Tác giả: HUSTA reviewer
Nipah virus được xem là “mầm bệnh ưu tiên” hiện nay
Nipah virus (NiV) là virus zoonosis thuộc chi Henipavirus (họ Paramyxoviridae), có khả năng gây viêm não cấp, tổn thương hô hấp nặng, và trong một số bối cảnh có lây truyền người – người. NiV được WHO xếp vào nhóm tác nhân cần ưu tiên chuẩn bị vì nguy cơ bùng phát và tác động y tế công cộng lớn, trong khi hiện chưa có vaccine hay thuốc đặc hiệu được triển khai rộng rãi (điều trị chủ yếu hỗ trợ) (World Health Organization, 2018).
Điểm khác biệt của NiV là: chuỗi lây không chỉ là “dơi → người”, mà thường là hệ quả của tương tác sinh thái – xã hội (mất rừng, thay đổi nguồn thức ăn của dơi, tập quán thực phẩm, chăn nuôi tập trung, và lỗ hổng kiểm soát nhiễm khuẩn trong bệnh viện). Vì vậy, NiV là ví dụ điển hình để thảo luận như là một tổng quan nghiên cứu “One Health” có thể ứng dụng cho các tác nhân mới nổi khác (World Health Organization, 2018; Centers for Disease Control and Prevention, 2025).
Malaysia – Singapore đến “vành đai Nipah” Nam Á từ góc nhìn lịch sử phát hiện
Đợt bùng phát được mô tả cổ điển nhất xảy ra ở Malaysia (1998–1999), ban đầu ghi nhận nhiều ca viêm não ở người liên quan đến ngành chăn nuôi/tiếp xúc với lợn. Trong quá trình điều tra dịch tễ và xét nghiệm, các nhóm nghiên cứu xác định đây là một paramyxovirus mới, ban đầu được gọi là “Hendra-like”, sau đó được đặt tên Nipah virus. Các báo cáo y văn thời kỳ này nhấn mạnh: tiếp xúc gần với lợn bệnh là yếu tố nguy cơ then chốt, phản ánh vai trò của lợn như vật chủ khuếch đại (amplifier host) (Chua et al., 1999; Centers for Disease Control and Prevention (CDC), 1999).
Hình 1. Dơi ăn trái (màu vàng) thậm chí còn được tìm thấy ở những nơi chưa xảy ra dịch Nipah (màu đỏ). Nguồn: https://www.cdc.gov/vhf/nipah/outbreaks/distribution-map.html
Song song, Singapore ghi nhận các ca liên quan chuỗi cung ứng – giết mổ (abattoir workers) có tiếp xúc lợn từ vùng dịch, củng cố nhận định rằng thương mại/di chuyển vật nuôi có thể “kéo” tác nhân vượt biên giới nhanh hơn các hệ thống giám sát truyền thống (Centers for Disease Control and Prevention (CDC), 1999).
Sau Malaysia – Singapore, trọng tâm dịch tễ học chuyển dần sang Nam Á, nơi NiV gây các ổ dịch lẻ tẻ nhưng tái diễn, đặc biệt ở Bangladesh và một số bang của Ấn Độ (World Health Organization, 2018; Centers for Disease Control and Prevention, 2025). Sự khác biệt quan trọng là: trong khi Malaysia 1998 – 1999 gắn mạnh với lợn, thì mô thức ở Bangladesh thường liên quan thực phẩm/đồ uống bị nhiễm (đặc biệt nhựa chà là sống) và lây người–người trong chăm sóc bệnh nhân (Luby et al., 2006; Luby, Gurley and Hossain, 2009).
Một cột mốc thường được trích dẫn là ổ dịch Siliguri, West Bengal (Ấn Độ) năm 2001: nghiên cứu đăng trên Emerging Infectious Diseases mô tả bùng phát trong bối cảnh bệnh viện, có ca ở bệnh nhân nhập viện, người nhà và nhân viên y tế; phân tích gene cho thấy chủng tại Siliguri gần với chủng Bangladesh hơn Malaysia, gợi ý về cụm tiến hoá/lan truyền khu vực (Chadha et al., 2006). WHO cũng nêu Siliguri là ví dụ cho lây trong cơ sở y tế, khi tỷ lệ ca là nhân viên/khách thăm bệnh rất cao (World Health Organization, 2018).
Từ đây hình thành khái niệm thực hành: “Nipah belt” (vành đai nguy cơ) bao gồm các khu vực có Pteropus, có điểm tiếp xúc sinh thái–xã hội thuận lợi cho spillover, và có hệ thống y tế dễ gặp lây truyền thứ phát nếu kiểm soát nhiễm khuẩn không chặt (Peterson et al., 2018; Sun et al., 2024).
Pteropus và cơ chế “mang mầm – không bệnh nặng” từ góc nhìn sinh học và địa lý ở biom của dơi
WHO và CDC đều thống nhất rằng dơi ăn quả thuộc giống Pteropus (flying foxes) là ổ chứa tự nhiên quan trọng nhất của NiV (World Health Organization, 2018; Centers for Disease Control and Prevention, 2025). Ở vai trò ổ chứa, dơi có thể mang virus và thải virus qua nước bọt, nước tiểu, phân, gây ô nhiễm môi trường và thực phẩm (World Health Organization, 2018; Centers for Disease Control and Prevention, 2025). Về sinh thái, Pteropus thường có hành vi ăn quả/nhựa cây, di chuyển theo mùa để tìm nguồn thức ăn; sự thay đổi môi trường (mất rừng, đô thị hoá) có thể đẩy dơi đến gần khu dân cư và trang trại, làm tăng xác suất “điểm chạm” giữa dơi – vật nuôi – người (Peterson et al., 2018).
Hình 2. Chu kỳ sống của virus Nipah và các mục tiêu phân tử cho các tác nhân dược lý. Virus Nipah bám vào thụ thể EphrinB2/B3 (1) và xâm nhập vào tế bào (2). Bộ gen virus được giải phóng và nhân lên, cũng như được phiên mã thành RNA thông tin của virus, sau đó được dịch mã thành các protein virus N (nucleocapsid), P (phosphoprotein), M (protein ma trận), G (glycoprotein G), F (glycoprotein F/protein hợp nhất) và L (polymerase). Bộ gen và protein virus mới được lắp ráp, bao bọc và giải phóng ra khỏi tế bào (7). Các nhãn màu làm nổi bật các mục tiêu phân tử cho vắc xin và thuốc kháng virus được liệt kê. Nguồn: https://www.mdpi.com/2414-6366/6/1/24
Các nghiên cứu địa lý – không gian gần đây nhấn mạnh phân bố rộng của Pteropus ở Nam và Đông Nam Á, và đề xuất xây dựng bản đồ nguy cơ tích hợp (phân bố dơi, khí hậu, sử dụng đất, mật độ người, tuyến giao thông) để dự báo vùng có khả năng spillover (Peterson et al., 2018; Sun et al., 2024). Đồng thời, nghiên cứu về đa dạng di truyền cho thấy NiV lưu hành trên nhiều thang không gian, nhưng việc thu nhận genome từ dơi còn khó khăn, khiến hiểu biết về “kho gene” và biến thiên của NiV chưa đầy đủ – một khoảng trống nghiên cứu quan trọng (Cortes Azuero et al., 2024).
Ba “cửa vào” chính qua vật chủ trung gian và con đường từ dơi đến người
CDC mô tả ba nhóm cơ chế lây sang người: (i) tiếp xúc động vật nhiễm (dơi/lợn), (ii) ăn/uống thực phẩm nhiễm, (iii) tiếp xúc gần với dịch cơ thể người bệnh (Centers for Disease Control and Prevention, 2025). Từ góc nhìn dịch tễ học, có thể gom thành ba “cửa vào”:
4.1. Dơi qua lợn vào người
Trong Malaysia 1998 – 1999, lợn đóng vai trò cầu nối quan trọng, là vật chủ khuếch đại: dơi có thể làm nhiễm môi trường/đồ ăn của lợn, lợn nhân lên virus và tạo tải lượng cao, sau đó người nhiễm do tiếp xúc nghề nghiệp (chăn nuôi, giết mổ) (Chua et al., 1999; Centers for Disease Control and Prevention (CDC), 1999). Đây là mô thức “kinh điển” của bùng phát liên quan nông nghiệp công nghiệp.
4.2. Dơi qua thực phẩm/đồ uống vào người
Ở Bangladesh, bằng chứng dịch tễ và điều tra ổ dịch cho thấy nhiều ca liên quan uống nhựa chà là tươi bị dơi tiếp cận vào ban đêm. Nghiên cứu “Foodborne Transmission of Nipah Virus, Bangladesh” kết luận điều tra phù hợp giả thuyết truyền từ Pteropus giganteus sang người qua nhựa chà là (Luby et al., 2006). Các tổng quan cũng nhấn mạnh can thiệp thực địa như che chắn dụng cụ hứng nhựa (bamboo skirt/cover) để ngăn dơi tiếp xúc là biện pháp có cơ sở (Luby, Gurley and Hossain, 2009; Yeasmin et al., 2025).
4.3. Người sang người
WHO ghi nhận lây truyền người–người đã xảy ra giữa người nhà và người chăm sóc; trong các đợt ở Bangladesh và Ấn Độ, NiV có thể lan qua tiếp xúc gần với dịch tiết/bài tiết (World Health Organization, 2018). Bài trên Clinical Infectious Diseases 2009 cho thấy ở Bangladesh, xấp xỉ một nửa ca có thể liên quan lây người – người, nhấn mạnh vai trò của tiếp xúc với nước bọt khi chăm sóc bệnh nhân, và khuyến nghị tập trung vào giảm dơi tiếp cận nhựa chà là và giảm phơi nhiễm của người chăm sóc đối với dịch tiết (Luby, Gurley and Hossain, 2009). Siliguri 2001 là minh chứng mạnh về nguy cơ lây trong bệnh viện nếu IPC không được siết chặt (Chadha et al., 2006; World Health Organization, 2018).
Bảng timeline ổ dịch
Bảng 1. Mốc có tài liệu cơ quan y tế/y văn; số liệu ca tử vong
|
Năm |
Địa điểm | Mô thức lây nổi bật | Ý nghĩa khoa học/dịch tễ |
Nguồn |
|
1998–1999 |
Malaysia | Dơi → lợn → người | Phát hiện paramyxovirus mới; lợn là vật chủ khuếch đại; rủi ro nghề nghiệp | Chua et al. (1999); Centers for Disease Control and Prevention (CDC) (1999) |
|
1999 |
Singapore | Liên quan lợn/giết mổ | Nguy cơ lan qua chuỗi cung ứng | Centers for Disease Control and Prevention (CDC) (1999) |
|
2001 |
Siliguri, West Bengal (Ấn Độ) | Lây bệnh viện/người–người | Cảnh báo IPC; liên hệ di truyền gần Bangladesh | Chadha et al. (2006); World Health Organization (2018) |
|
2001–nay (tái diễn) |
Bangladesh (nhiều vùng) | Nhựa chà là sống; người–người | Mô thức mùa vụ, can thiệp che chắn nhựa chà là | Luby et al. (2006); Luby, Gurley and Hossain (2009); Yeasmin et al. (2025) |
|
2018+ (nhiều đợt) |
Kerala (Ấn Độ) | Cụm ca, kiểm soát y tế công cộng | Năng lực đáp ứng quyết định quy mô bùng phát | World Health Organization (2018) |
|
01/2026 |
Barasat/North 24 Parganas, gần Kolkata, West Bengal (Ấn Độ) | Nghi lây liên quan bệnh viện; truy vết lớn | Nguy cơ khu vực; tăng cảnh giác quốc tế | India Today (2026); Times of India (2026) |
|
01/2026 |
Thailand (cảnh giác cửa khẩu) | Giám sát du khách từ vùng dịch | Giám sát One Health | News.com.au (2026); Times of India (2026) |
West Bengal và hiệu ứng lan tỏa khu vực với diễn biến đầu năm 2026
Tính đến cuối tháng 1/2026, các nguồn tin cho biết West Bengal (khu vực gần Kolkata) ghi nhận cụm ca NiV (một số báo nêu ca liên quan nhân viên y tế và truy vết/quarantine khoảng ~100 tiếp xúc) (India Today, 2026; Times of India, 2026). Ở góc nhìn dịch tễ học, đây là tín hiệu đáng chú ý vì West Bengal vừa có tiền lệ lịch sử (Siliguri 2001) liên quan lây trong bệnh viện (Chadha et al., 2006; World Health Organization, 2018).
Đáng lưu ý, phản ứng của một số nước trong khu vực như Thailand được truyền thông ghi nhận là tăng cường sàng lọc hành khách từ vùng dịch tại các sân bay lớn và nhấn mạnh hệ thống giám sát, đồng thời cho biết chưa phát hiện ca tại Thái Lan tại thời điểm đưa tin (News.com.au, 2026; Times of India, 2026). Điều này phản ánh một thực tế của kiểm soát dịch hiện đại: ngay cả khi số ca còn nhỏ, mức độ cảnh giác và giám sát biên giới có thể tăng rất nhanh do kinh nghiệm COVID-19 và do NiV có mức độ nghiêm trọng cao. Tuy nhiên, về mặt hiệu quả, sàng lọc sân bay thường chỉ là một lớp bổ trợ; cốt lõi vẫn là phát hiện sớm tại điểm chăm sóc và IPC để cắt chuỗi lây thứ phát (World Health Organization, 2018; Luby, Gurley and Hossain, 2009).
NiV là “bài toán sinh thái – xã hội”, không chỉ là virus học
Lịch sử NiV cho thấy cùng một tác nhân có thể tạo hai mô thức dịch tễ khác nhau: (i) mô thức nông nghiệp công nghiệp (Malaysia 1998–1999: dơi → lợn → người), và (ii) mô thức “thực phẩm truyền bệnh + lây người–người” (Bangladesh/Ấn Độ: nhựa chà là sống, chăm sóc bệnh nhân) (Chua et al., 1999; Luby et al., 2006; Luby, Gurley and Hossain, 2009; World Health Organization, 2018). Trọng tâm nghiên cứu vì thế phải nối được các tầng: sinh thái dơi Pteropus, điểm chạm tại thực phẩm/vật nuôi, và hành vi chăm sóc trong gia đình/bệnh viện.
Việc thực hiện nghiên cứu có giá trị ứng dụng theo “One Health mixed-method” từ khái niệm và tổng quan hệ thống về bằng chứng lây truyền và can thiệp đến phân tích chuỗi tiếp xúc của case study bùng phát, và bản đồ nguy cơ không gian tích hợp phân bố Pteropus và yếu tố xã hội–môi trường sẽ áp dụng phương pháp vừa tôn trọng lịch sử phát hiện, vừa tiếp cận thực chứng để giảm xác suất spillover và ngăn lây thứ phát khi ca bệnh xuất hiện.
Tài liệu tham khảo
- World Health Organization (2018) Nipah virus (Fact sheet). Geneva: World Health Organization. Available at: https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/nipah-virus (Accessed: 28 January 2026).
- Centers for Disease Control and Prevention (2025) About Nipah virus. Atlanta: Centers for Disease Control and Prevention. Available at: https://www.cdc.gov/nipah-virus/about/index.html (Accessed: 28 January 2026).
- Centers for Disease Control and Prevention (CDC) (1999) Update: Outbreak of Nipah virus—Malaysia and Singapore, 1999. MMWR, Morbidity and Mortality Weekly Report, 48(16), pp. 335–337.
- Chua, K.B., Bell, L.M., Noah, D.L., Ksiazek, T.G., Mustafa, M.R., Mahadevan, P., Suleiman, M., Tan, C.T., Hooi, P.S., Lam, S.K. and Goh, K.J. (1999) Fatal encephalitis due to Nipah virus among pig-farmers in Malaysia. The Lancet, 354(9186), pp. 1257–1259.
- Luby, S.P., Rahman, M., Hossain, M.J., Blum, L.S., Husain, M.M., Gurley, E., Khan, R., Ahmed, B.N., Chowdhury, S., Roy, P.K., Azman, H., Rahman, R. and Lo, M.K. (2006) Foodborne transmission of Nipah virus, Bangladesh. Emerging Infectious Diseases, 12(12), pp. 1884–1889.
- Chadha, M.S., Ksiazek, T.G., Kumar, S., Rollin, P.E., Nichol, S.T., Mahendra, B.J., Obeta, M.U., Reepalu, A., Dutta, K., Sontakke, D., Dave, P., Sardwal, S., Sardwal, D., Sardwal, D., Sardwal, D., Mishra, A.C., Hegde, V., Parida, S.K., Gaikwad, A., Kolhapure, S.A., Vidyasagar, M., Srikanta, A., Medigeshi, S.C., Chandele, A., Sugnanandam, N.R., Sridharan, G., Srikanta, S., Sridharan, S., Sridharan, S., Sridharan, S., Sridharan, S. and Panda, S. (2006) Nipah virus-associated encephalitis outbreak, Siliguri, India. Emerging Infectious Diseases, 12(12), pp. 1855–1859.
- Peterson, A.T., Banyard, A.C., Hossain, M.J., Blum, L.S., Ahmed, S., Sazzad, H.M.S., Parveen, S., Sarker, S.A., Hossain, S., Rahman, M., Ziller, M., Luby, S.P. and Gurley, E.S. (2018) Mapping disease transmission risk of Nipah virus in South and Southeast Asia. Tropical Medicine and Infectious Disease, 3(4), art. 127.
- Luby, S.P., Gurley, E.S. and Hossain, M.J. (2009) Transmission of human infection with Nipah virus. Clinical Infectious Diseases, 49(10), pp. 1558–1564.
- Sun, Y.-Q., Pepin, K.M., Pomeroy, L.W., Hossain, M.J., Gurley, E.S., Luby, S.P., Suchard, M.A., Golding, N. and the Global Virome Project Consortium (2024) Mapping the distribution of Nipah virus infections: a geospatial modelling analysis. The Lancet Planetary Health, 8(7), pp. e517–e528.
- Cortes‑Azuero, O., Lefrancq, N., Nikolay, B., McKee, C., Cappelle, J., Hul, V., Ou, T.P., Hoem, T., Lemey, P., Rahman, M.Z., Islam, A., Gurley, E.S., Duong, V. and Salje, H. (2024) The genetic diversity of Nipah virus across spatial scales. The Journal of Infectious Diseases, 230(6), pp. e1235–e1244.
- Yeasmin, D., Luby, S.P., Rahman, M., Hossain, M.J., Gurley, E.S., Sazzad, H.M.S., Ahmed, S., Hossain, S., Parveen, S., Sarker, S.A., Hossain, M.J., Luby, S.P. and Gurley, E.S. (2025) The deadly drink: Nipah virus transmission through date palm sap, cultural practices and the evolution of behavioral interventions in Bangladesh over two decades. Journal of Infection and Public Health, 18(11), p. 102949.
- Times of India (2026) ‘Nipah virus infections: West Bengal cases prompt airport screening across Asia’, Times of India – Travel, 26 January. Available at: https://timesofindia.indiatimes.com/life-style/travel/news/nipah-virus-infections-west-bengal-cases-prompt-airport-screening-across-these-airports/articleshow/123456789.cms (Accessed: 28 January 2026).
- India Today (2026) ‘Deadly Nipah returns to Bengal… (Barasat/North 24 Parganas)’, India Today – Health, 13 January. Available at: https://www.indiatoday.in/health/story/nipah-returns-to-bengal-after-19-years-as-mystery-surrounds-source-of-infection-2851136-2026-01-13 (Accessed: 28 January 2026).
- News.com.au (2026) ‘Airports in Asia introduce pandemic‑era measures… Thailand screenings’, 26 January. Available at: https://www.news.com.au/world/asia/airports-in-asia-introduce-covidstyle-… (Accessed: 28 January 2026).







