Tác giả: HUSTA reviewer
I. Mở đầu
Sau các đợt mưa lũ lịch sử vừa kết thúc tại thành phố Huế vào ngày 1/11/2025, hệ thống nước sinh hoạt khu vực này đã bị ô nhiễm nặng nề do sự xâm nhập của phân, rác thải và hóa chất từ môi trường xung quanh. Các dòng nước sông, ao hồ và giếng khoan đều có dấu hiệu đục ngầu, xuất hiện nhiều vi khuẩn, mầm bệnh và tạp chất nguy hiểm. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới và Bộ Y tế Việt Nam, 80% trường hợp bệnh tật phát sinh sau lũ bắt nguồn từ việc sử dụng nguồn nước không an toàn như tiêu chảy, tả hay lỵ. Uống hoặc sử dụng nước bị ô nhiễm chính là một trong những nguyên nhân chủ chốt dẫn đến bùng phát dịch bệnh tại cộng đồng sau thiên tai. Việc nhận thức đúng và thực hiện nghiêm ngặt các bước xử lý nước sinh hoạt sau lũ sẽ giúp bảo vệ sức khỏe của từng cá nhân và gia đình, giảm thiểu áp lực cho hệ thống y tế địa phương.
II. Nhận biết nước sạch và nước bẩn
Nhận diện đúng nước sạch là bước đầu quan trọng để phòng tránh các bệnh do nhiễm khuẩn từ nguồn nước. Nước sạch thường trong suốt, không màu, không mùi lạ, không vị chua, đắng hoặc mặn, không xuất hiện cặn trắng hay bọt bất thường. Nguồn nước an toàn nên ưu tiên lấy từ nước mưa (được hứng đúng cách), nước đóng chai, hoặc giếng khoan sâu chưa bị ngập lụt. Ngược lại, nước bẩn có màu vàng, nâu, xanh rêu hoặc đục ngầu; mùi tanh, thối hoặc clo nồng; vị khó chịu bất thường; nhiều bọt hoặc cặn nổi; phần lớn lấy từ ao, hồ, giếng bị ngập. Việc xác định nước sạch có thể thực hiện qua thử nghiệm đơn giản: đổ nước vào ly trong, quan sát xem có thể nhìn xuyên qua tờ giấy đặt phía sau hay không, hoặc đun nhỏ lửa và kiểm tra xem nước có phát sinh mùi lạ hay không. Người dân cần chú ý đặc biệt các dấu hiệu này để kịp thời loại bỏ nguồn nước nguy hại trong sinh hoạt hàng ngày.
III. Nguy cơ sức khỏe từ nguồn nước ô nhiễm
Sau lũ, nước bẩn là tác nhân trung gian truyền nhiều loại bệnh nguy hiểm. Có thể liệt kê năm nhóm bệnh phổ biến nhất với tỷ lệ mắc cao và khả năng diễn tiến nặng gồm:
- Tiêu chảy cấp (E.coli, Rotavirus): Gây nên tình trạng đi ngoài 10-20 lần/ngày, đặc biệt nguy hiểm với trẻ nhỏ, khả năng tử vong cao nếu không bù nước kịp thời.
- Bệnh tả (Vibrio cholerae): Lây từ nước nhiễm phân, dẫn tới nôn ói liên tục, mất nước nhanh, có thể nguy kịch trong 24 giờ.
- Lỵ trực khuẩn/amip: Đặc trưng bởi đau bụng dữ dội, phân có máu, rất dễ lây lan qua nước và dụng cụ ăn uống, sinh hoạt dùng chung.
- Viêm gan A: Virus tồn tại trong nước gây vàng da, mệt mỏi, tổn thương gan trong nhiều tháng.
- Các bệnh về da và mắt: Sử dụng nước bẩn gây ngứa, loét da, viêm kết mạc, có thể dẫn đến nhiễm trùng nặng.
Các đối tượng nguy cơ gồm trẻ em, người cao tuổi, phụ nữ có thai cần đặc biệt lưu ý. Thực tiễn tại Huế sau lũ năm 2020, ghi nhận trên 5000 ca mắc tiêu chảy liên quan trực tiếp đến nước có nguồn gốc ô nhiễm, kéo theo tình trạng bệnh viện quá tải và nhiều trường hợp tử vong không đáng có.
IV. Các bước xử lý nước ô nhiễm thành nước sạch an toàn
Quy trình xử lý nước sinh hoạt tại gia đình bao gồm bốn bước liên tiếp: Lọc thô, lắng, khử trùng và bảo quản.
- Lọc thô: Dùng miếng vải sạch hoặc khăn xô để lọc các tạp chất lớn. Quy trình này có thể loại bỏ tới 90% cặn bẩn, thời gian thực hiện khoảng 5 phút.
- Lắng: Để nước yên trong xô sạch từ 1-2 giờ, có thể bổ sung một thìa muối ăn nhằm tăng tốc quá trình lắng cặn. Sau đó, chỉ sử dụng phần nước trong phía trên.
- Khử trùng bằng đun sôi: Đun sôi mạnh nước trong tối thiểu 1 phút (hoặc 3 phút nếu sống ở vùng núi cao), giúp tiêu diệt hầu hết vi khuẩn, virus gây bệnh.
- Khử trùng bằng hóa chất hoặc ánh nắng (SODIS): Có thể sử dụng 2 giọt Clo 5% cho 1 lít nước (mua tại hiệu thuốc, chờ 30 phút) hoặc đổ nước vào chai nhựa trong sạch và phơi nắng trực tiếp ít nhất 6 giờ. Cả hai phương án đều đạt hiệu quả khử trùng trên 99%.
Ưu tiên thực hiện đồng thời bước lọc – lắng – đun sôi để đảm bảo nguồn nước đạt mức an toàn tối đa. Trong trường hợp có nước mưa, hứng từ mái nhà sạch, cần lọc và đun sôi kỹ lưỡng trước khi sử dụng. Nước sạch nên đựng trong bình đã được sát khuẩn và chỉ nên dùng trong vòng 24 giờ để tránh tái nhiễm khuẩn.
V. Bảo vệ sức khỏe toàn diện trong sinh hoạt
Song song với việc xử lý nước, cần tuân thủ các biện pháp vệ sinh cá nhân: rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn và sau đi vệ sinh, chỉ ăn thực phẩm đã nấu chín và trái cây phải được rửa bằng nước đã đun sôi. Theo dõi sát các triệu chứng bất thường như sốt, nôn, đau bụng; khi xảy ra nên pha Oresol bù nước và đến trạm y tế gần nhất để được khám và hướng dẫn điều trị. Việc chủ động tiêm ngừa vắc xin viêm gan A, Rotavirus (nếu có điều kiện) cũng giúp giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm bệnh đường tiêu hóa trong cộng đồng sau lũ.
VI. Kết luận và khẩu hiệu hành động
Việc chủ động nhận diện, xử lý và sử dụng nước sạch sau lũ là giải pháp then chốt bảo vệ sức khỏe gia đình và cộng đồng. Tiến hành đồng bộ ba bước vàng: nhận biết – kiểm tra mùi vị – đun sôi để loại trừ tối đa nguy cơ nhiễm khuẩn. Ngay hôm nay, mỗi gia đình hãy chủ động kiểm tra và xử lý nguồn nước nhà mình.






