L., van Deursen J.M. (2011) ‘Clearance of p16Ink4a-positive senescent cells delays ageing-associated disorders’, Nature, 479, pp. 232–236. https://doi.org/10.1038/nature10600

Fried, L.P., Tangen C.M., Walston J., Newman A.B., Hirsch C., Gottdiener J., Seeman T., Tracy R., Kop W.J., Burke G., Mc. Burnie M.A. (2001) ‘Frailty in older adults: evidence for a phenotype’, J Gerontol A Biol Sci Med Sci, 56(3), pp. M146–M156.

Fries, J.F. (1980) ‘Aging, natural death, and the compression of morbidity’, New England Journal of Medicine, 303(3), pp. 130–135. https://doi.org/10.1056/NEJM198007173030304.

Guralnik, J.M., Simonsick E.M., Ferrucci L., Glynn R.J., Berkman L.F., Blazer D.G., Scherr P.A., Wallace R.B. (1994) ‘Short Physical Performance Battery assessing lower extremity function’, Journal of Gerontology, 49(2), pp. M85–M94.

Horvath, S. (2013) ‘DNA methylation age of human tissues and cell types’, Genome Biology, 14(10), R115. https://doi.org/10.1186/gb-2013-14-10-r115.

Justice, J.N. Nambiar A.M., Tchkonia T., Le Brasseur N.K., Pascual R., Hashmi S.K., Prata L., Masternak M.M., Kritchevsky S.B., Musi N., Kirkland J.L. (2019) ‘Senolytics in idiopathic pulmonary fibrosis: results from a first-in-human pilot study’, EBioMedicine, 40, pp. 554–563.

Kennedy, B.K. Berger SL, Brunet A, Campisi J, Cuervo AM, Epel ES, Franceschi C, Lithgow GJ, Morimoto RI, Pessin JE, Rando TA, Richardson A, Schadt EE, Wyss-Coray T, Sierra F. (2014) ‘Geroscience: linking aging to chronic disease’, Cell, 159(4), pp. 709–713.

Levine, M.E. Lu AT, Quach A, Chen BH, Assimes TL, Bandinelli S, Hou L, Baccarelli AA, Stewart JD, Li Y, Whitsel EA, Wilson JG, Reiner AP, Aviv A, Lohman K, Liu Y, Ferrucci L, Horvath S.  (2018) ‘An epigenetic biomarker of aging for lifespan and healthspan (DNAm PhenoAge)’, Aging (Albany NY), 10(4), pp. 573–591.

Lopez-Otín, C., Blasco, M. A., Partridge, L., Serrano, M, Kroemer, G. (2013) ‘The Hallmarks of Aging’, Cell, 153(6), pp. 1194–1217. https://doi.org/10.1016/j.cell.2013.05.039.

Lopez-Otín, C., Blasco, M. A., Partridge, L., Serrano, M, Kroemer, G. (2023) ‘Hallmarks of aging: An expanding universe’, Cell, 186(2), pp. 243–278. https://doi.org/10.1016/j.cell.2022.11.001.

Mannick, J.B., Del Giudice G, Lattanzi M, Valiante NM, Praestgaard J, Huang B, Lonetto MA, Maecker HT, Kovarik J, Carson S, Glass DJ, Klickstein LB. (2014) ‘mTOR inhibition improves immune function in the elderly’, Science Translational Medicine, 6(268), 268ra179.

Nambiar, A., Kellogg D 3rd, Justice J, Goros M, Gelfond J, Pascual R, Hashmi S, Masternak M, Prata L, LeBrasseur N, Limper A, Kritchevsky S, Musi N, Tchkonia T, Kirkland J. (2023) ‘Senolytics dasatinib and quercetin in idiopathic pulmonary fibrosis: randomized pilot on feasibility and tolerability’, EBioMedicine, 90, 104481.

Pahor, M., Guralnik JM, Ambrosius WT, Blair S, Bonds DE, Church TS, Espeland MA, Fielding RA, Gill TM, Groessl EJ, King AC, Kritchevsky SB, Manini TM, McDermott MM, Miller ME, Newman AB, Rejeski WJ, Sink KM, Williamson JD. (2014) ‘Effect of structured physical activity on prevention of major mobility disability in older adults: The LIFE Study’, JAMA, 311(23), pp. 2387–2396.

Rockwood, K., Song X, MacKnight C, Bergman H, Hogan DB, McDowell I, Mitnitski A.. (2005) ‘A global clinical measure of fitness and frailty in elderly people’, CMAJ, 173(5), pp. 489–495.

Studenski, S., Perera S, Patel K, Rosano C, Faulkner K, Inzitari M, Brach J, Chandler J, Cawthon P, Connor EB, Nevitt M, Visser M, Kritchevsky S, Badinelli S, Harris T, Newman AB, Cauley J, Ferrucci L, Guralnik J.. (2011) ‘Gait speed and survival in older adults’, JAMA, 305(1), pp. 50–58.

WHO (2023). Healthy life expectancy (HALE): Metadata and methods. Geneva: World Health Organization.

WHO (2021) Decade of Healthy Ageing 2021–2030: Baseline Report. Geneva: World Health Organization.

Wu, AT., Quach A, Wilson JG, Reiner AP, Aviv A, Raj K, Hou L, Baccarelli AA, Li Y, Stewart JD, Whitsel EA, Assimes TL, Ferrucci L, Horvath S.. (2019) ‘DNA methylation GrimAge strongly predicts lifespan and healthspan’, Aging (Albany NY), 11(16), pp. 5895–5923.

Facebook
Twitter
LinkedIn
Email