Tác giả: TS.BS. Nguyễn Đức Hoàng
Nhiễm virus Nipah là một bệnh truyền nhiễm từ động vật sang người, có thể lây truyền qua thực phẩm bị ô nhiễm hoặc trực tiếp từ người sang người. Ở người nhiễm bệnh, virus này gây ra nhiều triệu chứng khác nhau, từ nhiễm trùng không triệu chứng (dưới lâm sàng) đến bệnh hô hấp cấp tính và viêm não gây tử vong. Virus này cũng có thể gây bệnh nặng ở động vật như lợn, dẫn đến thiệt hại kinh tế đáng kể cho người chăn nuôi.
Mặc dù virus Nipah chỉ gây ra một vài đợt bùng phát được biết đến ở châu Á, nhưng nó lây nhiễm nhiều loại động vật và gây bệnh nặng và tử vong ở người.
Trong đợt bùng phát đầu tiên được ghi nhận ở Malaysia, cũng ảnh hưởng đến Singapore, hầu hết các trường hợp nhiễm bệnh ở người là do tiếp xúc trực tiếp với lợn bệnh hoặc mô bị nhiễm bệnh của chúng. Sự lây truyền được cho là xảy ra do tiếp xúc không được bảo vệ với dịch tiết từ lợn, hoặc tiếp xúc không được bảo vệ với mô của động vật bị bệnh.
Trong các đợt bùng phát tiếp theo ở Bangladesh và Ấn Độ, việc tiêu thụ trái cây hoặc các sản phẩm từ trái cây (chẳng hạn như nước ép chà là tươi) bị nhiễm nước tiểu hoặc nước bọt từ dơi ăn quả bị nhiễm bệnh là nguồn lây nhiễm có khả năng nhất. Việc lây truyền virus Nipah từ người sang người cũng đã được báo cáo giữa các thành viên gia đình và người chăm sóc của bệnh nhân nhiễm bệnh.
Virus Nipah (NiV) là loại vi rút lây truyền từ động vật sang người, có khả năng gây ra các đợt bùng phát nghiêm trọng với tỷ lệ tử vong cao từ 40% đến 75%. Tính đến tháng 1 năm 2026, Việt Nam chưa ghi nhận trường hợp mắc bệnh nào, nhưng ngành y tế đã nâng mức cảnh báo và tăng cường giám sát tại các cửa khẩu sau các ổ dịch mới tại Ấn Độ.
Nguồn lây và đường truyền nhiễm
Virus Nipah được tìm thấy tự nhiên trên loài dơi ăn quả (cáo bay). Bệnh lây lan qua các con đường:
- Từ động vật sang người: Tiếp xúc trực tiếp với dơi hoặc lợn bị nhiễm bệnh.
- Thực phẩm nhiễm bẩn: Ăn trái cây hoặc uống nhựa cây (như nhựa cây chà là, dừa) bị dính nước bọt hoặc chất thải của dơi nhiễm bệnh.
- Từ người sang người: Tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết (máu, nước tiểu, giọt bắn hô hấp) của người bệnh.
Dấu hiệu lâm sàng
Thời gian ủ bệnh thường từ 4 đến 14 ngày, nhưng có thể kéo dài tới 45 ngày.
Giai đoạn đầu: Sốt, đau đầu, đau cơ, nôn mửa và đau họng.
Giai đoạn nặng: Chóng mặt, buồn ngủ, suy hô hấp cấp.
Biến chứng nguy hiểm: Viêm não cấp tính gây co giật, lú lẫn và có thể hôn mê nhanh chóng trong vòng 24-48 giờ.
Chẩn đoán nhiễm virus Nipah
Trong giai đoạn đầu, bệnh nhân có thể được chỉ định thực hiện lấy dịch mũi họng để làm xét nghiệm RT-PCR. Sau đó, bệnh nhân sẽ được kiểm tra kháng thể để đánh giá mức độ đáp ứng với phương pháp điều trị và khả năng phục hồi bệnh theo từng giai đoạn.
Việc chẩn đoán và xác định nhiễm virus Nipah sẽ ảnh hưởng rất lớn đến hiệu quả điều trị và phòng ngừa lây lan.
Điều trị
Virus Nipah cũng giống các chủng virus cùng chi khác, hiện nay chưa có phương pháp điều trị đặc trị. Quá trình trị bệnh sẽ tập trung vào việc chăm sóc bệnh nhân, điều trị triệu chứng kết hợp nghỉ ngơi và dinh dưỡng hợp lý.
Theo các chuyên gia, phương pháp điều trị loại virus này vẫn đang được phát triển. Có thể kể đến những phương pháp điều trị đang được thử nghiệm hiện nay như dùng liệu pháp kháng thể đơn dòng. Với liệu pháp này, protein miễn dịch được sản xuất trong phòng thí nghiệm theo cơ thể bắt chước các kháng thể được cơ thể tạo ra một cách tự nhiên để chống lại virus. Loại thuốc này đã thử nghiệm lâm sàng xong giai đoạn I và hiện đang được sử dụng vì mục đích nhân đạo.
Một số bệnh nhân nhiễm virus Nipah đầu tiên của Malaysia được điều trị bằng thuốc Ribavirin – loại thuốc tiêm tĩnh mạch được dùng trong điều trị Covid19. Thuốc có tác dụng tốt khi thử nghiệm trên loài linh trưởng nhiễm virus Nipah nhưng hiệu quả trên người chưa được khẳng định.
Di chứng
Những người sống sót có thể bị động kinh dai dẳng hoặc thay đổi tính cách.
Cách phòng ngừa chủ động (Cập nhật 2026)
Hiện chưa có vắc-xin hay thuốc điều trị đặc hiệu. Bộ Y tế chủ động tăng cường giám sát, phòng chống dịch.
Trước nguy cơ xâm nhập dịch bệnh, Bộ Y tế đã chỉ đạo các địa phương tăng cường giám sát, phòng chống dịch bệnh ngay từ các cửa khẩu, cơ sở y tế và tại cộng đồng; đồng thời sẵn sàng các phương án đáp ứng khi có tình huống phát sinh.
Bộ Y tế cho biết sẽ tiếp tục theo dõi chặt chẽ tình hình dịch bệnh, phối hợp với WHO và các quốc gia trên thế giới nhằm kịp thời chỉ đạo, triển khai các biện pháp phòng, chống dịch phù hợp và hiệu quả, bảo đảm an toàn sức khỏe cho người dân.
Để chủ động phòng ngừa bệnh do virus Nipah, Bộ Y tế khuyến cáo người dân hạn chế đến các khu vực đang có dịch bệnh do virus Nipah nếu không thực sự cần thiết.
Người dân cần tự theo dõi sức khỏe trong vòng 14 ngày kể từ khi trở về từ vùng có dịch. Khi xuất hiện các triệu chứng như đau đầu, đau cơ, nôn mửa, đau họng, chóng mặt, buồn ngủ, lú lẫn hoặc co giật, cần liên hệ ngay với cơ sở y tế gần nhất, hạn chế tiếp xúc với người khác và thông báo rõ tiền sử dịch tễ cho nhân viên y tế.
Đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, thực hiện “ăn chín, uống sôi”; rửa sạch và gọt vỏ trái cây trước khi ăn; không sử dụng các loại trái cây có dấu hiệu bị động vật (dơi, chim) cắn hoặc gặm nhấm; tránh uống nhựa cây sống hoặc chưa qua chế biến như nhựa cây thốt nốt, nhựa dừa.
Không tiếp xúc gần với các động vật có nguy cơ lây truyền cao, đặc biệt là dơi ăn quả; thường xuyên rửa tay bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn sau khi giết mổ, tiếp xúc với động vật.
Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với người bệnh hoặc các vật phẩm có nguy cơ ô nhiễm; sử dụng đầy đủ khẩu trang, găng tay và phương tiện bảo hộ cá nhân khi chăm sóc, điều trị người nghi ngờ hoặc mắc bệnh, đồng thời rửa tay kỹ sau khi tiếp xúc.
Vệ sinh thực phẩm: Thực hiện “ăn chín, uống sôi”; rửa sạch và gọt vỏ trái cây trước khi ăn.
Tránh thực phẩm nghi ngờ: Tuyệt đối không ăn trái cây có dấu hiệu bị dơi, chim cắn hoặc gặm nhấm.
Vệ sinh cá nhân: Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn, đặc biệt sau khi tiếp xúc với động vật.
Hạn chế tiếp xúc: Tránh đến các vùng đang có dịch bùng phát (như bang Kerala hay Tây Bengal, Ấn Độ vào đầu năm 2026).
Theo dõi sức khỏe: Nếu trở về từ vùng dịch, cần tự theo dõi sức khỏe trong 14 ngày. Nếu có dấu hiệu sốt, đau đầu, cần đến ngay cơ sở y tế và thông báo lịch sử dịch tễ.





