Đái tháo đường & mối nguy hiểm khó lường – Chế độ ăn và các biện pháp dự phòng

Tác giả: TS. BS Nguyễn Đức Hoàng

Tình hình đái tháo đường đang diễn biến phức tạp và gia tăng nhanh chóng trên toàn cầu cũng như tại Việt Nam, trở thành một gánh nặng lớn cho y tế và kinh tế xã hội. Theo các số liệu mới từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế (IDF), phần lớn người bệnh mắc đái tháo đường type 2 nguyên nhân hay gặp là do lối sống và béo phì.

Bệnh đái tháo đường rất nguy hiểm do lượng đường trong máu cao kéo dài làm phá hủy mạch máu và dây thần kinh trên toàn cơ thể. Điều này dẫn đến các biến chứng nặng như bệnh tim, đột quỵ, suy thận, mù lòa và hoại tử phải cắt cụt chi.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật trên toàn cầu.

Tổn thương cơ quan chính

Tim và mạch máu: Tăng nguy cơ xơ vữa động mạch, nhồi máu cơ tim và đột quỵ.

Thận: Làm hỏng hệ thống lọc của thận, dẫn đến suy thận mạn tính và phải chạy thận nhân tạo.

Mắt: Gây tổn thương mạch máu võng mạc (bệnh võng mạc do đái tháo đường), làm giảm thị lực hoặc mù lòa vĩnh viễn.Hệ thần kinh: Gây tê bì, mất cảm giác ở chân tay.

Bàn chân: Dễ loét, nhiễm trùng nặng do mất cảm giác và máu kém lưu thông, nguy cơ cao phải đoạn chi.

Biến chứng cấp tính nguy hiểm

Hôn mê do tăng đường huyết: Tình trạng cấp cứu y tế có thể đe dọa tính mạng nếu không được cấp cứu kịp thời.

Nhiễm trùng: Sức đề kháng suy giảm khiến cơ thể dễ mắc các bệnh nhiễm khuẩn nặng ở da, phổi và đường tiết niệu.

Kiểm soát đường huyết hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa chế độ dinh dưỡng khoa học và thói quen vận động đều đặn mỗi ngày. Các chuyên gia y tế khuyến cáo người bệnh cần quản lý chặt chẽ lượng tinh bột nạp vào, ưu tiên chất xơ và duy trì thể dục vừa sức để cải thiện độ nhạy với insulin.

Chế độ ăn uống kiểm soát đường huyết

Kiểm soát tinh bột (Carb): Không cần kiêng tuyệt đối đường bột nhưng nên chọn loại hấp thu chậm như gạo lứt, yến mạch, khoai lang và bánh mì nguyên cám.

Tăng cường chất xơ: Ăn nhiều rau xanh, củ quả ít ngọt và các loại đậu giúp đường huyết tăng chậm sau bữa ăn.

Ưu tiên đạm nạc và chất béo tốt: Chọn cá, thịt gia cầm bỏ da, đậu phụ và dầu thực vật (như dầu đậu nành, dầu ô-liu).

Thứ tự ăn uống hợp lý: Nên ăn rau xanh và đạm trước, ăn tinh bột cuối cùng, kết hợp nhai kỹ để tránh làm đường huyết tăng vọt đột ngột.

Chia nhỏ bữa ăn: Ăn thành nhiều bữa trong ngày giúp lượng đường trong máu ổn định, không bị quá tải vào một thời điểm.

Tránh xa thực phẩm nguy hiểm: Hạn chế tối đa bánh kẹo ngọt, nước ngọt có gas, trái cây quá ngọt (mít, nhãn, vải khô) và đồ chiên rán nhiều dầu mỡ.

Chế độ tập luyện ổn định đường huyết

Thời gian và tần suất: Vận động từ 30 đến 60 phút mỗi ngày, ít nhất 5 ngày mỗi tuần (tổng cộng khoảng 150 phút/tuần).

Các môn thể thao phù hợp: Ưu tiên đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội, tập yoga hoặc dưỡng sinh để không gây áp lực lớn lên khớp xương.

Vận động nhẹ sau bữa ăn: Đi bộ nhẹ nhàng vài phút ngay sau khi ăn giúp cơ thể tiêu thụ bớt lượng đường dư thừa trong máu.

Lưu ý an toàn khi tập: Không tập luyện khi bụng quá đói hoặc khi chỉ số đường huyết quá cao/quá thấp; luôn chuẩn bị nước uống và dừng lại ngay nếu thấy chóng mặt, mệt mỏi.

Các mốc thời gian chuẩn xác nhất để đo đường huyết trong ngày

Lúc đói (sau khi nhịn ăn ít nhất 8 tiếng) vào buổi sáng, sau bữa ăn 1 đến 2 giờ, trước các bữa ăn chính, trước khi đi ngủ, và lúc 2 – 3 giờ sáng khi có nghi ngờ hạ đường huyết về đêm.

Theo Bộ Y tế / Cục Quản lý Khám chữa bệnh, việc nắm bắt đúng các thời điểm này giúp đánh giá chính xác hiệu quả điều chỉnh thuốc, insulin và khẩu phần ăn.

Các mốc thời điểm quan trọng trong ngày

Đường huyết lúc đói (Buổi sáng): Đo ngay khi thức dậy, trước khi ăn sáng hoặc uống bất kỳ loại thuốc/nước ngọt nào (sau khi nhịn ăn qua đêm từ 8 – 14 tiếng). Mốc này phản ánh khả năng kiểm soát đường huyết nền của cơ thể qua đêm.

Trước các bữa ăn chính: Đo trước bữa trưa hoặc bữa chiều giúp đánh giá tác dụng của liều thuốc hoặc insulin đã dùng từ bữa trước, đồng thời giúp điều chỉnh lượng tinh bột trong bữa ăn sắp tới.

Sau bữa ăn 1 đến 2 giờ: Đo tính từ thời điểm bắt đầu ăn. Đây là mốc quan trọng nhất để xem thức ăn vừa nạp vào có làm đường huyết tăng vọt hay không, từ đó điều chỉnh thực đơn phù hợp.

Trước khi đi ngủ: Kiểm tra mức đường huyết ban đêm để phòng ngừa nguy cơ hạ đường huyết quá mức khi đang ngủ.

Lúc 2 – 3 giờ sáng: Chỉ đo ở mốc này khi người bệnh có biểu hiện nghi ngờ hạ đường huyết ban đêm (như vã mồ hôi, giật mình, tim đập nhanh, đói cồn cào).

Bảng chỉ số đường huyết mục tiêu an toàn có sự khác biệt rõ rệt giữa người khỏe mạnh bình thường và người mắc bệnh đái tháo đường. Hiệp hội Đái tháo đường Mỹ (ADA) và Bộ Y tế Việt Nam khuyến cáo các ngưỡng chỉ số an toàn tính theo hai đơn vị đo phổ biến là mg/dL và mmol/L (với công thức quy đổi: mg/dL = mmol/L x 18) như sau:

 

Mốc thời gian kiểm tra

Đối với người bình thường

Đối với người bệnh đái tháo đường

Lúc thức dậy (đói) 70 – 99 mg/dL
(3,9 – 5,5 mmol/L)
80 – 130 mg/dL
(4,4 – 7,2 mmol/L)
Trước bữa ăn chính Dưới 100 mg/dL
(Dưới 5,6 mmol/L)
80 – 130 mg/dL
(4,4 – 7,2 mmol/L)
1 – 2 giờ sau khi ăn Dưới 140 mg/dL
(Dưới 7,8 mmol/L)
Dưới 180 mg/dL
(Dưới 10,0 mmol/L)
Trước khi đi ngủ 110 – 150 mg/dL
(6,1 – 8,3 mmol/L)
90 – 150 mg/dL
(5,0 – 8,3 mmol/L)
Chỉ số HbA1c (Trung bình 3 tháng) Dưới 5,7% Dưới 7,0%

Các ngưỡng nguy hiểm cần lưu ý đặc biệtHạ đường huyết: Chỉ số giảm dưới 70 mg/dL (3,9 mmol/L). Cơ thể sẽ xuất hiện dấu hiệu đói cồn cào, vã mồ hôi, bủn rủn chân tay hoặc chóng mặt. Bạn cần bổ sung ngay 15g đường hấp thu nhanh (như 1/2 ly nước trái cây hoặc vài viên kẹo).

Tiền đái tháo đường (Đường huyết đói): Nằm trong khoảng 100 – 125 mg/dL (5,6 – 6,9 mmol/L). Đây là giai đoạn cảnh báo rối loạn dung nạp đường, cần điều chỉnh lối sống ngay lập tức để tránh tiến triển thành bệnh.

Ngưỡng chẩn đoán bệnh (Đường huyết đói): Đạt mức từ 126 mg/dL (7,0 mmol/L) trở lên qua 2 lần xét nghiệm độc lập.

Chính vì vậy, các bệnh nhân mắc bệnh đái tháo đường cần tuân thủ các khuyến cáo, theo chỉ dẫn cụ thể của bác sĩ chuyên khoa đái tháo đường, cần chế độ uống thuốc, chế độ ăn, luyện tập hợp lí.

Facebook
Twitter
LinkedIn
Email