Thăm dò khả năng ức chế một số enzyme liên quan đến bệnh tiểu đường của các hợp chất tự nhiên làm cơ sở nghiên cứu từ mô phỏng đến thực nghiệm của dược liệu bản địa, ứng dụng bào chế và thương mại sản phẩm Trà thảo dược hỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường.

Trạng thái đề tài:

Lĩnh vực: Nông lâm ngư nghiệp, tài nguyên và môi trường

Hoạt động: Hội thi Sáng tạo Kỹ thuật

Năm: 2025

Ngày nộp đề tài: 15/07/2025

Thông tin nhóm tác giả

Tên tác giả / nhóm tác giả: 1. Nguyễn Thị Ái Nhung: chủ nhiệm; 2. Nguyễn Thị Thanh Hải: đồng chủ nhiệm; 3. Bùi Quang Thành: đồng chủ nhiệm; 4. Trần Quang Huy: đồng chủ nhiệm; 5. Lê Trung Hiếu: thành viên tham gia thực hiện; 6. Tôn Thất Hữu Đạt: thành viên tham gia thực hiện; 7. Nguyễn Đại Châu: thành viên tham gia thực hiện; 8. Nguyễn Quốc Sinh: thành viên tham gia thực hiện; 9. Nguyễn Đức Vũ Quyên: thành viên tham gia thực hiện; 10. Nguyễn Vĩnh Phú: thành viên tham gia thực hiện

Đơn vị công tác của chủ nhiệm: Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế

Địa chỉ cơ quan của chủ nhiệm: 77 Nguyễn Huệ, phường Thuận Hóa, thành phố Huế

Tính mới, tính sáng tạo của giải pháp

Đề tài là công trình nghiên cứu chuyên sâu và bài bản, lần đầu tại Việt Nam ứng dụng đồng thời và có hệ thống các công cụ mô phỏng hiện đại (in silico) kết hợp với nghiên cứu thực nghiệm (in vitro), thử hoạt tính, định lượng các thành phần đặc trưng nhằm thăm dò và đánh giá khả năng ức chế các enzyme liên quan đến bệnh tiểu đường (α-amylase, α-glucosidase, tyrosine phosphatase 1B) từ các hợp chất tự nhiên có trong các dược liệu bản địa như Dây thìa canh, Giảo cổ lam, Khổ qua rừng, Nấm Linh chi và Đông trùng Hạ thảo. - Lần đầu tiên tại Việt Nam, các hợp chất tự nhiên có tiềm năng trị tiểu đường được sàng lọc bằng mô phỏng hóa lượng tử để dự đoán khả năng tương tác với enzyme đích. Các thông số được xử lý thống nhất theo chuẩn quốc tế, cho phép đánh giá hiệu quả lý thuyết trước khi thực nghiệm. - Các kết quả mô phỏng docking phân tử cho thấy hợp chất nghiên cứu có năng lượng ức chế tốt thể hiện khả năng tương tác bền vững với enzyme đích, phù hợp với vai trò chất ức chế tiềm năng. - Thông số dược lý (khối lượng, thể tích, độ khả phân cực, độ hòa tan, độ phân tán) theo quy tắc 5 Lipinski và thông số ADMET về đặc tính dược động học về độ hấp thụ, phân bố, sự trao đổi chất, bài tiết và độc tính của các hợp chất chứng minh khả năng tương thích sinh lý là nền tảng cho phát triển hợp chất tiền dược. - Các thử nghiệm về hoạt tính chống oxy hóa, xác định hàm lượng phenol, flavonoid, saponin, và hiệu quả ức chế enzyme α-amylase và α-glucosidase của cao chiết dược liệu nghiên cứu đều cho thấy kết quả tích cực và phù hợp với nghiên cứu mô phỏng. - Điểm nhấn sáng tạo vượt trội là việc bào chế thành công sản phẩm trà thảo dược hỗ trợ điều trị tiểu đường từ chính các dược liệu đã nghiên cứu – một hướng đi cụ thể, thiết thực, có tính kế thừa và khả năng thương mại hóa cao. - Đề tài có ý nghĩa thiết thực trong lĩnh vực Nông – Lâm nghiệp khi góp phần tái định vị giá trị của các loài dược liệu bản địa, thúc đẩy việc khai thác, trồng trọt và sử dụng bền vững các cây – nấm dược liệu giàu tiềm năng tại các vùng núi và nông thôn. Qua đó, không chỉ nâng cao hiệu quả kinh tế nông sản mà còn góp phần bảo tồn đa dạng sinh học, hỗ trợ phát triển mô hình nông nghiệp dược liệu kết hợp nghiên cứu – chế biến – ứng dụng sản phẩm. Từ mô phỏng → thực nghiệm → sản phẩm ứng dụng, đề tài không chỉ có tính mới, tính sáng tạo vượt trội mà còn đáp ứng xu thế phát triển sản phẩm hỗ trợ điều trị có nguồn gốc tự nhiên, an toàn và phù hợp với thể trạng người Việt, từ đó mở ra triển vọng ứng dụng rộng rãi trong cộng đồng.

Khả năng ứng dụng

- Tính khả thi cao: đề tài có khả năng ứng dụng rộng rãi trong điều kiện thực tế tại thành phố Huế và mở rộng cho nhiều địa phương nhờ tận dụng nguồn nguyên liệu dược liệu bản địa sẵn có. - Đã chuyển giao công nghệ: quy trình bào chế và phát triển sản phẩm trà thảo dược đã được chuyển giao cho Công ty Cổ phần Khoa học Công nghệ HUSCI – Doanh nghiệp Khoa học Công nghệ tại thành phố Huế. - Sản xuất thử nghiệm – thương mại hóa: doanh nghiệp đã sản xuất, công bố tiêu chuẩn cơ sở (TCCS) và đưa sản phẩm ra thị trường, bước đầu đạt hiệu quả tích cực trong hỗ trợ điều hòa đường huyết và cải thiện chức năng tiêu hóa. - Dễ áp dụng – chi phí thấp: quy trình sử dụng thiết bị đơn giản, dễ thực hiện, phù hợp với mô hình hộ gia đình, hợp tác xã nông nghiệp đến doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ. - Góp phần phát triển kinh tế – nông nghiệp địa phương: sản phẩm có thể tích hợp vào chương trình OCOP, xây dựng chuỗi giá trị nông nghiệp – dược liệu, qua đó nâng cao giá trị cây thuốc bản địa và phát triển sinh kế cho người dân vùng đặc thù.

Hiệu quả kinh tế xã hội

- Lợi ích kinh tế – xã hội: đề tài hướng đến phát triển sản phẩm hỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường từ dược liệu bản địa, có chi phí thấp, phù hợp thu nhập người dân, đặc biệt tại vùng nông thôn, miền núi. So với thuốc tân dược, sản phẩm thân thiện hơn với sức khỏe, ít tác dụng phụ khi sử dụng lâu dài. - Phục vụ cộng đồng – nâng cao ý thức phòng bệnh: kết quả nghiên cứu góp phần nâng cao ý thức chăm sóc sức khỏe chủ động, giảm phụ thuộc vào thuốc đặc trị, và mở ra hướng đi mới trong việc phòng và hỗ trợ điều trị bệnh chuyển hóa tại cộng đồng. - Tác động tích cực đến chuỗi giá trị nông nghiệp – dược liệu: việc khai thác và sử dụng hợp lý dược liệu bản địa giúp nâng cao thu nhập cho người dân địa phương, đồng thời thúc đẩy phát triển mô hình nông nghiệp bền vững gắn với bảo tồn tài nguyên thiên nhiên. - An toàn – thân thiện môi trường: quy trình sản xuất không sử dụng hóa chất độc hại, không phát sinh chất thải nguy hiểm, đảm bảo an toàn cho người sản xuất và người sử dụng, phù hợp với định hướng phát triển xanh và bền vững. - Tồn tại – hạn chế: một số hợp chất hoạt tính cần được tiếp tục đánh giá sâu hơn qua thử nghiệm lâm sàng. Ngoài ra, mức độ ổn định, bảo quản và tiêu chuẩn hóa sản phẩm vẫn cần hoàn thiện thêm để đáp ứng yêu cầu thương mại hóa trên quy mô lớn.

Facebook
Twitter
LinkedIn
Email