Khi thành phố không còn hạ nhiệt về đêm: nắng nóng đô thị 2026 và bài học cho Huế

Tác giả: TS Hồ Đắc Thái Hoàng

Sáng ngày 26 tháng 5 năm 2026, trạm khí tượng Láng ở Hà Nội ghi được 41,1°C, mức cao thứ hai trong toàn bộ lịch sử quan trắc tháng Năm của thủ đô. Con số ấy tự nó đã đủ gây choáng. Nhưng điều đáng chú ý hơn không nằm ở đỉnh nhiệt, mà ở một chi tiết lặng lẽ trong bản tin: nhiệt độ cảm nhận ngoài trời, trên các mặt đường nhựa và khối bê tông nội đô, được ước tính lên tới 45–46°C, và cơ quan khí tượng quốc gia thừa nhận thẳng rằng Hà Nội thường xuyên nóng hơn vùng lân cận từ 1 đến 2°C do hiệu ứng đảo nhiệt đô thị.

Cùng tuần lễ ấy, hàng loạt trạm miền Bắc phá kỷ lục nhiệt độ tháng Năm: Uông Bí đạt 38°C, vượt mốc 37,5°C của năm 2013; Hiệp Hòa (Bắc Ninh) lên 39,7°C; Bắc Giang 39,4°C. Dải miền Trung từ Thanh Hóa đến thành phố Huế đồng loạt rơi vào ngưỡng nắng nóng đặc biệt gay gắt 38–40°C, cục bộ trên 40°C. Cùng những ngày đó ở bên kia bán cầu, nước Anh ghi 35,1°C tại Kew Gardens, ngày tháng Năm nóng nhất lịch sử, phá kỷ lục cũ tới 2°C, còn nước Pháp đạt trung bình toàn quốc 24,9°C ngày 26 tháng Năm, tháng Năm nóng nhất từng đo. Cơ quan Khí tượng Anh lưu ý một điều có sức nặng thống kê: nếu tháng Sáu tiếp tục lập kỷ lục, đây sẽ là lần đầu kể từ năm 1911 nước Anh có hai tháng liên tiếp phá kỷ lục nhiệt độ.

Cực đoan đã trở thành đường nền

Có một sai lầm trong cách công chúng, và đôi khi cả nhà quản lý, đọc các kỷ lục nhiệt độ: coi mỗi kỷ lục như một biến cố rời rạc, đáng ngạc nhiên rồi sẽ qua. Dữ liệu mùa hè 2026 buộc ta đọc khác. Mùa hè 2025 đã là mùa hè nóng thứ tư trong lịch sử quan trắc của châu Âu, và riêng tháng Sáu năm ấy là tháng Sáu nóng nhất từng ghi nhận ở Tây Âu. Đến 2026, các đợt nóng không những lặp lại mà đến sớm hơn gần một tuần, với một vòm nhiệt, khối áp cao khổng lồ giữ chặt không khí nóng khô từ Sahara, ép xuống lục địa, đẩy nhiều vùng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha tiệm cận 44°C và đặt gần một nửa số tỉnh nước Pháp vào cảnh báo đỏ.

Ý nghĩa của chuỗi sự kiện này vượt khỏi thống kê. Mùa hè 2003 từng là thảm họa y tế công cộng tồi tệ nhất của châu Âu hiện đại, với khoảng bảy mươi nghìn ca tử vong vượt mức; vậy mà cái đỉnh dị thường ấy nay đã bị một mức trung bình tháng vượt qua. Điều từng là biến cố trăm năm có một đang trở thành điều kiện thường trực. Tại Việt Nam, cơ quan khí tượng dự báo El Niño có xác suất trên 90% chuyển sang pha nóng trong giai đoạn tháng 6–8/2026, kéo theo nguy cơ lập thêm kỷ lục nhiệt độ ở Bắc Bộ và Trung Bộ.

Sự dịch chuyển này định hình lại bản chất của bài toán. Khi nóng cực đoan còn hiếm, khung ứng phó hợp lý là phản ứng sự kiện: phát cảnh báo, tăng cường cấp cứu, rồi trở lại bình thường. Khi nóng cực đoan trở thành chế độ thường trực suốt mùa, khung đó thất bại về mặt cấu trúc, bởi không hệ thống cấp cứu nào vận hành bền vững nếu phải kích hoạt liên tục hết tuần này sang tuần khác. Bài toán khi ấy chuyển từ ứng phó sự kiện sang thích nghi cấu trúc, tái tổ chức hình thái vật lý, hạ tầng và thể chế của đô thị để nó vận hành được dưới một chế độ khí hậu đã thay đổi vĩnh viễn.

Vấn đề thật sự không phải nhiệt độ, mà là ẩm độ

Trước khi bàn giải pháp, cần làm rõ một hiểu lầm có hậu quả thực tế. Khi so sánh Hà Nội 41°C với Delhi 49°C hay Sevilla 44°C, người ta dễ kết luận rằng đô thị Việt Nam “chưa nóng bằng” nên chưa cấp bách. Kết luận đó sai, và sai một cách nguy hiểm, vì nó so sánh nhầm đại lượng.

Cơ thể người tỏa nhiệt cốt lõi chủ yếu qua bay hơi mồ hôi. Khi không khí đã gần bão hòa hơi nước, tức độ ẩm cao, mồ hôi không bay hơi được, và cơ chế tự làm mát duy nhất của cơ thể bị vô hiệu hóa, bất kể nhiệt độ khô là bao nhiêu. Đại lượng tích hợp đồng thời nhiệt và ẩm là nhiệt độ bầu ướt (wet-bulb temperature). Trong nhiều năm, ngưỡng 35°C do Sherwood và Huber đề xuất năm 2010 được coi là giới hạn sống còn lý thuyết của con người. Nhưng đó chỉ là suy luận, chưa từng được kiểm chứng thực nghiệm trên người. Mãi đến năm 2022, nhóm của Vecellio tại Đại học bang Pennsylvania mới đo trực tiếp trên người trẻ khỏe mạnh và phát hiện stress nhiệt trở nên không thể bù trừ ở những giá trị thấp hơn nhiều so với 35°C, trong môi trường ấm và ẩm, ngưỡng nguy hiểm trung bình chỉ vào khoảng 30–31°C.

Hệ quả cho Việt Nam, và đặc biệt cho Huế, là trực tiếp. Là đô thị duyên hải nhiệt đới với độ ẩm tương đối mùa hè thường xuyên trên 70%, Huế thuộc đúng chế độ ấm–ẩm nơi ngưỡng nguy hiểm hạ về quanh 30–31°C nhiệt độ bầu ướt. Một mức nhiệt độ khô 37–38°C kết hợp độ ẩm cao ở Huế có thể tạo ra gánh nặng sinh lý tương đương hoặc vượt một mức 44–45°C trong môi trường sa mạc khô. Điều đáng chú ý là chính các chuyên gia Đại học Reading, khi cảnh báo về đợt nóng tháng Sáu ở nước Anh, đã nói thẳng rằng đợt này nguy hiểm hơn đợt tháng Năm khô ráo trước đó chính bởi độ ẩm cao hơn khiến cơ thể khó tự làm mát. Đây là điều mỗi người sống ở Huế đều cảm nhận theo trực giác, cái nóng “hầm hập, dính nhớp” khác về bản chất với cái nóng “rát da” của vùng khô, nay đã có nền tảng sinh lý học định lượng.

Bài học đầu tiên, mang tính nhận thức trước khi mang tính kỹ thuật: mọi chiến lược giảm nhiệt cho Huế phải được tính trên nền nhiệt–ẩm, không phải nhiệt độ khô. Một ngưỡng cảnh báo đặt ở 41°C nhiệt độ khô theo kiểu các đô thị khô sẽ kích hoạt quá muộn ở Huế.

Ba nhóm phương án từ các trường hợp đã được ghi nhận

Kinh nghiệm của các đô thị trên thế giới có thể phân loại thành ba nhóm phương án, khác nhau về chi phí, tốc độ phát huy hiệu lực và chiều sâu cấu trúc. Điều đáng nói là cả ba nhóm đều đã được đánh giá và đo lường hiệu quả thực tế trong các nghiên cứu đã công bố, chứ không chỉ là kỳ vọng lý thuyết.

Nhóm thứ nhất, rẻ, nhanh, cứu mạng tức thì, gồm cảnh báo sớm, sơn mái trắng phản xạ, và truyền thông cộng đồng. Trường hợp được ghi nhận kỹ nhất là Ahmedabad (Ấn Độ), nơi sau đợt nóng chết người năm 2010 đã triển khai Kế hoạch Hành động Nhiệt đầu tiên của Nam Á vào năm 2013. Cách làm đơn giản đến mức khiêm tốn: khi nhiệt độ cực đại dự báo vượt 41°C, hệ thống phát cảnh báo theo mức khẩn cấp tăng dần, mở “phòng cấp cứu nhiệt” tại bệnh viện, đào tạo nhân viên y tế, và phủ sơn phản xạ sáng màu lên mái công sở cùng nhà ở khu thu nhập thấp. Mái phản xạ hoạt động theo nguyên lý vật lý thuần túy, phản xạ bức xạ mặt trời thay vì hấp thụ, hạ nhiệt độ trong nhà tới 5°C mà không tốn điện. Nghiên cứu đánh giá của nhóm Hess công bố năm 2018, so sánh đường cong nhiệt–tử vong trước và sau khi triển khai, cho kết quả rõ ràng: rủi ro tương đối tử vong ở mức 47°C giảm từ 2,34 xuống 1,25, tương ứng ước tính trung bình khoảng 1.190 ca tử vong tránh được mỗi năm. Một kế hoạch tốn ít tiền nhưng cứu hơn một nghìn mạng người mỗi năm, tỷ suất lợi ích mà ít can thiệp đô thị nào sánh được. Hạn chế là: nó giảm tổn thương cho con người chứ không hạ được nền nhiệt thành phố. Nó là tấm khiên, không phải phương thuốc.

Nhóm thứ hai, trả thành phố về cho cây và nước, can thiệp vào chính nền nhiệt đô thị qua hạ tầng cảnh quan. Trường hợp được đo lường đầy đủ nhất là Medellín (Colombia), với chương trình “hành lang xanh”: 30 hành lang dọc 18 trục đường và 12 tuyến nước, mô phỏng cấu trúc rừng tự nhiên nhiều tầng cây. Cơ chế làm mát là bay–thoát hơi nước: thảm thực vật giải phóng hơi nước, hấp thụ nhiệt ẩn, đồng thời tán cây chặn bức xạ. Kết quả đo trong giai đoạn 2016– 2019 đầy thuyết phục: nhiệt độ không khí tại các điểm hành lang giảm từ 31,6°C xuống 27,1°C, nhiệt độ bề mặt giảm hơn 10°C, từ 40,5°C xuống 30,2°C. Chi phí khoảng 16,3 triệu USD ban đầu và 625.000 USD vận hành mỗi năm, không nhỏ, nhưng rẻ một cách kinh ngạc so với một hệ điều hòa quy mô thành phố. Ở quy mô siêu đô thị ôn đới, Paris cho thấy biến thể đáng học: khoảng 800 “đảo mát” (công viên, đài phun nước, bể bơi) mát hơn đường phố 2–4°C, cam kết trồng 170.000 cây tới năm 2026, cùng ứng dụng EXTREMA định vị điểm mát; trong đợt nóng đỉnh điểm, thành phố phun sương từ trụ cứu hỏa và kéo dài giờ mở bể bơi. Athens đi xa hơn về thể chế khi bổ nhiệm hẳn một Giám đốc Nhiệt (Chief Heat Officer). Một cảnh báo quan trọng với Huế: hiệu quả làm mát không tỷ lệ với số cây tuyệt đối mà với mật độ tán và phân bố không gian; chỉ tiêu phải đặt theo tỷ lệ diện tích tán trên đầu người và phân bố đồng đều giữa các khu, tránh hiện tượng bất bình đẳng nhiệt, nơi các khu cách nhau không xa có thể chênh tới 8°C, và dân thu nhập thấp thường ở đúng những khu nóng nhất, ít cây nhất.

Nhóm thứ ba, đo để biết, quy hoạch để đổi, mang tính công nghệ và quy hoạch tổng thể: mạng cảm biến, dữ liệu nhiệt phân giải cao, quy chuẩn xây dựng. Đây là nhóm chậm phát huy hiệu lực nhất nhưng có chiều sâu cấu trúc lớn nhất. Seoul cung cấp mô hình hạ tầng dữ liệu đáng chú ý: từ tháng 4/2020, mạng cảm biến Smart Seoul Data of Things với hơn một nghìn trạm đo nhiệt ngay trong hẻm phố, đạt mật độ 1,8 trạm/km² vào năm 2024, một trong những mạng khí tượng đô thị dày nhất thế giới. Giá trị của nó nằm ở chỗ mạng quốc gia tuy chính xác nhưng độ phân giải không gian thấp, không nắm bắt được hiện tượng quy mô hẻm phố nơi con người thực sự sống; dữ liệu Seoul cho thấy chênh lệch nhiệt cực đại giữa các vi vùng dao động từ −0,93°C đến +2,36°C tùy hình thái xây dựng. Khi đã biết chính xác điểm nào nóng và vì sao, quy hoạch có thể nhắm đúng đích thay vì rải đều lãng phí. Sevilla bổ sung chiều cảnh báo gắn kết quả y tế: hệ thống proMETEO Sevilla là hệ đầu tiên thế giới phân hạng và đặt tên cho các đợt nóng như cách đặt tên bão, gắn dự báo khí tượng trực tiếp.

Huế: di sản, nhiệt đới, và du khách

Huế không thể sao chép bất kỳ mô hình nào ở trên, vì ba ràng buộc đặc thù định hình mọi lựa chọn: ngân sách địa phương hữu hạn (đòi hỏi ưu tiên giải pháp rẻ và nhanh); ràng buộc bảo tồn (vùng lõi Kinh thành và vùng đệm di sản UNESCO không cho phép can thiệp thị giác thô bạo); và đối tượng du khách, nhóm chưa thích nghi khí hậu, do đó ở cùng một mức nhiệt độ bầu ướt chịu stress nhiệt nặng hơn cư dân bản địa. Một lộ trình hợp lý sắp xếp ba nhóm phương án theo chân trời thời gian.

Trước mắt, Huế cần một Kế hoạch Hành động Nhiệt theo mô hình Ahmedabad, nhưng với điều chỉnh then chốt rút ra từ phần phân tích ẩm độ: ngưỡng kích hoạt cảnh báo phải đặt theo nhiệt độ bầu ướt hoặc chỉ số WBGT, không phải nhiệt độ khô. Song song, triển khai sơn mái phản xạ cho khu dân cư mật độ cao ngoài vùng lõi di sản; vì mái trắng xung đột thị giác với cảnh quan Kinh thành, cần áp dụng có phân vùng, dùng vật liệu phản xạ tông màu trung tính ở khu vực nhạy cảm. Đây là nhóm cho hiệu quả ngay trong một mùa với chi phí thấp nhất.

Trung hạn, phát triển hành lang xanh theo mô hình Medellín dọc các trục giao thông và không gian công cộng, với chỉ tiêu cây xanh theo tỷ lệ diện tích tán trên đầu người và phân bố đồng đều giữa các phường. Ở đây Huế có một lợi thế tự nhiên đáng khai thác qua lý thuyết thủy văn đô thị: quan hệ giữa nước mặt, cây xanh và cấu trúc vườn mưa (rain garden, hay bioretention). Vườn mưa là các ô trũng trồng thực vật, thiết kế để thu giữ và thấm nước mưa chảy tràn tại chỗ, phục vụ đồng thời hai chức năng cộng hưởng: giảm dòng chảy mặt, vốn cuốn nhiệt và gây ngập, đồng thời tăng bổ cập nước ngầm, duy trì độ ẩm đất nuôi dưỡng thảm thực vật và do đó duy trì năng lực bay–thoát hơi nước làm mát qua mùa khô. Vườn mưa khép kín một vòng tuần hoàn: nước mặt được giữ lại nuôi cây, cây làm mát không khí, lượng nước ngầm tích lũy bảo đảm cây sống sót qua đúng giai đoạn nóng nhất khi hiệu quả làm mát cần nhất. Với một đô thị giàu mặt nước và có chế độ mưa theo mùa rõ rệt như Huế, đây là giải pháp vừa giảm nhiệt vừa giảm rủi ro ngập, một cộng hưởng hiếm có giữa thích nghi nhiệt và quản lý nước, đặc biệt giá trị khi năm 2026 được dự báo có các đợt mưa lớn cực đoan xen kẽ nắng nóng.

Dài hạn, thiết lập một hệ cảnh báo y tế–nhiệt theo mô hình proMETEO Sevilla, hiệu chỉnh riêng cho du khách. Đây là điều chỉnh có cơ sở sinh lý: du khách chưa thích nghi khí hậu, nên cùng một mức nhiệt độ bầu ướt gây nguy hiểm cho họ sớm hơn người bản địa. Một hệ cảnh báo gắn kết quả sức khỏe, truyền thông đa ngôn ngữ tại điểm di tích, kết hợp một mạng cảm biến nhiệt mật độ vừa phải theo mô hình Seoul để xác định điểm nóng trong khu di sản, sẽ cho phép quản lý luồng khách theo thời gian thực, chuyển hướng tham quan khỏi các sân gạch phơi nhiệt vào giờ cao điểm, mở cửa sớm và đóng muộn để tránh khung 12–16 giờ. Về quy hoạch, cần lồng ghép tiêu chí vi khí hậu vào quy chuẩn xây dựng cho các khu phát triển mới ngoài vùng lõi, ưu tiên thông gió tự nhiên và vật liệu albedo cao.

Một thành phố biết hạ nhiệt về đêm

Ba nhóm phương án không loại trừ mà bổ sung nhau: nhóm thứ nhất giảm tổn thương tức thì với chi phí thấp; nhóm thứ hai hạ nền nhiệt bền vững qua cảnh quan và thủy văn; nhóm thứ ba cung cấp năng lực dữ liệu, cảnh báo và quy hoạch dài hạn. Sợi chỉ xuyên suốt cả ba, với Huế, là nguyên lý hiệu chỉnh theo ẩm độ: vì Huế ẩm, mọi ngưỡng cảnh báo, mọi ưu tiên đầu tư và mọi tiêu chí thiết kế đều phải tính trên nền nhiệt–ẩm chứ không phải nhiệt độ khô. Đó là điều phân biệt một chiến lược phù hợp cho Huế với việc sao chép cơ học các mô hình từ những đô thị có khí hậu khác về bản chất.

Trở lại chi tiết khiến giới khí tượng chú ý trong bản tin Hà Nội ngày 26 tháng 5: thành phố nóng hơn vùng quê 1–2°C, nhiệt cảm nhận vượt xa nhiệt đo được. Điều ấy nhắc rằng đảo nhiệt đô thị không phải định mệnh tự nhiên mà là sản phẩm của lựa chọn quy hoạch, bê tông hóa, mất cây, mất mặt nước, mất khả năng thở của mặt đất. Cùng logic ấy, nó cũng có thể được tháo gỡ bằng các lựa chọn ngược lại. Cái nóng ban đêm là phép thử khắc nghiệt nhất: một thành phố lành mạnh phải biết hạ nhiệt khi mặt trời lặn, để cơ thể con người được phục hồi trước ngày hôm sau. Một thành phố không còn hạ nhiệt về đêm là một thành phố đang đánh mất khả năng tái tạo cơ bản nhất của nó.

Huế còn kịp lựa chọn. Với quy mô vừa phải, vốn di sản giàu mặt nước và cây xanh, cùng một thời điểm tái cấu trúc hành chính đang mở ra cơ hội quy hoạch lại, thành phố này có điều kiện để trở thành một đô thị nhiệt đới biết chấp nhận và vận hành dưới khí hậu hiện tại, thay vì chống đỡ từng mùa trong thế bị động. Bài học từ Ahmedabad, Medellín, Paris, Seoul và Sevilla đều sẵn đó. Điều còn thiếu không phải tri thức, mà là quyết định bắt đầu, tốt nhất trước mùa hè kế tiếp, khi El Niño được dự báo còn gay gắt hơn.

Facebook
Twitter
LinkedIn
Email